(Top Banner Ad)
walk-on role
B2
noun B2 Sân khấu, Điện ảnh, Truyền hình

walk-on role

UK: /ˈwɔːkˌɒn rəʊl/ • US: /ˈwɔkˌɑn roʊl/

Nghĩa tiếng Việt

vai quần chúng vai diễn không thoại vai phụ không đáng kể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A minor role in a play or film involving only a brief appearance and usually no speaking part.

Vietnamese Meaning

Một vai diễn nhỏ trong một vở kịch hoặc bộ phim, chỉ xuất hiện thoáng qua và thường không có lời thoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He started his acting career with a walk-on role in a local theater production."

    "Anh ấy bắt đầu sự nghiệp diễn xuất của mình với một vai quần chúng trong một vở kịch của nhà hát địa phương."

  • "She had a walk-on role as a nurse in the hospital drama."

    "Cô ấy có một vai diễn nhỏ là một y tá trong bộ phim truyền hình về bệnh viện."

  • "Many aspiring actors begin with walk-on roles to gain experience."

    "Nhiều diễn viên đầy tham vọng bắt đầu với những vai diễn nhỏ để tích lũy kinh nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun walk-on Người đóng vai quần chúng, vai nhỏ (trong kịch, phim).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sân khấu, Điện ảnh, Truyền hình

Nguồn gốc của 'walk-on role'

Cụm từ 'walk-on role' xuất phát từ lĩnh vực sân khấu và điện ảnh. Nó dùng để chỉ một vai diễn nhỏ, thường không có lời thoại quan trọng, nơi diễn viên chỉ cần 'bước vào' (walk on) sân khấu hoặc phim trường trong một thời gian ngắn. Vai diễn này thường không yêu cầu nhiều kỹ năng diễn xuất và chủ yếu để tạo không khí hoặc thêm số lượng cho cảnh quay.

Usage Note

Vai diễn này thường được dùng để tạo không khí, bối cảnh hoặc bổ sung số lượng diễn viên quần chúng. Khác với 'cameo' (vai khách mời), 'walk-on role' thường không do người nổi tiếng đảm nhận và ít được chú ý hơn. Thường thì vai diễn này không đòi hỏi diễn xuất phức tạp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + walk-on role
  • minor walk-on role
    (vai diễn nhỏ)
  • brief walk-on role
    (vai diễn thoáng qua)
Verb + walk-on role
  • get a walk-on role
    (nhận được một vai diễn nhỏ)
  • play a walk-on role
    (đóng một vai diễn nhỏ)

Idioms

  • start with a walk-on role

    bắt đầu với một vai nhỏ

    "Many famous actors started their careers with a walk-on role."

    (Nhiều diễn viên nổi tiếng bắt đầu sự nghiệp của họ với một vai diễn nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

walk-on role

noun
Lật mặt

Một vai diễn nhỏ trong một vở kịch hoặc bộ phim, chỉ xuất hiện thoáng qua và thường không có lời thoại.

"He started his acting career with a walk-on role in a local theater production."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had practiced harder, he would have gotten more than just a walk-on role in the play.
Nếu anh ấy luyện tập chăm chỉ hơn, anh ấy đã có được nhiều hơn chỉ là một vai diễn nhỏ trong vở kịch.
Phủ định
If she hadn't been so nervous, she might not have been limited to a walk-on role in the movie.
Nếu cô ấy không quá lo lắng, có lẽ cô ấy đã không bị giới hạn vào một vai diễn nhỏ trong bộ phim.
Nghi vấn
Would he have been satisfied with a walk-on role if he had known about the star's bad acting?
Liệu anh ấy có hài lòng với một vai diễn nhỏ nếu anh ấy biết về diễn xuất tồi tệ của ngôi sao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walk-on role".

Ý nghĩa của vai nhỏ

Trong ngành giải trí phương Tây, việc bắt đầu với một 'walk-on role' là điều rất phổ biến. Nó được coi là một cách để học hỏi, tích lũy kinh nghiệm và tạo dựng mối quan hệ trong ngành. Ngay cả những diễn viên nổi tiếng nhất cũng có thể đã từng bắt đầu từ những vai diễn nhỏ như vậy.