(Top Banner Ad)
lead role
B2
Danh từ B2 Sân khấu, Điện ảnh, Truyền hình

lead role

UK: /ˈliːd rəʊl/ • US: /ˈliːd roʊl/

Nghĩa tiếng Việt

vai chính vai diễn chính vai chủ chốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important part in a play, movie, etc., or the actor who plays this part.

Vietnamese Meaning

Vai chính, vai quan trọng nhất trong một vở kịch, phim hoặc chương trình truyền hình; hoặc diễn viên đóng vai này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She played the lead role in the musical."

    "Cô ấy đóng vai chính trong vở nhạc kịch."

  • "He landed the lead role in the new action movie."

    "Anh ấy đã nhận được vai chính trong bộ phim hành động mới."

  • "She is known for her lead role in the popular TV series."

    "Cô ấy được biết đến với vai chính trong bộ phim truyền hình nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lead dẫn dắt, lãnh đạo
Noun leader người lãnh đạo
Adjective leading hàng đầu, dẫn đầu
Noun role vai diễn, vai trò

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sân khấu, Điện ảnh, Truyền hình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laidijaną
Old English
lǣdan
English
lead
English
role

Nguồn gốc của 'Lead'

Từ 'lead' có nghĩa là 'dẫn dắt' hoặc 'hướng dẫn', xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lǣdan'. Ý tưởng là người dẫn đầu, người chỉ đường. Trong một vở kịch, 'lead' là người dẫn dắt câu chuyện.

Nguồn gốc của 'Role'

Từ 'role' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'rôle', có nghĩa là một cuộn giấy mà diễn viên đọc vai diễn của mình. Do đó, 'role' trở thành vai diễn mà một diễn viên đảm nhận.

Usage Note

Chỉ vai diễn trung tâm, có tầm ảnh hưởng lớn đến cốt truyện và thường xuyên xuất hiện. Khác với 'supporting role' (vai phụ) là vai có tầm quan trọng thứ yếu, hỗ trợ cho vai chính.

Prepositions

in as

'in a lead role': đóng vai chính trong một tác phẩm. 'as the lead role': trong vai trò là vai chính. Ví dụ: She starred in a lead role. He was cast as the lead role.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lead role
  • starring starring in the lead role
    (đóng vai chính)
  • principal principal lead role
    (vai chính quan trọng)
  • female female lead role
    (vai nữ chính)
  • male male lead role
    (vai nam chính)
Verb + lead role
  • play play the lead role
    (đóng vai chính)
  • have have the lead role
    (có vai chính)
  • land land the lead role
    (giành được vai chính)
  • offer offer someone the lead role
    (mời ai đó đóng vai chính)

Idioms

  • take the lead role

    đóng vai trò chủ đạo, dẫn đầu

    "In the project, she decided to take the lead role."

    (Trong dự án, cô ấy quyết định đóng vai trò chủ đạo.)

  • cast in a lead role

    được chọn vào vai chính

    "He was cast in a lead role for the new movie."

    (Anh ấy đã được chọn vào vai chính cho bộ phim mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lead role

Danh từ
Lật mặt

Vai chính, vai quan trọng nhất trong một vở kịch, phim hoặc chương trình truyền hình; hoặc diễn viên đóng vai này.

"She played the lead role in the musical."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lead role".

Tầm quan trọng của vai chính

Trong nhiều nền văn hóa, người đóng vai chính thường được coi là biểu tượng của sự thành công và nổi tiếng. Vai diễn này thường mang đến cơ hội lớn và sự công nhận rộng rãi.

Vai chính trong xã hội

Không chỉ trong nghệ thuật, khái niệm 'vai trò chủ đạo' còn áp dụng trong xã hội, ám chỉ người hoặc tổ chức có ảnh hưởng lớn nhất trong một lĩnh vực cụ thể.