SPEAK
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nói, phát biểu; sử dụng giọng nói; giao tiếp bằng lời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She can speak three languages fluently."
"Cô ấy có thể nói ba thứ tiếng một cách trôi chảy."
-
"Please speak louder; I can't hear you."
"Làm ơn nói lớn hơn; tôi không nghe thấy bạn."
-
"Actions speak louder than words."
"Hành động có giá trị hơn lời nói."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | speaker | Người nói; Diễn giả; Loa |
| Noun | speech | Bài phát biểu; Lời nói; Khả năng nói |
| Adjective | unspeakable | Không thể nói thành lời; Không thể tả xiết (thường dùng cho điều gì đó rất tồi tệ, kinh khủng) |
| Adjective | outspoken | Thẳng thắn; Bộc trực (trong lời nói) |
| Noun | spokesperson | Người phát ngôn; Người đại diện phát biểu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'speak' thường được sử dụng để diễn tả hành động nói chung, việc sử dụng ngôn ngữ để giao tiếp. Nó có thể liên quan đến việc nói chuyện trong một cuộc trò chuyện, phát biểu trước đám đông, hoặc truyền đạt thông tin. 'Speak' nhấn mạnh khả năng và hành động nói. So sánh với 'talk', 'say', 'tell': 'Talk' thường dùng để chỉ cuộc trò chuyện thông thường. 'Say' tập trung vào nội dung được nói ra. 'Tell' nhấn mạnh việc truyền đạt thông tin cho ai đó.
Prepositions
Speak *to* someone: Nói chuyện với ai đó (thường là theo một hướng, ví dụ: 'I need to speak to you'). Speak *with* someone: Nói chuyện với ai đó (gợi ý một cuộc trò chuyện qua lại, ví dụ: 'I spoke with him about the problem'). Speak *about* something: Nói về điều gì đó (ví dụ: 'We spoke about the weather'). Speak *of* something: Đề cập đến điều gì đó (ví dụ: 'Speaking of which...').
Collocations (Từ đi kèm)
-
fluently speak fluently (nói trôi chảy)
-
softly speak softly (nói khẽ)
-
loudly speak loudly (nói lớn tiếng)
-
clearly speak clearly (nói rõ ràng)
-
frankly speak frankly (nói thẳng thắn)
-
the truth speak the truth (nói sự thật)
-
English speak English (nói tiếng Anh)
-
out speak out (lên tiếng (để phản đối hoặc ủng hộ))
-
up speak up (nói to hơn; lên tiếng bảo vệ quan điểm của mình)
-
for speak for someone (nói thay cho ai; đại diện cho ai)
Idioms
-
Speak of the devil
Vừa nhắc Tào Tháo, Tào Tháo đến (dùng khi người bạn vừa nhắc đến xuất hiện bất ngờ)
"Speak of the devil! We were just talking about you when you walked in."
(Vừa nhắc Tào Tháo, Tào Tháo đến! Chúng mình vừa nhắc tới cậu thì cậu bước vào.)
-
Speak volumes
Nói lên nhiều điều; Có ý nghĩa sâu sắc; Biểu lộ rõ ràng (mà không cần dùng lời nói)
"Her simple nod spoke volumes about her approval of the plan."
(Cái gật đầu đơn giản của cô ấy đã nói lên nhiều điều về sự tán thành kế hoạch của cô.)
-
Speak one's mind
Nói thẳng suy nghĩ của mình; Nói thật lòng
"He's always been known to speak his mind, even if it's unpopular."
(Anh ấy luôn nổi tiếng là người nói thẳng suy nghĩ của mình, ngay cả khi điều đó không được lòng số đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
SPEAK
Động từNói, phát biểu; sử dụng giọng nói; giao tiếp bằng lời.
"She can speak three languages fluently."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She can speak French fluently. |
Cô ấy có thể nói tiếng Pháp trôi chảy. |
| Phủ định | They do not speak to each other anymore. |
Họ không còn nói chuyện với nhau nữa. |
| Nghi vấn | Does he speak English? |
Anh ấy có nói tiếng Anh không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I knew German, I would speak it fluently. |
Nếu tôi biết tiếng Đức, tôi sẽ nói nó một cách trôi chảy. |
| Phủ định | If she weren't such a shy person, she wouldn't be afraid to speak in public. |
Nếu cô ấy không phải là một người nhút nhát như vậy, cô ấy sẽ không sợ nói trước công chúng. |
| Nghi vấn | Would the speaker be happy if we gave her a standing ovation? |
Liệu diễn giả có vui không nếu chúng ta dành cho cô ấy một tràng pháo tay nhiệt liệt? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to speak fluent French when she lived in Paris. |
Cô ấy đã từng nói tiếng Pháp lưu loát khi còn sống ở Paris. |
| Phủ định | He didn't use to speak to strangers, but now he's more outgoing. |
Anh ấy đã từng không nói chuyện với người lạ, nhưng bây giờ anh ấy cởi mở hơn. |
| Nghi vấn | Did you use to speak up more in meetings before you changed roles? |
Bạn đã từng phát biểu nhiều hơn trong các cuộc họp trước khi bạn thay đổi vai trò phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "SPEAK".
