(Top Banner Ad)
SPEAK
A1
Động từ A1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

SPEAK

UK: /spiːk/ • US: /spiːk/

Nghĩa tiếng Việt

nói phát biểu diễn thuyết ăn nói
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To say words; to use the voice; to communicate orally.

Vietnamese Meaning

Nói, phát biểu; sử dụng giọng nói; giao tiếp bằng lời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She can speak three languages fluently."

    "Cô ấy có thể nói ba thứ tiếng một cách trôi chảy."

  • "Please speak louder; I can't hear you."

    "Làm ơn nói lớn hơn; tôi không nghe thấy bạn."

  • "Actions speak louder than words."

    "Hành động có giá trị hơn lời nói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speaker Người nói; Diễn giả; Loa
Noun speech Bài phát biểu; Lời nói; Khả năng nói
Adjective unspeakable Không thể nói thành lời; Không thể tả xiết (thường dùng cho điều gì đó rất tồi tệ, kinh khủng)
Adjective outspoken Thẳng thắn; Bộc trực (trong lời nói)
Noun spokesperson Người phát ngôn; Người đại diện phát biểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
speak
Old English
sprecan / specan
Proto-Germanic
*sprekaną

Nguồn gốc của 'Speak'

Từ 'speak' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'sprecan' hoặc 'specan' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'nói, trò chuyện'. Những từ này lại bắt nguồn từ 'sprekaną' trong ngôn ngữ German nguyên thủy. Âm 'sp-' thường liên quan đến hành động tạo ra âm thanh hoặc một thứ gì đó lan tỏa, giống như cách lời nói được phát ra và lan truyền.

Usage Note

Động từ 'speak' thường được sử dụng để diễn tả hành động nói chung, việc sử dụng ngôn ngữ để giao tiếp. Nó có thể liên quan đến việc nói chuyện trong một cuộc trò chuyện, phát biểu trước đám đông, hoặc truyền đạt thông tin. 'Speak' nhấn mạnh khả năng và hành động nói. So sánh với 'talk', 'say', 'tell': 'Talk' thường dùng để chỉ cuộc trò chuyện thông thường. 'Say' tập trung vào nội dung được nói ra. 'Tell' nhấn mạnh việc truyền đạt thông tin cho ai đó.

Prepositions

to with about of

Speak *to* someone: Nói chuyện với ai đó (thường là theo một hướng, ví dụ: 'I need to speak to you'). Speak *with* someone: Nói chuyện với ai đó (gợi ý một cuộc trò chuyện qua lại, ví dụ: 'I spoke with him about the problem'). Speak *about* something: Nói về điều gì đó (ví dụ: 'We spoke about the weather'). Speak *of* something: Đề cập đến điều gì đó (ví dụ: 'Speaking of which...').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + SPEAK
  • fluently speak fluently
    (nói trôi chảy)
  • softly speak softly
    (nói khẽ)
  • loudly speak loudly
    (nói lớn tiếng)
  • clearly speak clearly
    (nói rõ ràng)
  • frankly speak frankly
    (nói thẳng thắn)
SPEAK + Noun/Prepositional Phrase
  • the truth speak the truth
    (nói sự thật)
  • English speak English
    (nói tiếng Anh)
  • out speak out
    (lên tiếng (để phản đối hoặc ủng hộ))
  • up speak up
    (nói to hơn; lên tiếng bảo vệ quan điểm của mình)
  • for speak for someone
    (nói thay cho ai; đại diện cho ai)

Idioms

  • Speak of the devil

    Vừa nhắc Tào Tháo, Tào Tháo đến (dùng khi người bạn vừa nhắc đến xuất hiện bất ngờ)

    "Speak of the devil! We were just talking about you when you walked in."

    (Vừa nhắc Tào Tháo, Tào Tháo đến! Chúng mình vừa nhắc tới cậu thì cậu bước vào.)

  • Speak volumes

    Nói lên nhiều điều; Có ý nghĩa sâu sắc; Biểu lộ rõ ràng (mà không cần dùng lời nói)

    "Her simple nod spoke volumes about her approval of the plan."

    (Cái gật đầu đơn giản của cô ấy đã nói lên nhiều điều về sự tán thành kế hoạch của cô.)

  • Speak one's mind

    Nói thẳng suy nghĩ của mình; Nói thật lòng

    "He's always been known to speak his mind, even if it's unpopular."

    (Anh ấy luôn nổi tiếng là người nói thẳng suy nghĩ của mình, ngay cả khi điều đó không được lòng số đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

SPEAK

Động từ
Lật mặt

Nói, phát biểu; sử dụng giọng nói; giao tiếp bằng lời.

"She can speak three languages fluently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She can speak French fluently.
Cô ấy có thể nói tiếng Pháp trôi chảy.
Phủ định
They do not speak to each other anymore.
Họ không còn nói chuyện với nhau nữa.
Nghi vấn
Does he speak English?
Anh ấy có nói tiếng Anh không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew German, I would speak it fluently.
Nếu tôi biết tiếng Đức, tôi sẽ nói nó một cách trôi chảy.
Phủ định
If she weren't such a shy person, she wouldn't be afraid to speak in public.
Nếu cô ấy không phải là một người nhút nhát như vậy, cô ấy sẽ không sợ nói trước công chúng.
Nghi vấn
Would the speaker be happy if we gave her a standing ovation?
Liệu diễn giả có vui không nếu chúng ta dành cho cô ấy một tràng pháo tay nhiệt liệt?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to speak fluent French when she lived in Paris.
Cô ấy đã từng nói tiếng Pháp lưu loát khi còn sống ở Paris.
Phủ định
He didn't use to speak to strangers, but now he's more outgoing.
Anh ấy đã từng không nói chuyện với người lạ, nhưng bây giờ anh ấy cởi mở hơn.
Nghi vấn
Did you use to speak up more in meetings before you changed roles?
Bạn đã từng phát biểu nhiều hơn trong các cuộc họp trước khi bạn thay đổi vai trò phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "SPEAK".

Tự do ngôn luận (Freedom of Speech)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, 'tự do ngôn luận' là một quyền cơ bản và được bảo vệ theo hiến pháp. Nó cho phép cá nhân bày tỏ ý kiến, quan điểm mà không sợ bị chính phủ kiểm duyệt hay trừng phạt, trừ một số trường hợp ngoại lệ như phỉ báng hoặc kích động bạo lực.

Kỹ năng thuyết trình trước công chúng (Public Speaking)

Kỹ năng 'thuyết trình trước công chúng' (public speaking) được đánh giá rất cao trong các nền văn hóa phương Tây. Nó được coi là một kỹ năng lãnh đạo và giao tiếp thiết yếu trong giáo dục, kinh doanh và chính trị. Nhiều khóa học và câu lạc bộ được tạo ra để giúp mọi người cải thiện khả năng nói trước đám đông của mình.