(Top Banner Ad)
non-traditional
B2
Adjective B2 Tổng quát

non-traditional

UK: /ˌnɒn.trəˈdɪʃ.ən.əl/ • US: /ˌnɑːn.trəˈdɪʃ.ən.əl/

Nghĩa tiếng Việt

phi truyền thống không theo truyền thống khác với truyền thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not conforming to or following traditional ideas, methods, or styles.

Vietnamese Meaning

Không tuân theo hoặc đi theo các ý tưởng, phương pháp hoặc phong cách truyền thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She chose a non-traditional career path."

    "Cô ấy đã chọn một con đường sự nghiệp không theo truyền thống."

  • "The university offers non-traditional courses for working adults."

    "Trường đại học cung cấp các khóa học không theo hình thức truyền thống dành cho người lớn đang đi làm."

  • "Non-traditional families are becoming increasingly common."

    "Các gia đình không theo truyền thống ngày càng trở nên phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition Truyền thống, tục lệ
Adjective traditional Thuộc về truyền thống, theo truyền thống
Adverb traditionally Một cách truyền thống
Adverb non-traditionally Một cách phi truyền thống, khác lạ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
traditio
Old French
tradition
Middle English
tradicioun
English
tradition
English
traditional
English
non-traditional

Sự kết hợp của 'không' và 'truyền thống'

Từ 'non-traditional' được hình thành trong tiếng Anh bằng cách ghép tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'trái với', từ tiếng Latin 'non') vào tính từ 'traditional' (có nghĩa là 'thuộc về truyền thống', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'traditio' qua tiếng Pháp cổ). Nó mô tả bất cứ điều gì khác biệt, không tuân theo các quy tắc, phong tục hoặc cách làm đã có từ lâu đời.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả những điều mới lạ, khác biệt so với những gì đã được thiết lập hoặc chấp nhận rộng rãi. Khác với 'unconventional' ở chỗ 'non-traditional' nhấn mạnh sự thiếu vắng của yếu tố truyền thống, trong khi 'unconventional' tập trung vào sự khác biệt so với quy ước.

Collocations (Từ đi kèm)

Non-traditional + Noun
  • education non-traditional education
    (giáo dục phi truyền thống (ví dụ: học trực tuyến, học tại nhà))
  • family non-traditional family
    (gia đình phi truyền thống (ví dụ: gia đình đơn thân, gia đình đồng giới))
  • approach non-traditional approach
    (cách tiếp cận phi truyền thống)
  • methods non-traditional methods
    (phương pháp phi truyền thống)
  • career non-traditional career path
    (lộ trình sự nghiệp phi truyền thống)
Adverb + non-traditional
  • increasingly increasingly non-traditional
    (ngày càng phi truyền thống)
  • deliberately deliberately non-traditional
    (cố tình phi truyền thống)

Idioms

  • non-traditional path

    con đường/lựa chọn khác biệt, không theo lối mòn

    "She chose a non-traditional path, becoming an entrepreneur instead of working in a corporate job."

    (Cô ấy chọn một con đường phi truyền thống, trở thành doanh nhân thay vì làm việc trong môi trường công sở.)

  • non-traditional roles

    những vai trò khác biệt so với kỳ vọng truyền thống của xã hội

    "Many men are taking on non-traditional roles as stay-at-home fathers."

    (Nhiều người đàn ông đang đảm nhận những vai trò phi truyền thống như là những ông bố nội trợ.)

  • non-traditional students

    sinh viên có hoàn cảnh đặc biệt, thường là lớn tuổi hơn, có kinh nghiệm làm việc hoặc quay lại học sau một thời gian

    "Universities are increasingly supporting non-traditional students who return to education later in life."

    (Các trường đại học ngày càng hỗ trợ những sinh viên phi truyền thống, những người quay lại việc học sau này trong đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-traditional

Adjective
Lật mặt

Không tuân theo hoặc đi theo các ý tưởng, phương pháp hoặc phong cách truyền thống.

"She chose a non-traditional career path."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Embracing non-traditional approaches is becoming more common in education.
Việc chấp nhận các phương pháp tiếp cận phi truyền thống đang trở nên phổ biến hơn trong giáo dục.
Phủ định
She avoids following non-traditional career paths because of family expectations.
Cô ấy tránh đi theo những con đường sự nghiệp phi truyền thống vì kỳ vọng của gia đình.
Nghi vấn
Is considering a non-traditional lifestyle a significant decision for you?
Liệu việc cân nhắc một lối sống phi truyền thống có phải là một quyết định quan trọng đối với bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-traditional".

Sự thay đổi trong cấu trúc gia đình

Trong nhiều xã hội phương Tây và cả toàn cầu, khái niệm 'gia đình phi truyền thống' (non-traditional family) ngày càng trở nên phổ biến. Nó có thể bao gồm gia đình đơn thân, gia đình có cha mẹ đồng giới, hoặc gia đình có con nuôi. Điều này phản ánh sự đa dạng và linh hoạt của các mối quan hệ xã hội hiện đại, thách thức những định nghĩa truyền thống về gia đình.

Giáo dục và sự nghiệp hiện đại

Thuật ngữ 'non-traditional' thường được dùng trong lĩnh vực giáo dục và sự nghiệp để chỉ những hình thức không theo khuôn mẫu cũ. Ví dụ, 'non-traditional education' có thể là học trực tuyến, học nghề, hoặc học tại nhà thay vì trường học truyền thống. 'Non-traditional career paths' chỉ những công việc hoặc ngành nghề không phổ biến, không theo khuôn mẫu đã định sẵn mà cá nhân tự tạo ra hoặc khám phá, phản ánh sự thay đổi trong thị trường lao động và định hướng cá nhân.