(Top Banner Ad)
water-repellent
B2
adjective B2 Vật liệu học, Công nghệ

water-repellent

UK: /ˈwɔːtə rɪˈpelənt/ • US: /ˈwɔtər rɪˈpelənt/

Nghĩa tiếng Việt

chống thấm nước không thấm nước có khả năng chống thấm nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not allowing water to penetrate it.

Vietnamese Meaning

Không cho phép nước thấm qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This jacket is made of water-repellent material, so it's perfect for light rain."

    "Chiếc áo khoác này được làm từ vật liệu chống thấm nước, vì vậy nó rất phù hợp cho mưa nhỏ."

  • "The manufacturer claims that the tent is water-repellent."

    "Nhà sản xuất tuyên bố rằng chiếc lều có khả năng chống thấm nước."

  • "A water-repellent spray can be applied to shoes to protect them from rain."

    "Có thể xịt một lớp chống thấm nước lên giày để bảo vệ chúng khỏi mưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun repellence Sự chống thấm nước
Adjective repellent Có khả năng đẩy lùi
Verb repel Đẩy lùi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
water-repellent

Nguồn gốc của 'water-repellent'

Từ 'water-repellent' xuất hiện khá trực quan trong tiếng Anh, kết hợp 'water' (nước) và 'repellent' (có khả năng đẩy lùi). Nó mô tả khả năng của một vật liệu chống lại sự thấm nước, giữ cho bề mặt khô ráo.

Usage Note

Tính từ 'water-repellent' mô tả khả năng của một vật liệu chống lại sự thấm nước, khiến nước đọng thành giọt và trượt đi thay vì ngấm vào. Nó khác với 'waterproof' (chống thấm nước hoàn toàn), vì 'water-repellent' có thể chỉ có hiệu quả đến một mức độ nhất định hoặc trong một khoảng thời gian nhất định. So sánh với 'water-resistant' (chống nước), 'water-repellent' thường thể hiện mức độ bảo vệ cao hơn một chút, nhưng vẫn không hoàn toàn tuyệt đối như 'waterproof'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water-repellent
  • Highly water-repellent
    (Có khả năng chống thấm nước cao)
  • Effective water-repellent
    (Chống thấm nước hiệu quả)
  • Durable water-repellent
    (Chống thấm nước bền bỉ)
Noun + water-repellent
  • Fabric water-repellent
    (Vải chống thấm nước)
  • Coating water-repellent
    (Lớp phủ chống thấm nước)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water-repellent

adjective
Lật mặt

Không cho phép nước thấm qua.

"This jacket is made of water-repellent material, so it's perfect for light rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This jacket should be water-repellent for light rain.
Cái áo khoác này có lẽ sẽ chống thấm nước khi trời mưa nhỏ.
Phủ định
That tent can't be water-repellent if it's leaking.
Cái lều đó không thể chống thấm nước nếu nó bị dột.
Nghi vấn
Will this spray be water-repellent after it dries?
Liệu bình xịt này có khả năng chống thấm nước sau khi khô không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water-repellent".

Ứng dụng của công nghệ chống thấm nước

Công nghệ 'water-repellent' rất quan trọng trong việc sản xuất quần áo và thiết bị ngoài trời, giúp bảo vệ người dùng khỏi mưa và ẩm ướt. Nó cũng được sử dụng rộng rãi trong xây dựng để bảo vệ các công trình khỏi tác động của thời tiết.