(Top Banner Ad)
noncarcinogenic
C1
Tính từ C1 Y học/Hóa học

noncarcinogenic

UK: /ˌnɒn.kɑː.sɪˈnɒdʒ.ən.ɪk/ • US: /ˌnɑːn.kɑːr.sɪˈnoʊ.dʒɛn.ɪk/

Nghĩa tiếng Việt

không gây ung thư không sinh ung thư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not producing or tending to produce cancer.

Vietnamese Meaning

Không gây ung thư hoặc không có xu hướng gây ung thư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company claims that its new cleaning product is noncarcinogenic."

    "Công ty tuyên bố rằng sản phẩm tẩy rửa mới của họ không gây ung thư."

  • "Many sunscreen products are labeled as noncarcinogenic to reassure consumers."

    "Nhiều sản phẩm kem chống nắng được dán nhãn là không gây ung thư để trấn an người tiêu dùng."

  • "The research aimed to identify noncarcinogenic alternatives to the chemical."

    "Nghiên cứu nhằm mục đích xác định các chất thay thế không gây ung thư cho hóa chất đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cancer bệnh ung thư
Noun carcinogen chất gây ung thư
Adjective carcinogenic có tính chất gây ung thư
Noun carcinogenicity khả năng/tính gây ung thư

Synonyms

non-cancerous (không phải ung thư)cancer-free (không có ung thư)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
karkinos
Greek
-genes
Latin
non-
English (19th century)
carcinogenic
English (20th century)
noncarcinogenic

Từ 'Cua' đến 'Ung thư'

Trong y học Hy Lạp cổ đại, Hippocrates và Galen đã sử dụng từ 'karkinos' (nghĩa là 'con cua') để mô tả những khối u ác tính. Họ nhận thấy khối u thường lan rộng và bám chặt vào cơ thể như chân cua, từ đó hình thành gốc 'carcino-' liên quan đến ung thư. Hậu tố '-genic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp '-genes', nghĩa là 'tạo ra' hoặc 'sinh ra'.

Tiền tố 'không'

Tiền tố 'non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'không' hoặc 'phủ định'. Khi được thêm vào trước 'carcinogenic' (gây ung thư), nó tạo ra từ 'noncarcinogenic' với ý nghĩa rõ ràng là 'không gây ung thư', nhấn mạnh tính an toàn hoặc không độc hại của một chất.

Usage Note

Từ 'noncarcinogenic' được sử dụng để mô tả các chất, hợp chất, hoặc sản phẩm không có khả năng gây ra hoặc thúc đẩy sự phát triển của ung thư. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực y học, hóa học và các ngành công nghiệp liên quan đến sức khỏe và an toàn. Sự khác biệt chính giữa 'noncarcinogenic' và các từ liên quan khác nằm ở mức độ khẳng định. Ví dụ, 'noncarcinogenic' khẳng định sự an toàn tuyệt đối (hoặc gần như tuyệt đối) về khả năng gây ung thư, trong khi các từ như 'low-carcinogenic' (ít gây ung thư) chỉ ra một mức độ nguy cơ thấp hơn nhưng vẫn có khả năng gây ung thư.

Prepositions

in to

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ môi trường hoặc ngữ cảnh: 'noncarcinogenic in certain conditions' (không gây ung thư trong một số điều kiện nhất định). Khi sử dụng 'to', nó chỉ đối tượng tác động: 'noncarcinogenic to humans' (không gây ung thư cho con người).

Collocations (Từ đi kèm)

noncarcinogenic + Danh từ
  • substance noncarcinogenic substance
    (chất không gây ung thư)
  • material noncarcinogenic material
    (vật liệu không gây ung thư)
  • compound noncarcinogenic compound
    (hợp chất không gây ung thư)
  • chemical noncarcinogenic chemical
    (hóa chất không gây ung thư)
Động từ + noncarcinogenic
  • prove prove noncarcinogenic
    (chứng minh (là) không gây ung thư)
  • remain remain noncarcinogenic
    (duy trì trạng thái không gây ung thư)
  • certify certify noncarcinogenic
    (chứng nhận không gây ung thư)
Trạng từ/Cụm trạng từ + noncarcinogenic
  • considered considered noncarcinogenic
    (được coi là không gây ung thư)
  • largely largely noncarcinogenic
    (phần lớn là không gây ung thư)
  • generally generally noncarcinogenic
    (thường/nói chung là không gây ung thư)

Idioms

  • considered noncarcinogenic

    được coi là không gây ung thư

    "The new food additive was considered noncarcinogenic after extensive testing."

    (Phụ gia thực phẩm mới được coi là không gây ung thư sau các thử nghiệm mở rộng.)

  • proven noncarcinogenic

    được chứng minh là không gây ung thư

    "Many natural compounds are proven noncarcinogenic and safe for consumption."

    (Nhiều hợp chất tự nhiên được chứng minh là không gây ung thư và an toàn khi sử dụng.)

  • certified noncarcinogenic

    được chứng nhận không gây ung thư

    "Consumers often look for products that are certified noncarcinogenic by reputable organizations."

    (Người tiêu dùng thường tìm kiếm các sản phẩm được các tổ chức uy tín chứng nhận không gây ung thư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

noncarcinogenic

Tính từ
Lật mặt

Không gây ung thư hoặc không có xu hướng gây ung thư.

"The company claims that its new cleaning product is noncarcinogenic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a substance is noncarcinogenic, it does not cause cancer.
Nếu một chất không gây ung thư, nó không gây ra ung thư.
Phủ định
If a product is not tested, we don't know if it is noncarcinogenic.
Nếu một sản phẩm không được kiểm tra, chúng ta không biết liệu nó có không gây ung thư hay không.
Nghi vấn
If a food additive is used, is it noncarcinogenic?
Nếu một chất phụ gia thực phẩm được sử dụng, nó có không gây ung thư không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This new paint is noncarcinogenic and safe for use in children's rooms.
Loại sơn mới này không gây ung thư và an toàn khi sử dụng trong phòng trẻ em.
Phủ định
The company cannot guarantee that all their products are noncarcinogenic.
Công ty không thể đảm bảo rằng tất cả các sản phẩm của họ đều không gây ung thư.
Nghi vấn
What makes this cleaning product noncarcinogenic?
Điều gì làm cho sản phẩm tẩy rửa này không gây ung thư?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noncarcinogenic".

An toàn thực phẩm và sức khỏe cộng đồng

Khái niệm 'không gây ung thư' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong các ngành công nghiệp như thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm. Các cơ quan quản lý như FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) hay EMA (Cơ quan Dược phẩm Châu Âu) thường yêu cầu các sản phẩm phải được kiểm nghiệm nghiêm ngặt và chứng minh là không chứa chất gây ung thư để bảo vệ sức khỏe và sự an toàn của người tiêu dùng.

Quyền lựa chọn của người tiêu dùng

Trong xã hội hiện đại, người tiêu dùng ngày càng ý thức hơn về thành phần và tác động của sản phẩm đến sức khỏe. Việc một sản phẩm được dán nhãn 'noncarcinogenic' (không gây ung thư) có thể là yếu tố quyết định lựa chọn mua hàng, phản ánh xu hướng ưu tiên sức khỏe cá nhân và sự minh bạch từ phía các nhà sản xuất.