(Top Banner Ad)
nonclinical
C1
adjective C1 Y học

nonclinical

UK: /ˌnɒnˈklɪnɪkəl/ • US: /ˌnɑːnˈklɪnɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

phi lâm sàng không liên quan đến lâm sàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not directly related to the observation and treatment of patients.

Vietnamese Meaning

Không liên quan trực tiếp đến việc quan sát và điều trị bệnh nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researcher focused on the nonclinical aspects of the disease."

    "Nhà nghiên cứu tập trung vào các khía cạnh phi lâm sàng của bệnh."

  • "She pursued a nonclinical career path in healthcare administration."

    "Cô ấy theo đuổi một con đường sự nghiệp phi lâm sàng trong quản lý chăm sóc sức khỏe."

  • "The study examined the nonclinical effects of the drug on cellular processes."

    "Nghiên cứu đã xem xét các tác động phi lâm sàng của thuốc lên các quá trình tế bào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clinical Liên quan đến việc khám và điều trị bệnh nhân; thuộc về lâm sàng.
Noun clinic Phòng khám; bệnh xá; cơ sở y tế nhỏ.
Noun clinician Bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc sức khỏe trực tiếp khám và điều trị bệnh nhân.
Adverb clinically Về mặt lâm sàng; theo khía cạnh y học thực tế.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Greek
klinike
English
clinical
English
nonclinical

Nguồn Gốc Của 'Nonclinical'

Tiền tố 'non-' có nghĩa là 'không' trong tiếng Latin. Từ 'clinical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'klinike' có nghĩa là 'nghệ thuật y học tại giường bệnh', qua tiếng Latin và tiếng Pháp trước khi vào tiếng Anh. Do đó, 'nonclinical' có nghĩa đen là 'không liên quan đến y học lâm sàng' hoặc 'không trực tiếp liên quan đến việc điều trị bệnh nhân'.

Usage Note

Thuật ngữ 'nonclinical' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, nghiên cứu hoặc vị trí trong lĩnh vực y tế mà không bao gồm tương tác trực tiếp với bệnh nhân. Nó trái ngược với 'clinical', đề cập đến các hoạt động liên quan trực tiếp đến bệnh nhân. 'Nonclinical' có thể bao gồm công việc nghiên cứu trong phòng thí nghiệm, quản lý bệnh viện, phát triển dược phẩm hoặc phân tích dữ liệu y tế.

Prepositions

in to

Ví dụ: 'nonclinical research in oncology' (nghiên cứu phi lâm sàng trong ung thư học), 'a nonclinical role in a hospital' (một vai trò phi lâm sàng trong bệnh viện). 'Nonclinical' often relates *to* a specific field. 'nonclinical' methods

Collocations (Từ đi kèm)

Nonclinical + Noun
  • staff nonclinical staff
    (nhân viên không trực tiếp khám chữa bệnh (ví dụ: hành chính, hỗ trợ kỹ thuật))
  • settings nonclinical settings
    (môi trường/bối cảnh không phải để khám chữa bệnh trực tiếp)
  • research nonclinical research
    (nghiên cứu không liên quan trực tiếp đến bệnh nhân (ví dụ: nghiên cứu trong phòng thí nghiệm, trên động vật))
  • roles nonclinical roles
    (các vai trò không trực tiếp liên quan đến y tế lâm sàng (như quản lý, hành chính))
Adverb + nonclinical
  • primarily primarily nonclinical
    (chủ yếu không thuộc lĩnh vực lâm sàng)
  • largely largely nonclinical
    (phần lớn không thuộc lĩnh vực lâm sàng)

Idioms

  • nonclinical duties

    Các nhiệm vụ không liên quan đến việc điều trị bệnh nhân trực tiếp.

    "Nurses often have a lot of nonclinical duties, such as paperwork and record keeping."

    (Y tá thường có nhiều nhiệm vụ không thuộc lâm sàng, như làm giấy tờ và quản lý hồ sơ.)

  • nonclinical environment

    Môi trường làm việc không trực tiếp điều trị bệnh nhân.

    "Many healthcare professionals work in a nonclinical environment, such as public health offices."

    (Nhiều chuyên gia y tế làm việc trong môi trường không lâm sàng, như tại các văn phòng y tế công cộng.)

  • nonclinical support staff

    Đội ngũ nhân viên hỗ trợ không trực tiếp điều trị bệnh nhân.

    "Hospitals rely heavily on nonclinical support staff for smooth operations."

    (Các bệnh viện phụ thuộc rất nhiều vào đội ngũ nhân viên hỗ trợ không lâm sàng để vận hành trơn tru.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonclinical

adjective
Lật mặt

Không liên quan trực tiếp đến việc quan sát và điều trị bệnh nhân.

"The researcher focused on the nonclinical aspects of the disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This training program is nonclinical, so it focuses on communication skills.
Chương trình đào tạo này không mang tính lâm sàng, vì vậy nó tập trung vào các kỹ năng giao tiếp.
Phủ định
These support roles are not nonclinical; they involve direct patient interaction.
Những vai trò hỗ trợ này không phải là phi lâm sàng; chúng liên quan đến tương tác trực tiếp với bệnh nhân.
Nghi vấn
Are those roles considered nonclinical, or do they require medical qualifications?
Những vai trò đó có được coi là phi lâm sàng không, hay chúng yêu cầu bằng cấp y tế?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonclinical".

Sự Đa Dạng trong Ngành Y tế

Trong ngành y tế, không chỉ có các bác sĩ và y tá trực tiếp chăm sóc bệnh nhân. Tồn tại một lượng lớn các vị trí 'nonclinical' như quản lý bệnh viện, chuyên gia IT, nhân viên hành chính, nghiên cứu viên dược phẩm, hay chuyên gia y tế công cộng. Những vai trò này vô cùng quan trọng để hệ thống y tế hoạt động hiệu quả, dù họ không trực tiếp kê đơn thuốc hay thực hiện phẫu thuật.

Vai Trò Quan Trọng của Hỗ Trợ

Khái niệm 'nonclinical' nhấn mạnh rằng việc chăm sóc sức khỏe không chỉ xoay quanh việc điều trị bệnh. Nó còn bao gồm việc duy trì cơ sở vật chất, quản lý hồ sơ, nghiên cứu khoa học, phát triển chính sách, và giáo dục cộng đồng. Các nhân viên 'nonclinical' là xương sống thầm lặng, đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ, cho phép các chuyên gia lâm sàng tập trung hoàn toàn vào bệnh nhân.