(Top Banner Ad)
nonmedical
B2
adjective B2 Y học

nonmedical

UK: /ˌnɒnˈmedɪkl/ • US: /ˌnɑːnˈmedɪkl/

Nghĩa tiếng Việt

phi y tế không thuộc y học ngoài lĩnh vực y tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not relating to medicine or medical practice.

Vietnamese Meaning

Không liên quan đến y học hoặc thực hành y khoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The survey included both medical and nonmedical expenses."

    "Cuộc khảo sát bao gồm cả chi phí y tế và phi y tế."

  • "Nonmedical factors can influence health outcomes."

    "Các yếu tố phi y tế có thể ảnh hưởng đến kết quả sức khỏe."

  • "We need to address the nonmedical needs of patients."

    "Chúng ta cần giải quyết các nhu cầu phi y tế của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective medical thuộc về y tế, y học
Noun medicine y học, thuốc
Adverb medically về mặt y tế, theo y học
Adjective nonmedical không thuộc về y tế, phi y tế
Adverb nonmedically một cách không y tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
non-
Latin
medicus
English
medical
English
nonmedical

Nguồn gốc 'non-' và 'medical'

Từ 'nonmedical' được hình thành bằng cách ghép tiền tố 'non-' vào trước tính từ 'medical'. Tiền tố 'non-' trong tiếng Anh có nghĩa là 'không' hoặc 'trái với'. 'Medical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'medicus' (người thầy thuốc, thuộc về y học). Vì vậy, 'nonmedical' mang nghĩa 'không thuộc về y tế', 'phi y tế', chỉ những gì không liên quan đến y học hoặc điều trị bệnh.

Usage Note

Từ 'nonmedical' thường được sử dụng để phân biệt giữa các khía cạnh liên quan đến sức khỏe và những khía cạnh không liên quan. Nó nhấn mạnh sự tách biệt khỏi lĩnh vực chuyên môn của y học. Khác với 'lay' (không chuyên môn), 'nonmedical' đơn thuần chỉ ra sự không thuộc về lĩnh vực y khoa chứ không nhất thiết ám chỉ người sử dụng không có kiến thức chuyên môn.

Collocations (Từ đi kèm)

Nonmedical + Noun (Usage/Reasons)
  • reasons nonmedical reasons
    (lý do phi y tế)
  • purposes for nonmedical purposes
    (vì mục đích phi y tế)
  • use nonmedical use of drugs
    (sử dụng thuốc không theo chỉ định y tế)
Nonmedical + Noun (Personnel/Support)
  • staff nonmedical staff
    (nhân viên phi y tế)
  • personnel nonmedical personnel
    (nhân sự phi y tế)
  • support nonmedical support
    (hỗ trợ phi y tế)
Nonmedical + Noun (Aspects/Costs)
  • issues nonmedical issues
    (các vấn đề phi y tế)
  • expenses nonmedical expenses
    (chi phí phi y tế)
  • care nonmedical care
    (chăm sóc phi y tế (không phải điều trị bệnh lý))

Idioms

  • nonmedical use of prescription drugs

    Sử dụng thuốc kê đơn không đúng mục đích y tế

    "The patient admitted to the nonmedical use of prescription drugs to help him sleep."

    (Bệnh nhân thừa nhận đã sử dụng thuốc kê đơn không đúng mục đích y tế để giúp anh ta ngủ.)

  • for nonmedical reasons

    Vì những lý do không liên quan đến y tế

    "She took a day off for nonmedical reasons, preferring to rest at home."

    (Cô ấy nghỉ một ngày vì những lý do không liên quan đến y tế, muốn nghỉ ngơi ở nhà.)

  • nonmedical professional/staff

    Chuyên gia/nhân viên không thuộc lĩnh vực y tế

    "A social worker is a nonmedical professional who can assist families."

    (Nhân viên xã hội là một chuyên gia không thuộc lĩnh vực y tế có thể hỗ trợ các gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonmedical

adjective
Lật mặt

Không liên quan đến y học hoặc thực hành y khoa.

"The survey included both medical and nonmedical expenses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, his improvement is due to nonmedical factors like diet and exercise!
Ồ, sự cải thiện của anh ấy là do các yếu tố phi y tế như chế độ ăn uống và tập thể dục!
Phủ định
Alas, this issue is not nonmedical; we require a doctor's intervention.
Ôi chao, vấn đề này không phải là phi y tế; chúng tôi cần sự can thiệp của bác sĩ.
Nghi vấn
Oh, is this considered a nonmedical solution, or do we need a prescription?
Ồ, đây có được coi là một giải pháp phi y tế không, hay chúng ta cần một đơn thuốc?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should seek nonmedical advice before making any decisions.
Bạn nên tìm kiếm lời khuyên không liên quan đến y tế trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.
Phủ định
He cannot use nonmedical treatments because of his condition.
Anh ấy không thể sử dụng các phương pháp điều trị không liên quan đến y tế vì tình trạng của mình.
Nghi vấn
Could the therapist offer nonmedical solutions to help the patient?
Liệu nhà trị liệu có thể đưa ra các giải pháp không liên quan đến y tế để giúp bệnh nhân không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For minor cuts, bruises, and sprains, nonmedical treatments, such as rest, ice, and compression, are often sufficient.
Đối với các vết cắt nhỏ, vết bầm tím và bong gân, các phương pháp điều trị không dùng thuốc, chẳng hạn như nghỉ ngơi, chườm đá và băng ép, thường là đủ.
Phủ định
Generally speaking, nonmedical interventions, while sometimes helpful, are not a substitute for professional medical advice.
Nói chung, các can thiệp không dùng thuốc, mặc dù đôi khi hữu ích, nhưng không thay thế cho lời khuyên y tế chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Considering all the factors, are nonmedical approaches, like lifestyle changes and stress reduction, enough to manage your symptoms effectively?
Xem xét tất cả các yếu tố, liệu các phương pháp không dùng thuốc, như thay đổi lối sống và giảm căng thẳng, có đủ để kiểm soát các triệu chứng của bạn một cách hiệu quả không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor confirmed that the treatment was nonmedical and therefore not covered by insurance.
Bác sĩ xác nhận rằng phương pháp điều trị là phi y tế và do đó không được bảo hiểm chi trả.
Phủ định
The advice he received wasn't nonmedical; it came directly from a qualified physician.
Lời khuyên anh ấy nhận được không phải là phi y tế; nó đến trực tiếp từ một bác sĩ có trình độ.
Nghi vấn
Was the alternative therapy she chose nonmedical?
Liệu pháp thay thế mà cô ấy chọn có phải là phi y tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonmedical".

Sự phân biệt và hợp tác giữa các lĩnh vực trong chăm sóc sức khỏe hiện đại

Trong hệ thống y tế hiện đại, khái niệm 'nonmedical' rất quan trọng để phân biệt rõ ràng giữa các vai trò. Bác sĩ và y tá là chuyên gia y tế, nhưng nhân viên hành chính, tư vấn viên tâm lý, chuyên gia dinh dưỡng, hay tình nguyện viên đều là 'nonmedical' nhưng đóng vai trò thiết yếu trong việc cung cấp dịch vụ chăm sóc toàn diện cho bệnh nhân và gia đình. Sự phối hợp giữa các nhóm này đảm bảo một quy trình chăm sóc hiệu quả và toàn diện.

Xu hướng chăm sóc sức khỏe phi y tế (Wellness & Lifestyle)

Ngày nay, có một xu hướng mạnh mẽ hướng tới việc cải thiện sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật thông qua các phương pháp 'nonmedical' như chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên, quản lý căng thẳng (yoga, thiền), và các liệu pháp bổ trợ. Điều này cho thấy nhận thức về sức khỏe toàn diện không chỉ giới hạn trong khuôn khổ y học truyền thống, mà còn bao gồm các yếu tố lối sống và tinh thần.