(Top Banner Ad)
noncom
B2
noun B2 Quân sự

noncom

UK: /ˈnɒŋˌkɒm/ • US: /ˈnɑːnˌkɑm/

Nghĩa tiếng Việt

hạ sĩ quan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A noncommissioned officer.

Vietnamese Meaning

Hạ sĩ quan, một sĩ quan không qua trường lớp đào tạo chính quy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The noncom barked orders at the recruits."

    "Hạ sĩ quan ra lệnh quát mắng những tân binh."

  • "He was a respected noncom who led his men with courage."

    "Anh ấy là một hạ sĩ quan được kính trọng, người đã dẫn dắt binh lính của mình bằng lòng dũng cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun noncom Hạ sĩ quan (viết tắt)
Noun noncommissioned officer Hạ sĩ quan (tên đầy đủ)
Noun officer Sĩ quan (nói chung)
Noun enlisted person Binh lính, quân nhân nhập ngũ (không phải sĩ quan)
Verb commission Ủy nhiệm, phong cấp
Adjective commissioned Được ủy nhiệm (như trong 'commissioned officer')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
noncommissioned officer
English
noncom (abbreviation)

Nguồn gốc của "Noncom"

"Noncom" là một từ viết tắt thông dụng trong quân đội Anh-Mỹ, xuất phát từ cụm từ "noncommissioned officer". Thuật ngữ này dùng để chỉ các quân nhân có cấp bậc cao hơn binh sĩ nhưng không phải là sĩ quan được 'ủy nhiệm' (commissioned) thông qua học viện quân sự hoặc bằng cấp đại học, mà thường là những người thăng tiến từ hàng ngũ binh lính nhờ kinh nghiệm và khả năng lãnh đạo.

Usage Note

Từ "noncom" là viết tắt của "noncommissioned officer", dùng để chỉ các quân nhân có cấp bậc từ hạ sĩ đến thượng sĩ (trong một số quân đội có thể cao hơn). Họ thường có kinh nghiệm chiến đấu và khả năng lãnh đạo, đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn và giám sát binh lính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + noncom
  • senior senior noncom
    (hạ sĩ quan cấp cao)
  • experienced experienced noncom
    (hạ sĩ quan giàu kinh nghiệm)
  • decorated decorated noncom
    (hạ sĩ quan được tặng thưởng)
Verb + noncom
  • promote promote a noncom
    (thăng cấp cho một hạ sĩ quan)
  • respect respect a noncom
    (tôn trọng một hạ sĩ quan)
  • train train the noncoms
    (huấn luyện các hạ sĩ quan)

Idioms

  • rise through the noncom ranks

    thăng tiến qua các cấp bậc hạ sĩ quan (thường từ binh lính)

    "She started as a private and managed to rise through the noncom ranks quickly."

    (Cô ấy bắt đầu là một binh nhì và đã thăng tiến nhanh chóng qua các cấp bậc hạ sĩ quan.)

  • earn one's stripes as a noncom

    chứng tỏ năng lực và kinh nghiệm để được công nhận là một hạ sĩ quan (có thể hiểu là 'kiếm được quân hàm của mình')

    "He had to earn his stripes as a noncom before commanding respect from his troops."

    (Anh ấy phải chứng tỏ năng lực của mình với tư cách là một hạ sĩ quan trước khi nhận được sự tôn trọng từ binh lính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

noncom

noun
Lật mặt

Hạ sĩ quan, một sĩ quan không qua trường lớp đào tạo chính quy.

"The noncom barked orders at the recruits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he was just a noncom, he commanded respect from all the soldiers because of his bravery.
Mặc dù anh ấy chỉ là một hạ sĩ quan, anh ấy nhận được sự tôn trọng từ tất cả những người lính vì sự dũng cảm của mình.
Phủ định
Even though he was a noncom, he didn't act superior to the privates.
Mặc dù anh ấy là một hạ sĩ quan, anh ấy đã không tỏ ra vượt trội hơn những người lính thường.
Nghi vấn
If he is a noncom, why does the general consult with him so frequently?
Nếu anh ta là một hạ sĩ quan, tại sao tướng quân lại tham khảo ý kiến của anh ta thường xuyên như vậy?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The noncom, a seasoned sergeant, took charge of the training exercise.
Người hạ sĩ quan, một trung sĩ dày dặn kinh nghiệm, chịu trách nhiệm chỉ huy cuộc tập trận.
Phủ định
Unlike the officer, the noncom, although experienced, did not have the authority to approve the mission.
Không giống như sĩ quan, người hạ sĩ quan, mặc dù có kinh nghiệm, không có quyền phê duyệt nhiệm vụ.
Nghi vấn
Sergeant Major, a respected noncom, what are your orders for the day?
Thượng sĩ nhất, một hạ sĩ quan đáng kính, mệnh lệnh của ông cho ngày hôm nay là gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noncom".

Hạ sĩ quan: Xương sống của Quân đội

Trong nhiều quân đội phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Anh, hạ sĩ quan (noncom) được coi là 'xương sống' của lực lượng vũ trang. Họ đóng vai trò cầu nối quan trọng giữa các sĩ quan cấp cao (thường được học hành bài bản) và binh lính thường. Hạ sĩ quan chịu trách nhiệm trực tiếp trong việc huấn luyện, duy trì kỷ luật, truyền đạt mệnh lệnh và đảm bảo tinh thần chiến đấu của đơn vị.

Người lãnh đạo và Người cố vấn tuyến đầu

Hạ sĩ quan (noncom) thường là những người lính có kinh nghiệm chiến đấu và thực tế, được thăng cấp dựa trên thành tích và khả năng lãnh đạo. Họ không chỉ là những người thực thi mệnh lệnh mà còn là người cố vấn, hình mẫu và là chỗ dựa tinh thần cho binh lính cấp dưới. Họ là những người trực tiếp tiếp xúc với quân lính hàng ngày, hiểu rõ hơn về những thách thức và nhu cầu của họ.