(Top Banner Ad)
sergeant
B1
Danh từ B1 Quân sự

sergeant

UK: /ˈsɑːdʒənt/ • US: /ˈsɑːrdʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

trung sĩ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A non-commissioned officer in many armed forces, ranking above a corporal and below a lieutenant.

Vietnamese Meaning

Một cấp bậc quân sự trong nhiều lực lượng vũ trang, đứng trên hạ sĩ và dưới trung úy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sergeant barked orders at the recruits."

    "Trung sĩ quát tháo ra lệnh cho các tân binh."

  • "She was promoted to sergeant after five years of service."

    "Cô ấy được thăng chức trung sĩ sau năm năm phục vụ."

  • "The sergeant is responsible for the training and discipline of the soldiers in his unit."

    "Trung sĩ chịu trách nhiệm huấn luyện và kỷ luật cho binh lính trong đơn vị của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sergeancy Chức vụ, cấp bậc hoặc thời gian phục vụ của một trung sĩ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
servientem
Old French
sergent
Middle English
sergeant
Modern English
sergeant

Nguồn gốc của một người phục vụ

Từ 'sergeant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'servientem', nghĩa là 'người phục vụ' hoặc 'người làm công'. Qua tiếng Pháp cổ 'sergent', từ này ban đầu chỉ một người hầu hoặc viên chức phục vụ ai đó. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ một cấp bậc trong quân đội hoặc cảnh sát, người có nhiệm vụ giám sát và phục vụ dưới quyền các sĩ quan cấp cao hơn.

Usage Note

Sergeant là một cấp bậc quan trọng trong hệ thống quân đội. Nó thường được giao cho những người lính có kinh nghiệm và khả năng lãnh đạo nhất định. Sergeant có trách nhiệm chỉ huy và huấn luyện binh lính, đồng thời đảm bảo kỷ luật và trật tự trong đơn vị.

Prepositions

of in

Sergeant of: Chỉ định người đó thuộc về đơn vị hoặc đội nào. Ví dụ: Sergeant of the guard. Sergeant in: Chỉ định người đó phục vụ trong một quân chủng hoặc đơn vị lớn hơn. Ví dụ: Sergeant in the army.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sergeant
  • staff staff sergeant
    (trung sĩ tham mưu)
  • master master sergeant
    (thượng sĩ (trong quân đội Hoa Kỳ, một cấp bậc NCO cao))
  • first first sergeant
    (trung sĩ nhất (cấp bậc NCO cao nhất trong một số đơn vị quân đội))
  • police police sergeant
    (trung sĩ cảnh sát)
  • drill drill sergeant
    (trung sĩ huấn luyện (người hướng dẫn tân binh rất nghiêm khắc))
Noun + sergeant (Compound nouns)
  • sergeant sergeant major
    (trung sĩ trưởng, sĩ quan chỉ huy cấp cao nhất của NCO trong một đơn vị)
  • sergeant sergeant-at-arms
    (nghị viên giữ trật tự (trong quốc hội, tòa án hoặc một số tổ chức))

Idioms

  • drill sergeant

    Một người rất nghiêm khắc, kỷ luật và hay ra lệnh (thường dùng để mô tả ai đó có thái độ như một trung sĩ huấn luyện quân sự)

    "My boss acts like a drill sergeant, always telling us exactly what to do and expecting instant obedience."

    (Sếp của tôi hành động như một trung sĩ huấn luyện, luôn nói chính xác chúng tôi phải làm gì và mong đợi sự tuân lệnh ngay lập tức.)

  • sergeant-at-arms

    Một viên chức chính thức trong các tổ chức (như quốc hội, hiệp hội) có nhiệm vụ duy trì trật tự, đảm bảo an ninh và thực thi các quyết định của chủ tọa.

    "The sergeant-at-arms removed the disruptive protester from the meeting."

    (Viên nghị viên giữ trật tự đã loại bỏ người biểu tình gây rối khỏi cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sergeant

Danh từ
Lật mặt

Một cấp bậc quân sự trong nhiều lực lượng vũ trang, đứng trên hạ sĩ và dưới trung úy.

"The sergeant barked orders at the recruits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sergeant".

Vai trò cầu nối trong quân đội

Trong quân đội, trung sĩ (sergeant) là một Hạ sĩ quan (NCO - Non-Commissioned Officer) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Họ là cầu nối giữa sĩ quan và binh lính, chịu trách nhiệm trực tiếp trong việc huấn luyện, chỉ huy và chăm sóc binh sĩ ở cấp độ đơn vị nhỏ. Trung sĩ thường là người trực tiếp lãnh đạo binh lính trong chiến đấu, giám sát kỷ luật và truyền đạt mệnh lệnh từ cấp trên, đồng thời đại diện cho tiếng nói của binh lính.

Hình tượng 'drill sergeant' nghiêm khắc

Hình tượng 'drill sergeant' (trung sĩ huấn luyện) đã trở thành một biểu tượng văn hóa phổ biến, đặc biệt trong các bộ phim và chương trình truyền hình về quân đội. Họ thường được miêu tả là những người cực kỳ nghiêm khắc, có giọng nói lớn, đòi hỏi kỷ luật tuyệt đối và dùng các phương pháp huấn luyện 'khắc nghiệt' để biến tân binh thành những người lính thực thụ. Đây là một hình ảnh được cường điệu hóa nhưng phản ánh phần nào vai trò đào tạo và rèn luyện gian khổ trong quân đội.