(Top Banner Ad)
corporal
B2
Tính từ B2 Quân sự, Pháp luật

corporal

UK: /ˈkɔːpərəl/ • US: /ˈkɔːrpərəl/

Nghĩa tiếng Việt

hạ sĩ thuộc về thể xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the human body.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến cơ thể con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Corporal punishment is illegal in many schools."

    "Hình phạt thể xác là bất hợp pháp ở nhiều trường học."

  • "The corporal was in charge of the squad."

    "Hạ sĩ chịu trách nhiệm quản lý đội."

  • "The judge ruled against the use of corporal punishment."

    "Quan tòa đã phán quyết chống lại việc sử dụng hình phạt thể xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corporality tính thể xác, sự hiện hữu vật chất
Verb incorporate hợp nhất, sát nhập (thành một thể thống nhất)
Noun corporation tập đoàn, công ty (một thực thể pháp lý)
Adjective corporeal thuộc về thể xác, vật chất, hữu hình
Noun corpse xác chết, thi hài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corpus
Late Latin
corporalis
Old French
corporal
Middle English
corporal

Cơ thể và 'corporal'

Từ 'corporal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'corpus', nghĩa là 'cơ thể'. Điều này giải thích tại sao 'corporal' luôn liên quan đến thể xác, như trong cụm từ 'corporal punishment' (hình phạt thể xác) hay 'corporal existence' (sự tồn tại thể xác).

Usage Note

Thái nghĩa này thường được sử dụng để phân biệt giữa thể chất và tinh thần. Ví dụ, 'corporal punishment' chỉ hình phạt về thể xác, không phải hình phạt tinh thần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corporal
  • corporal corporal punishment
    (hình phạt thể xác, hình phạt đánh đòn)
  • corporal corporal injury
    (thương tích cơ thể, tổn thương thân thể)
  • corporal corporal existence
    (sự tồn tại thể xác, sự hiện hữu vật chất)
Verb + corporal
  • inflict inflict corporal punishment
    (giáng hình phạt thể xác)
  • administer administer corporal punishment
    (thi hành hình phạt thể xác)

Idioms

  • corporal punishment

    hình phạt thể xác (hình phạt gây đau đớn cho cơ thể)

    "Corporal punishment is still legal in some countries for children."

    (Hình phạt thể xác vẫn hợp pháp ở một số quốc gia đối với trẻ em.)

  • corporal works of mercy

    các việc làm bác ái về thể xác (trong Công giáo, những hành động giúp đỡ người khác về nhu cầu vật chất)

    "Feeding the hungry and sheltering the homeless are considered corporal works of mercy."

    (Cho người đói ăn và che chở người vô gia cư được coi là các việc làm bác ái về thể xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corporal

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến cơ thể con người.

"Corporal punishment is illegal in many schools."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the spiritual realm is often emphasized, corporal punishment was once common in schools.
Mặc dù lĩnh vực tinh thần thường được nhấn mạnh, hình phạt thể xác đã từng phổ biến ở các trường học.
Phủ định
Even though some parents disagree, corporal punishment is no longer allowed in most schools.
Mặc dù một số phụ huynh không đồng ý, hình phạt thể xác không còn được phép ở hầu hết các trường học.
Nghi vấn
Since corporal works of mercy are important, shouldn't we dedicate time to helping those in need?
Vì những việc làm thương xót về thể xác rất quan trọng, chúng ta có nên dành thời gian để giúp đỡ những người có nhu cầu không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were more concerned with corporal punishment, I would discipline the students more harshly.
Nếu tôi quan tâm nhiều hơn đến hình phạt thể xác, tôi sẽ kỷ luật học sinh nghiêm khắc hơn.
Phủ định
If she weren't so opposed to corporal methods, she wouldn't advocate for alternative disciplinary actions.
Nếu cô ấy không phản đối các phương pháp thể xác như vậy, cô ấy sẽ không ủng hộ các biện pháp kỷ luật thay thế.
Nghi vấn
Would you support the policy if corporal discipline were proven effective?
Bạn có ủng hộ chính sách này nếu kỷ luật thân thể được chứng minh là có hiệu quả không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the corporal punishment in schools were abolished.
Tôi ước rằng hình phạt thể xác ở trường học đã bị bãi bỏ.
Phủ định
If only he hadn't experienced such corporal abuse as a child.
Giá như anh ấy không phải trải qua sự lạm dụng thể xác như vậy khi còn nhỏ.
Nghi vấn
Do you wish you could avoid the corporal works of mercy sometimes?
Bạn có ước rằng đôi khi bạn có thể tránh được những việc làm bác ái hữu hình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corporal".

Hình phạt thể xác: Lịch sử và tranh cãi

Trong nhiều thế kỷ, hình phạt thể xác (corporal punishment) như đánh đòn, roi vọt từng được chấp nhận rộng rãi trong giáo dục và gia đình. Ngày nay, việc này bị phản đối mạnh mẽ ở nhiều quốc gia vì vi phạm quyền trẻ em và có thể gây tổn hại tâm lý lâu dài.

Khía cạnh 'thể xác' trong văn hóa

Khái niệm 'corporal' nhấn mạnh sự quan trọng của cơ thể vật chất trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó đối lập với 'tâm hồn' hoặc 'linh hồn', thể hiện rằng sự tồn tại và trải nghiệm của con người không chỉ là tinh thần mà còn gắn liền với hình hài và các giác quan.