nonfunctional
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not performing or able to perform its regular function; out of working order.
Vietnamese Meaning
Không hoạt động hoặc không có khả năng thực hiện chức năng bình thường của nó; bị hỏng, không còn hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The elevator is currently nonfunctional due to a power outage."
"Thang máy hiện không hoạt động do mất điện."
-
"The software update rendered the application nonfunctional."
"Bản cập nhật phần mềm đã khiến ứng dụng không còn hoạt động."
-
"A nonfunctional prototype is of little use."
"Một nguyên mẫu không hoạt động thì ít có giá trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | function | chức năng, nhiệm vụ |
| Verb | function | hoạt động, vận hành |
| Adjective | functional | có chức năng, hoạt động được |
| Noun | functionality | tính năng, khả năng hoạt động |
| Adjective | dysfunctional | rối loạn chức năng, trục trặc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'nonfunctional' nhấn mạnh sự thiếu khả năng hoạt động đúng cách. Nó thường được dùng để mô tả các thiết bị, hệ thống, hoặc bộ phận bị hỏng hoặc không hoạt động như mong đợi. Khác với 'broken' (hỏng), 'nonfunctional' có thể ám chỉ một tình trạng tạm thời hoặc một lỗi thiết kế chứ không nhất thiết là do vỡ hay gãy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
become become nonfunctional (trở nên không hoạt động, hỏng hóc)
-
render render something nonfunctional (làm cho cái gì đó không hoạt động được, vô hiệu hóa)
-
remain remain nonfunctional (vẫn không hoạt động)
-
device nonfunctional device (thiết bị không hoạt động)
-
part nonfunctional part (bộ phận không hoạt động, hỏng)
-
system nonfunctional system (hệ thống không hoạt động)
-
completely completely nonfunctional (hoàn toàn không hoạt động)
-
partially partially nonfunctional (bị trục trặc một phần)
Idioms
-
render something nonfunctional
làm cho cái gì đó không còn hoạt động, vô hiệu hóa
"A power surge can render the entire computer system nonfunctional."
(Một sự tăng vọt điện áp có thể làm cho toàn bộ hệ thống máy tính không hoạt động được.)
-
become nonfunctional
trở nên không hoạt động, hỏng hóc
"The old refrigerator became nonfunctional after years of heavy use."
(Chiếc tủ lạnh cũ đã trở nên không hoạt động sau nhiều năm sử dụng nhiều.)
-
in a nonfunctional state
trong tình trạng không hoạt động
"The machine has been in a nonfunctional state for a week."
(Cỗ máy đã ở trong tình trạng không hoạt động suốt một tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nonfunctional
adjectiveKhông hoạt động hoặc không có khả năng thực hiện chức năng bình thường của nó; bị hỏng, không còn hoạt động.
"The elevator is currently nonfunctional due to a power outage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonfunctional".
