(Top Banner Ad)
nonprescription
B2
Tính từ B2 Y học

nonprescription

UK: /ˌnɒnprɪˈskrɪpʃən/ • US: /ˌnɑːnprɪˈskrɪpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

không cần kê đơn bán không cần đơn thuốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Available without a doctor's prescription.

Vietnamese Meaning

Có sẵn mà không cần đơn thuốc của bác sĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can buy nonprescription pain relievers at any drugstore."

    "Bạn có thể mua thuốc giảm đau không cần kê đơn ở bất kỳ hiệu thuốc nào."

  • "Many people prefer nonprescription allergy medications."

    "Nhiều người thích các loại thuốc dị ứng không cần kê đơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prescription đơn thuốc; sự kê đơn
Verb prescribe kê đơn (thuốc); chỉ định
Adjective prescribed được kê đơn; theo chỉ định
Noun/Adjective nonprescription không cần đơn thuốc; thuốc không kê đơn
Adjective prescriptive có tính quy định, bắt buộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
praescribere
English
prescription
English
nonprescription

Nguồn gốc của "nonprescription"

Từ "nonprescription" là sự kết hợp của tiền tố "non-" (có nghĩa là 'không' từ tiếng Latin) và danh từ "prescription" (đơn thuốc). "Prescription" bắt nguồn từ động từ tiếng Latin "praescribere", có nghĩa là 'viết ra trước', 'chỉ định' hoặc 'ra lệnh'. Ban đầu, nó có thể dùng cho các chỉ thị pháp lý, sau này mới được dùng rộng rãi trong y học để chỉ các chỉ định của bác sĩ về thuốc men. Khi thêm "non-", từ này mang nghĩa rõ ràng là 'không cần đơn thuốc', ám chỉ những sản phẩm y tế mà bạn có thể mua và sử dụng mà không cần sự cho phép hay chỉ định của bác sĩ.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả thuốc, sản phẩm hoặc dịch vụ có thể mua hoặc sử dụng mà không cần chỉ định của bác sĩ. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với các sản phẩm cần kê đơn, vốn đòi hỏi sự can thiệp của chuyên gia y tế. Nó khác với 'over-the-counter' (OTC) ở chỗ OTC có nghĩa là có thể mua tự do ở quầy thuốc, trong khi 'nonprescription' chỉ đơn giản là không yêu cầu đơn thuốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Nonprescription + Noun
  • drugs nonprescription drugs
    (thuốc không kê đơn)
  • medication nonprescription medication
    (thuốc không kê đơn)
  • pain reliever nonprescription pain reliever
    (thuốc giảm đau không kê đơn)
  • cold remedies nonprescription cold remedies
    (thuốc cảm cúm không kê đơn)
  • items nonprescription items
    (các mặt hàng không kê đơn)
Verb + nonprescription (items)
  • buy buy nonprescription medication
    (mua thuốc không kê đơn)
  • take take nonprescription drugs
    (uống thuốc không kê đơn)
  • use use nonprescription remedies
    (sử dụng các phương thuốc không kê đơn)
  • recommend recommend nonprescription options
    (giới thiệu các lựa chọn không kê đơn)

Idioms

  • nonprescription drugs/medication

    thuốc không cần đơn bác sĩ, thuốc bán tự do (OTC)

    "Many common ailments can be treated with nonprescription drugs."

    (Nhiều bệnh thông thường có thể được điều trị bằng thuốc không kê đơn.)

  • seek nonprescription relief

    tìm kiếm sự giảm nhẹ (bệnh/triệu chứng) bằng thuốc không kê đơn

    "She decided to seek nonprescription relief for her headache before seeing a doctor."

    (Cô ấy quyết định tìm kiếm sự giảm đau không kê đơn cho cơn đau đầu trước khi đi gặp bác sĩ.)

  • nonprescription strength

    liều lượng không kê đơn (thường nhẹ hơn liều kê đơn)

    "You can buy ibuprofen in nonprescription strength at any pharmacy."

    (Bạn có thể mua ibuprofen với liều lượng không kê đơn tại bất kỳ hiệu thuốc nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonprescription

Tính từ
Lật mặt

Có sẵn mà không cần đơn thuốc của bác sĩ.

"You can buy nonprescription pain relievers at any drugstore."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonprescription".

Thuốc không kê đơn và văn hóa tự điều trị

Ở nhiều nước phương Tây, thuốc không kê đơn (OTC - over-the-counter) là một phần quan trọng của hệ thống chăm sóc sức khỏe, cho phép mọi người tự điều trị các triệu chứng nhẹ hoặc bệnh thông thường mà không cần đến bác sĩ. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho cả bệnh nhân và hệ thống y tế. Tuy nhiên, việc tự ý dùng thuốc mà không hiểu rõ hoặc dùng sai cách có thể gây ra những rủi ro sức khỏe không mong muốn.

Sự khác biệt trong quy định dược phẩm giữa các quốc gia

Danh mục các loại thuốc được coi là 'không kê đơn' có thể khác nhau đáng kể giữa các quốc gia. Ví dụ, một loại thuốc kháng histamine hoặc thuốc giảm đau mạnh có thể được bán tự do ở Hoa Kỳ nhưng lại yêu cầu đơn thuốc ở một số nước Châu Âu hoặc Châu Á. Sự khác biệt này phản ánh các triết lý khác nhau về y tế công cộng, mức độ kiểm soát của chính phủ đối với dược phẩm và mức độ tin tưởng vào khả năng tự điều trị của công chúng.