(Top Banner Ad)
over-the-counter (otc)
B2
Tính từ B2 Y học, Kinh doanh

over-the-counter (otc)

UK: /ˌəʊvə ðə ˈkaʊntə/ • US: /ˌoʊvər ðə ˈkaʊntər/

Nghĩa tiếng Việt

không cần đơn thuốc phi tập trung mua bán tự do thuốc không kê đơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to a medicine or product that can be bought without a prescription.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến một loại thuốc hoặc sản phẩm có thể mua mà không cần đơn thuốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can buy aspirin over the counter."

    "Bạn có thể mua aspirin không cần đơn thuốc."

  • "The pharmacist recommended an over-the-counter remedy for my cough."

    "Dược sĩ đã giới thiệu một loại thuốc không kê đơn cho bệnh ho của tôi."

  • "Over-the-counter derivatives are less regulated than exchange-traded ones."

    "Các công cụ phái sinh giao dịch phi tập trung ít được điều chỉnh hơn so với các công cụ được giao dịch trên sàn giao dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective over-the-counter Không cần đơn thuốc (dùng cho thuốc); giao dịch ngoài sàn (dùng cho chứng khoán)
Acronym OTC Viết tắt của over-the-counter
Noun an OTC Một loại thuốc không kê đơn (ít dùng, thường là cách nói rút gọn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
Over + The + Counter (literal meaning)
English (19th-20th Century)
Over-the-counter (financial transactions)
English (early 20th Century)
Over-the-counter (non-prescription drugs)

Nguồn gốc 'Mua bán qua quầy'

Cụm từ 'over-the-counter' ban đầu có nghĩa đen là việc mua bán, giao dịch 'qua quầy' của một cửa hàng hoặc quầy giao dịch tài chính. Đến đầu thế kỷ 20, cụm từ này bắt đầu được dùng rộng rãi để chỉ các loại thuốc có thể mua trực tiếp từ dược sĩ mà không cần đơn thuốc của bác sĩ, đối lập với thuốc kê đơn (prescription drugs). Nó thể hiện sự tiện lợi và dễ dàng tiếp cận sản phẩm.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ các loại thuốc không kê đơn (non-prescription drugs) có thể mua trực tiếp tại quầy thuốc. Khác với 'prescription drugs' (thuốc kê đơn) cần có chỉ định của bác sĩ.
Trong lĩnh vực tài chính, 'over-the-counter' đề cập đến các giao dịch không chính thức, không qua sàn giao dịch. Các giao dịch này thường linh hoạt hơn nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + over-the-counter (otc)
  • common common over-the-counter drugs
    (các loại thuốc không kê đơn thông thường)
  • effective effective over-the-counter pain relievers
    (các loại thuốc giảm đau không kê đơn hiệu quả)
  • certain certain over-the-counter medications
    (một số loại thuốc không kê đơn nhất định)
Noun + over-the-counter (otc)
  • over-the-counter over-the-counter medication
    (thuốc không kê đơn)
  • over-the-counter over-the-counter product
    (sản phẩm không kê đơn)
  • over-the-counter over-the-counter sales
    (doanh số bán hàng trực tiếp (không qua sàn giao dịch))
Verb + over-the-counter (otc)
  • buy buy over-the-counter
    (mua trực tiếp (không cần đơn/không qua sàn))
  • sell sell over-the-counter
    (bán trực tiếp (không cần đơn/không qua sàn))
  • find find over-the-counter remedies
    (tìm thấy các phương thuốc không kê đơn)

Idioms

  • over-the-counter drug/medicine

    Thuốc không kê đơn (thuốc có thể mua mà không cần đơn của bác sĩ)

    "You can buy paracetamol as an over-the-counter medicine."

    (Bạn có thể mua paracetamol như một loại thuốc không kê đơn.)

  • over-the-counter market

    Thị trường phi tập trung (nơi chứng khoán được giao dịch trực tiếp giữa hai bên, không qua sàn giao dịch chính thức)

    "Many small companies trade their shares on the over-the-counter market."

    (Nhiều công ty nhỏ giao dịch cổ phiếu của họ trên thị trường phi tập trung.)

  • over-the-counter stock

    Cổ phiếu phi tập trung (cổ phiếu không được niêm yết trên một sàn giao dịch lớn)

    "Investing in over-the-counter stocks can be riskier but offer higher returns."

    (Đầu tư vào cổ phiếu phi tập trung có thể rủi ro hơn nhưng mang lại lợi nhuận cao hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

over-the-counter (otc)

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến một loại thuốc hoặc sản phẩm có thể mua mà không cần đơn thuốc.

"You can buy aspirin over the counter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "over-the-counter (otc)".

Tự điều trị và quyền chủ động của người bệnh

Ở nhiều nước phương Tây, việc tiếp cận các loại thuốc không kê đơn (OTC) rất dễ dàng, khuyến khích người dân tự chủ động trong việc điều trị các triệu chứng bệnh nhẹ như cảm lạnh, đau đầu, hoặc dị ứng. Điều này phản ánh niềm tin vào khả năng tự chăm sóc sức khỏe và giảm áp lực lên hệ thống y tế cho các trường hợp không khẩn cấp.

Vai trò của dược sĩ và niềm tin công chúng

Mặc dù thuốc OTC không cần đơn, nhưng dược sĩ vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc tư vấn cho khách hàng về liều lượng, tác dụng phụ và tương tác thuốc. Sự phân loại rõ ràng giữa thuốc OTC và thuốc kê đơn (prescription drugs) giúp công chúng tin tưởng vào sự an toàn và hiệu quả của các sản phẩm này, đồng thời hiểu rõ khi nào cần tìm đến bác sĩ.