nonreceptivity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of not being receptive; unwillingness or inability to receive or accept something, especially new ideas or suggestions.
Vietnamese Meaning
Trạng thái không tiếp thu; sự không sẵn lòng hoặc không có khả năng tiếp nhận hoặc chấp nhận điều gì đó, đặc biệt là những ý tưởng hoặc đề xuất mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The board's nonreceptivity to the proposed changes was discouraging."
"Sự không tiếp thu của hội đồng quản trị đối với những thay đổi được đề xuất thật đáng thất vọng."
-
"His nonreceptivity made it difficult to discuss alternative solutions."
"Sự không tiếp thu của anh ấy khiến việc thảo luận các giải pháp thay thế trở nên khó khăn."
-
"The patient's nonreceptivity to treatment worried the doctor."
"Sự không tiếp thu điều trị của bệnh nhân khiến bác sĩ lo lắng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | receive | Nhận, tiếp nhận, đón |
| Adjective | receptive | Dễ tiếp thu, sẵn sàng đón nhận |
| Adverb | receptively | Một cách dễ tiếp thu, một cách sẵn sàng đón nhận |
| Noun | receptiveness | Sự dễ tiếp thu, sự sẵn sàng đón nhận |
| Noun | receptivity | Khả năng tiếp nhận, tính tiếp thu |
| Adjective | nonreceptive | Không tiếp nhận, không tiếp thu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'nonreceptivity' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự khép kín, bảo thủ hoặc thiếu cởi mở đối với thông tin mới. Nó khác với 'rejection' (sự từ chối) ở chỗ 'nonreceptivity' có thể là do vô thức hoặc không cố ý, trong khi 'rejection' là hành động chủ động.
Prepositions
'Nonreceptivity to/towards' thường đi kèm với một đối tượng cụ thể, ví dụ như 'nonreceptivity to new ideas' (không tiếp thu những ý tưởng mới) hoặc 'nonreceptivity towards change' (không tiếp thu sự thay đổi). Giới từ 'to' thường được sử dụng phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete nonreceptivity (sự không tiếp nhận hoàn toàn)
-
total total nonreceptivity (sự hoàn toàn không tiếp nhận)
-
intellectual intellectual nonreceptivity (sự không tiếp nhận về mặt trí tuệ)
-
emotional emotional nonreceptivity (sự không tiếp nhận về mặt cảm xúc)
-
political political nonreceptivity (sự không tiếp nhận về mặt chính trị)
-
general general nonreceptivity (sự không tiếp nhận nói chung)
-
marked marked nonreceptivity (sự không tiếp nhận rõ rệt)
-
show show nonreceptivity (thể hiện sự không tiếp nhận)
-
display display nonreceptivity (bày tỏ sự không tiếp nhận)
-
encounter encounter nonreceptivity (gặp phải sự không tiếp nhận)
-
face face nonreceptivity (đối mặt với sự không tiếp nhận)
-
lead to lead to nonreceptivity (dẫn đến sự không tiếp nhận)
-
nonreceptivity to nonreceptivity to new ideas (sự không tiếp nhận các ý tưởng mới)
-
nonreceptivity of the nonreceptivity of the audience (sự không tiếp nhận của khán giả)
Idioms
-
meet with nonreceptivity
gặp phải sự không tiếp nhận, bị từ chối/bác bỏ ý kiến
"His suggestions for reform met with complete nonreceptivity from the committee."
(Các đề xuất cải cách của anh ấy đã vấp phải sự không tiếp nhận hoàn toàn từ ủy ban.)
-
a wall of nonreceptivity
một bức tường không tiếp nhận (ý kiến, đề xuất), thái độ hoàn toàn bác bỏ
"She faced a wall of nonreceptivity when trying to introduce innovative methods."
(Cô ấy đã đối mặt với một bức tường không tiếp nhận khi cố gắng giới thiệu các phương pháp đổi mới.)
-
display nonreceptivity
thể hiện sự không tiếp nhận, tỏ thái độ không muốn nghe/hiểu
"The student continued to display nonreceptivity to feedback, hindering his progress."
(Học sinh tiếp tục thể hiện sự không tiếp nhận phản hồi, cản trở sự tiến bộ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nonreceptivity
nounTrạng thái không tiếp thu; sự không sẵn lòng hoặc không có khả năng tiếp nhận hoặc chấp nhận điều gì đó, đặc biệt là những ý tưởng hoặc đề xuất mới.
"The board's nonreceptivity to the proposed changes was discouraging."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Alas, his nonreceptivity to new ideas doomed the project from the start. |
Ôi, sự không tiếp thu những ý tưởng mới của anh ta đã định đoạt dự án thất bại ngay từ đầu. |
| Phủ định | Wow, she wasn't being nonreceptive, she was just considering all the options! |
Chà, cô ấy không hề không tiếp thu, cô ấy chỉ đang cân nhắc tất cả các lựa chọn! |
| Nghi vấn | Good heavens, are you being nonreceptive to my suggestion? |
Lạy Chúa, bạn có đang không tiếp thu đề xuất của tôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonreceptivity".
