(Top Banner Ad)
nonreceptivity
C1
noun C1 Tâm lý học, Xã hội học, Y học

nonreceptivity

UK: /ˌnɒn.rɪ.sepˈtɪv.ə.ti/ • US: /ˌnɑːn.rɪ.sepˈtɪv.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

sự không tiếp thu tính không tiếp thu sự thiếu cởi mở tính bảo thủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not being receptive; unwillingness or inability to receive or accept something, especially new ideas or suggestions.

Vietnamese Meaning

Trạng thái không tiếp thu; sự không sẵn lòng hoặc không có khả năng tiếp nhận hoặc chấp nhận điều gì đó, đặc biệt là những ý tưởng hoặc đề xuất mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The board's nonreceptivity to the proposed changes was discouraging."

    "Sự không tiếp thu của hội đồng quản trị đối với những thay đổi được đề xuất thật đáng thất vọng."

  • "His nonreceptivity made it difficult to discuss alternative solutions."

    "Sự không tiếp thu của anh ấy khiến việc thảo luận các giải pháp thay thế trở nên khó khăn."

  • "The patient's nonreceptivity to treatment worried the doctor."

    "Sự không tiếp thu điều trị của bệnh nhân khiến bác sĩ lo lắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb receive Nhận, tiếp nhận, đón
Adjective receptive Dễ tiếp thu, sẵn sàng đón nhận
Adverb receptively Một cách dễ tiếp thu, một cách sẵn sàng đón nhận
Noun receptiveness Sự dễ tiếp thu, sự sẵn sàng đón nhận
Noun receptivity Khả năng tiếp nhận, tính tiếp thu
Adjective nonreceptive Không tiếp nhận, không tiếp thu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recipere
Latin
receptivus
English
receptive
English
receptivity
English
nonreceptivity

Sự Kết Hợp Từ Vựng Hiện Đại

Từ 'nonreceptivity' là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh tạo ra từ mới bằng cách ghép các yếu tố đã có. Nó được hình thành từ tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược') và danh từ 'receptivity' (khả năng tiếp nhận). 'Receptivity' lại bắt nguồn từ động từ Latin 'recipere', có nghĩa là 'nhận, tiếp nhận'. Sự kết hợp này tạo nên một từ mang ý nghĩa 'sự không tiếp nhận, sự thờ ơ'.

Usage Note

Từ 'nonreceptivity' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự khép kín, bảo thủ hoặc thiếu cởi mở đối với thông tin mới. Nó khác với 'rejection' (sự từ chối) ở chỗ 'nonreceptivity' có thể là do vô thức hoặc không cố ý, trong khi 'rejection' là hành động chủ động.

Prepositions

to towards

'Nonreceptivity to/towards' thường đi kèm với một đối tượng cụ thể, ví dụ như 'nonreceptivity to new ideas' (không tiếp thu những ý tưởng mới) hoặc 'nonreceptivity towards change' (không tiếp thu sự thay đổi). Giới từ 'to' thường được sử dụng phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nonreceptivity
  • complete complete nonreceptivity
    (sự không tiếp nhận hoàn toàn)
  • total total nonreceptivity
    (sự hoàn toàn không tiếp nhận)
  • intellectual intellectual nonreceptivity
    (sự không tiếp nhận về mặt trí tuệ)
  • emotional emotional nonreceptivity
    (sự không tiếp nhận về mặt cảm xúc)
  • political political nonreceptivity
    (sự không tiếp nhận về mặt chính trị)
  • general general nonreceptivity
    (sự không tiếp nhận nói chung)
  • marked marked nonreceptivity
    (sự không tiếp nhận rõ rệt)
Verb + nonreceptivity
  • show show nonreceptivity
    (thể hiện sự không tiếp nhận)
  • display display nonreceptivity
    (bày tỏ sự không tiếp nhận)
  • encounter encounter nonreceptivity
    (gặp phải sự không tiếp nhận)
  • face face nonreceptivity
    (đối mặt với sự không tiếp nhận)
  • lead to lead to nonreceptivity
    (dẫn đến sự không tiếp nhận)
Nonreceptivity + Prepositional Phrase
  • nonreceptivity to nonreceptivity to new ideas
    (sự không tiếp nhận các ý tưởng mới)
  • nonreceptivity of the nonreceptivity of the audience
    (sự không tiếp nhận của khán giả)

Idioms

  • meet with nonreceptivity

    gặp phải sự không tiếp nhận, bị từ chối/bác bỏ ý kiến

    "His suggestions for reform met with complete nonreceptivity from the committee."

    (Các đề xuất cải cách của anh ấy đã vấp phải sự không tiếp nhận hoàn toàn từ ủy ban.)

  • a wall of nonreceptivity

    một bức tường không tiếp nhận (ý kiến, đề xuất), thái độ hoàn toàn bác bỏ

    "She faced a wall of nonreceptivity when trying to introduce innovative methods."

    (Cô ấy đã đối mặt với một bức tường không tiếp nhận khi cố gắng giới thiệu các phương pháp đổi mới.)

  • display nonreceptivity

    thể hiện sự không tiếp nhận, tỏ thái độ không muốn nghe/hiểu

    "The student continued to display nonreceptivity to feedback, hindering his progress."

    (Học sinh tiếp tục thể hiện sự không tiếp nhận phản hồi, cản trở sự tiến bộ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonreceptivity

noun
Lật mặt

Trạng thái không tiếp thu; sự không sẵn lòng hoặc không có khả năng tiếp nhận hoặc chấp nhận điều gì đó, đặc biệt là những ý tưởng hoặc đề xuất mới.

"The board's nonreceptivity to the proposed changes was discouraging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, his nonreceptivity to new ideas doomed the project from the start.
Ôi, sự không tiếp thu những ý tưởng mới của anh ta đã định đoạt dự án thất bại ngay từ đầu.
Phủ định
Wow, she wasn't being nonreceptive, she was just considering all the options!
Chà, cô ấy không hề không tiếp thu, cô ấy chỉ đang cân nhắc tất cả các lựa chọn!
Nghi vấn
Good heavens, are you being nonreceptive to my suggestion?
Lạy Chúa, bạn có đang không tiếp thu đề xuất của tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonreceptivity".

Sự Kháng Cự Với Thay Đổi

Trong nhiều nền văn hóa và tổ chức phương Tây, sự không tiếp nhận (nonreceptivity) thường được liên kết với 'sự kháng cự với thay đổi'. Đây là một hiện tượng phổ biến khi cá nhân hoặc nhóm từ chối các ý tưởng, phương pháp hoặc công nghệ mới, thường do sợ hãi, thiếu hiểu biết hoặc bảo thủ. Khả năng tiếp nhận sự thay đổi được coi là yếu tố quan trọng để phát triển và thích nghi.

Tầm Quan Trọng của Tư Duy Cởi Mở

Ngược lại với 'nonreceptivity', tư duy cởi mở (open-mindedness) được đánh giá cao trong xã hội phương Tây, đặc biệt trong giáo dục và khoa học. Nó là khả năng sẵn lòng xem xét và tiếp thu những ý tưởng, quan điểm hoặc thông tin mới mà không định kiến. Tư duy cởi mở giúp thúc đẩy sự học hỏi, đổi mới và hiểu biết lẫn nhau trong cộng đồng đa dạng.