(Top Banner Ad)
nonreferential
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học, Triết học

nonreferential

UK: /ˌnɒnˌrɛfəˈrɛnʃəl/ • US: /ˌnɑːnˌrɛfəˈrɛnʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

phi tham chiếu không có đối tượng tham chiếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not referring to any specific thing or person.

Vietnamese Meaning

Không ám chỉ hoặc liên hệ đến bất kỳ sự vật hoặc người cụ thể nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The word 'nothing' is nonreferential because it doesn't refer to any specific thing."

    "Từ 'không có gì' là phi tham chiếu vì nó không đề cập đến bất kỳ sự vật cụ thể nào."

  • "In philosophy, 'nonreferential' terms are often used to discuss abstract concepts."

    "Trong triết học, các thuật ngữ 'phi tham chiếu' thường được sử dụng để thảo luận về các khái niệm trừu tượng."

  • "A fictional character's name is nonreferential in the real world."

    "Tên của một nhân vật hư cấu là phi tham chiếu trong thế giới thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refer Tham chiếu, chỉ đến, nhắc đến
Noun reference Sự tham chiếu, tài liệu tham khảo
Adjective referential Có tính tham chiếu, liên quan đến sự tham chiếu
Adverb referentially Một cách có tham chiếu
Noun referent Đối tượng được tham chiếu

Synonyms

non-denoting (không biểu thị)vacuous (rỗng tuếch)

Antonyms

referential (tham chiếu)denotational (biểu thị)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
referre (re- + ferre)
English (14th C)
refer
English (19th C)
referential
English (20th C)
nonreferential

Sự ra đời của 'phi tham chiếu'

Từ 'nonreferential' được ghép từ tiền tố 'non-' (không) và 'referential' (có tính tham chiếu). 'Referential' lại có gốc từ động từ 'refer' trong tiếng Anh, nghĩa là 'chỉ đến, liên quan đến'. Bản thân 'refer' có nguồn gốc từ 'referre' trong tiếng Latin, nghĩa là 'mang trở lại, báo cáo'. Như vậy, 'nonreferential' mang ý nghĩa 'không chỉ đến, không liên quan đến một đối tượng cụ thể nào ngoài thế giới thực'.

Usage Note

Thuật ngữ 'nonreferential' thường được sử dụng trong ngôn ngữ học và triết học để mô tả các từ, cụm từ hoặc biểu thức ngôn ngữ không có đối tượng tham chiếu thực tế hoặc không đề cập đến một đối tượng cụ thể trong thế giới thực. Nó thường liên quan đến các từ như 'unicorn', 'nothing', hoặc các biểu thức được sử dụng theo nghĩa bóng hoặc trừu tượng. Khác với 'referential' là chỉ đến cái gì đó cụ thể. 'Nonreferential' nhấn mạnh vào sự vắng mặt của đối tượng tham chiếu xác định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nonreferential
  • purely purely nonreferential
    (hoàn toàn phi tham chiếu)
  • largely largely nonreferential
    (phần lớn là phi tham chiếu)
Noun + nonreferential (nonreferential modifies the noun)
  • language nonreferential language
    (ngôn ngữ phi tham chiếu)
  • expression nonreferential expression
    (biểu đạt phi tham chiếu)
  • use nonreferential use
    (cách dùng phi tham chiếu)
  • meaning nonreferential meaning
    (ý nghĩa phi tham chiếu)
  • symbol nonreferential symbol
    (biểu tượng phi tham chiếu)
  • art nonreferential art
    (nghệ thuật phi tham chiếu)

Idioms

  • nonreferential use of language

    Cách dùng ngôn ngữ phi tham chiếu (khi ngôn ngữ không chỉ đến đối tượng cụ thể mà thể hiện cảm xúc, tương tác xã hội)

    "Exclamations like 'Ouch!' or greetings like 'Hello!' are often considered nonreferential uses of language."

    (Các thán từ như 'Ôi!' hoặc lời chào như 'Chào!' thường được xem là cách dùng ngôn ngữ phi tham chiếu.)

  • nonreferential expressions

    Các biểu đạt phi tham chiếu (từ, cụm từ không có đối tượng cụ thể trong thế giới thực)

    "In linguistics, pronouns like 'it' in 'It is raining' are sometimes analyzed as nonreferential expressions."

    (Trong ngôn ngữ học, các đại từ như 'it' trong 'Trời đang mưa' đôi khi được phân tích là các biểu đạt phi tham chiếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonreferential

Tính từ
Lật mặt

Không ám chỉ hoặc liên hệ đến bất kỳ sự vật hoặc người cụ thể nào.

"The word 'nothing' is nonreferential because it doesn't refer to any specific thing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This analysis shows that the pronoun's usage in that context is nonreferential.
Phân tích này cho thấy rằng việc sử dụng đại từ trong ngữ cảnh đó là phi tham chiếu.
Phủ định
That pronoun is not nonreferential; it clearly points to a specific entity.
Đại từ đó không phải là phi tham chiếu; nó chỉ rõ một thực thể cụ thể.
Nghi vấn
Is it possible that this 'it' is being used in a nonreferential way?
Có thể nào 'it' này đang được sử dụng theo cách phi tham chiếu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonreferential".

Ngôn ngữ không chỉ để tham chiếu

Trong ngôn ngữ học và triết học ngôn ngữ, khái niệm 'phi tham chiếu' rất quan trọng để hiểu rằng không phải mọi lời nói đều nhằm mục đích chỉ ra một sự vật, sự việc cụ thể. Ví dụ, những câu như 'Xin chào!' hay 'Ôi trời!' không tham chiếu đến bất kỳ đối tượng nào mà thường dùng để thể hiện cảm xúc hoặc duy trì tương tác xã hội. Điều này giúp chúng ta nhận ra sự đa dạng và phức tạp trong cách con người sử dụng ngôn ngữ.

Nghệ thuật phi tham chiếu

Thuật ngữ 'nonreferential' cũng được sử dụng rộng rãi trong thế giới nghệ thuật, đặc biệt là để chỉ 'nghệ thuật trừu tượng phi tham chiếu' (non-representational abstract art). Đây là loại hình nghệ thuật mà các tác phẩm không mô phỏng hay đại diện cho bất kỳ hình ảnh, vật thể hay hiện tượng nào có trong thế giới thực. Thay vào đó, chúng tập trung vào các yếu tố thị giác thuần túy như màu sắc, hình dạng, đường nét để tạo ra trải nghiệm thẩm mỹ, gợi cảm xúc cho người xem.