(Top Banner Ad)
nonscientific
B2
adjective B2 Khoa học, Nghiên cứu

nonscientific

UK: /ˌnɒn.saɪ.ənˈtɪf.ɪk/ • US: /ˌnɑːn.saɪ.ənˈtɪf.ɪk/

Nghĩa tiếng Việt

phi khoa học không có tính khoa học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not scientific; not based on or conforming to the principles and methods of science.

Vietnamese Meaning

Không khoa học; không dựa trên hoặc tuân theo các nguyên tắc và phương pháp của khoa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Astrology is considered a nonscientific field of study."

    "Chiêm tinh học được coi là một lĩnh vực nghiên cứu phi khoa học."

  • "The article presented nonscientific evidence to support its claims."

    "Bài báo đưa ra bằng chứng phi khoa học để hỗ trợ cho các tuyên bố của nó."

  • "It's important to distinguish between scientific and nonscientific explanations."

    "Điều quan trọng là phải phân biệt giữa các giải thích khoa học và phi khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun science khoa học
Noun scientist nhà khoa học
Noun nonscience lĩnh vực/kiến thức phi khoa học
Noun nonscientist người không phải nhà khoa học
Adjective scientific có tính khoa học; thuộc về khoa học
Adjective nonscientific phi khoa học; không có tính khoa học
Adverb scientifically một cách khoa học
Adverb nonscientifically một cách phi khoa học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scire
Latin
scientia
Old French
science
English
science
English
scientific
Latin
non-
English
nonscientific

Nguồn Gốc Từ 'Nonscientific'

Từ 'nonscientific' được tạo ra bằng cách thêm tiền tố 'non-' (nghĩa là 'không' trong tiếng Latin) vào từ 'scientific'. 'Scientific' có nguồn gốc từ 'science' (khoa học), mà 'science' lại đến từ tiếng Latin 'scientia' (kiến thức) và 'scire' (biết). Vì vậy, 'nonscientific' đơn giản có nghĩa là 'không thuộc về hoặc không dựa trên khoa học'.

Usage Note

Từ 'nonscientific' thường được sử dụng để mô tả các ý tưởng, phương pháp, hoặc niềm tin không được hỗ trợ bởi bằng chứng thực nghiệm hoặc lý luận khoa học. Nó có thể mang ý nghĩa trung lập, đơn giản chỉ là không thuộc lĩnh vực khoa học, hoặc mang ý nghĩa phê phán, ám chỉ sự thiếu chính xác hoặc không đáng tin cậy. Cần phân biệt với 'unscientific' có sắc thái mạnh hơn, thường mang ý nghĩa là phản khoa học hoặc cố tình đi ngược lại các nguyên tắc khoa học đã được chứng minh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nonscientific
  • purely purely nonscientific
    (hoàn toàn phi khoa học)
  • largely largely nonscientific
    (phần lớn là phi khoa học)
  • distinctly distinctly nonscientific
    (rõ ràng là phi khoa học)
nonscientific + Noun
  • research nonscientific research
    (nghiên cứu phi khoa học)
  • methods nonscientific methods
    (các phương pháp phi khoa học)
  • approach nonscientific approach
    (cách tiếp cận phi khoa học)
  • explanation nonscientific explanation
    (lời giải thích phi khoa học)
  • fields nonscientific fields
    (các lĩnh vực phi khoa học)

Idioms

  • nonscientific reasoning

    lý luận phi khoa học; lý luận không dựa trên khoa học

    "Her arguments were based on nonscientific reasoning rather than empirical data."

    (Những lập luận của cô ấy dựa trên lý luận phi khoa học hơn là dữ liệu thực nghiệm.)

  • a nonscientific approach

    một cách tiếp cận phi khoa học

    "He favored a nonscientific approach to problem-solving, relying on intuition."

    (Anh ấy ưa chuộng một cách tiếp cận phi khoa học để giải quyết vấn đề, dựa vào trực giác.)

  • nonscientific explanation

    lời giải thích phi khoa học; lời giải thích không dựa trên khoa học

    "For centuries, people accepted nonscientific explanations for natural phenomena."

    (Trong nhiều thế kỷ, con người chấp nhận những lời giải thích phi khoa học cho các hiện tượng tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonscientific

adjective
Lật mặt

Không khoa học; không dựa trên hoặc tuân theo các nguyên tắc và phương pháp của khoa học.

"Astrology is considered a nonscientific field of study."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the official study is released, many people will have formed nonscientific opinions about the new technology.
Vào thời điểm nghiên cứu chính thức được công bố, nhiều người sẽ hình thành những ý kiến phi khoa học về công nghệ mới.
Phủ định
By next year, researchers will not have considered nonscientific factors in their data analysis.
Đến năm sau, các nhà nghiên cứu sẽ không xem xét các yếu tố phi khoa học trong phân tích dữ liệu của họ.
Nghi vấn
Will the public have dismissed all scientific evidence and embraced nonscientific beliefs by the time the politician makes their speech?
Liệu công chúng sẽ bác bỏ tất cả bằng chứng khoa học và chấp nhận những niềm tin phi khoa học vào thời điểm chính trị gia đọc diễn văn của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonscientific".

Khoa học và Phi khoa học

Khái niệm 'nonscientific' không có nghĩa là 'sai' hay 'vô giá trị'. Nó đơn thuần chỉ những kiến thức, hoạt động hoặc lĩnh vực không tuân theo các nguyên tắc, phương pháp nghiêm ngặt của khoa học. Ví dụ, nghệ thuật, triết học, đạo đức, tôn giáo hay cảm xúc cá nhân đều là những lĩnh vực 'nonscientific' quan trọng trong đời sống con người, đóng góp vào sự phong phú của văn hóa và hiểu biết của nhân loại.

Phân biệt với Giả Khoa học (Pseudoscience)

Điều quan trọng là phải phân biệt 'nonscientific' với 'pseudoscience' (giả khoa học). 'Pseudoscience' là những tuyên bố hoặc hoạt động được trình bày như thể chúng là khoa học, nhưng lại thiếu bằng chứng thực nghiệm, không thể kiểm chứng hoặc không tuân thủ phương pháp khoa học. Trong khi 'nonscientific' không giả vờ là khoa học và có giá trị riêng, 'pseudoscience' lại cố ý đánh lừa hoặc bị nhầm lẫn là khoa học, gây ra nguy hại tiềm tàng.