nonsensically
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a nonsensical manner; absurdly; without making sense.
Vietnamese Meaning
Một cách vô nghĩa; một cách phi lý; không có ý nghĩa gì cả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was muttering nonsensically to himself."
"Anh ta lẩm bẩm một cách vô nghĩa với chính mình."
-
"The plot of the movie developed nonsensically, making it hard to follow."
"Cốt truyện của bộ phim phát triển một cách vô nghĩa, khiến nó khó theo dõi."
-
"She argued her point nonsensically, providing no real evidence."
"Cô ấy tranh luận một cách vô nghĩa, không cung cấp bằng chứng thực tế nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sense | giác quan, ý nghĩa, khả năng nhận thức |
| Verb | sense | cảm nhận, nhận thấy, hiểu được |
| Noun | nonsense | điều vô nghĩa, lời nói/hành động ngớ ngẩn |
| Adjective | sensible | hợp lý, khôn ngoan, có ý thức |
| Adverb | sensibly | một cách hợp lý, khôn ngoan |
| Adjective | senseless | vô nghĩa, không mục đích, bất tỉnh |
| Adverb | senselessly | một cách vô nghĩa, không mục đích |
| Adjective | nonsensical | vô nghĩa, ngớ ngẩn, phi lý |
| Adverb | nonsensically | một cách vô nghĩa, ngớ ngẩn, phi lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nonsensically diễn tả cách thức một hành động hoặc phát ngôn được thực hiện một cách vô nghĩa, phi lý hoặc ngu ngốc. Nó nhấn mạnh sự thiếu logic, hợp lý hoặc ý nghĩa của điều đó. Nó thường được dùng để mô tả những hành vi hoặc lời nói kỳ lạ, ngớ ngẩn hoặc không thể hiểu được. Khác với 'foolishly' (ngu ngốc) hoặc 'irrationally' (phi lý), 'nonsensically' tập trung vào sự thiếu ý nghĩa hơn là động cơ hoặc kết quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
talk talk nonsensically (nói chuyện vô lý, lảm nhảm)
-
act act nonsensically (hành động vô lý, ngớ ngẩn)
-
behave behave nonsensically (cư xử vô lý, ngớ ngẩn)
-
dress dress nonsensically (ăn mặc kỳ cục, không phù hợp một cách vô lý)
-
argue argue nonsensically (tranh cãi một cách vô lý, không có căn cứ)
Idioms
-
talk nonsensically
Nói chuyện vô lý, lảm nhảm, nói linh tinh
"He often talks nonsensically after a few drinks."
(Anh ấy thường nói chuyện vô lý/lảm nhảm sau khi uống vài ly.)
-
act nonsensically
Hành động vô lý, ngớ ngẩn, không suy nghĩ
"Don't act nonsensically; think before you speak."
(Đừng hành động ngớ ngẩn/vô lý; hãy suy nghĩ trước khi nói.)
-
dress nonsensically
Ăn mặc kỳ cục, không phù hợp một cách vô lý
"She always dresses nonsensically for formal events, like wearing a clown nose to a wedding."
(Cô ấy luôn ăn mặc kỳ cục/không phù hợp một cách vô lý cho các sự kiện trang trọng, ví dụ đeo mũi hề đi đám cưới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nonsensically
Trạng từMột cách vô nghĩa; một cách phi lý; không có ý nghĩa gì cả.
"He was muttering nonsensically to himself."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been laughing nonsensically at the TV show before she realized it was a serious documentary. |
Cô ấy đã cười một cách vô nghĩa vào chương trình TV trước khi nhận ra đó là một bộ phim tài liệu nghiêm túc. |
| Phủ định | They hadn't been arguing nonsensically; they were actually performing a bizarre improv scene. |
Họ đã không tranh cãi một cách vô nghĩa; họ thực sự đang biểu diễn một cảnh ứng tác kỳ lạ. |
| Nghi vấn | Had he been behaving nonsensically all evening, or was it just when the boss arrived? |
Có phải anh ấy đã cư xử một cách vô nghĩa cả buổi tối, hay chỉ khi ông chủ đến? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He acts nonsensically when he is nervous. |
Anh ấy hành động một cách vô nghĩa khi anh ấy lo lắng. |
| Phủ định | She does not behave nonsensically in public. |
Cô ấy không cư xử một cách vô nghĩa ở nơi công cộng. |
| Nghi vấn | Does he always speak nonsensically? |
Anh ấy có luôn nói một cách vô nghĩa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonsensically".
