(Top Banner Ad)
nonsensically
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

nonsensically

UK: /nɒnˈsɛnsɪkli/ • US: /nɑːnˈsɛnsɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách vô nghĩa một cách phi lý một cách ngớ ngẩn vớ vẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a nonsensical manner; absurdly; without making sense.

Vietnamese Meaning

Một cách vô nghĩa; một cách phi lý; không có ý nghĩa gì cả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was muttering nonsensically to himself."

    "Anh ta lẩm bẩm một cách vô nghĩa với chính mình."

  • "The plot of the movie developed nonsensically, making it hard to follow."

    "Cốt truyện của bộ phim phát triển một cách vô nghĩa, khiến nó khó theo dõi."

  • "She argued her point nonsensically, providing no real evidence."

    "Cô ấy tranh luận một cách vô nghĩa, không cung cấp bằng chứng thực tế nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sense giác quan, ý nghĩa, khả năng nhận thức
Verb sense cảm nhận, nhận thấy, hiểu được
Noun nonsense điều vô nghĩa, lời nói/hành động ngớ ngẩn
Adjective sensible hợp lý, khôn ngoan, có ý thức
Adverb sensibly một cách hợp lý, khôn ngoan
Adjective senseless vô nghĩa, không mục đích, bất tỉnh
Adverb senselessly một cách vô nghĩa, không mục đích
Adjective nonsensical vô nghĩa, ngớ ngẩn, phi lý
Adverb nonsensically một cách vô nghĩa, ngớ ngẩn, phi lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
sensus
Old French
sens
English
sense
English
nonsense
English
nonsensical
English
nonsensically

Nguồn gốc từ 'sense' và 'non-'

Từ 'nonsensically' được hình thành từ 'non-' (không) và 'sense' (ý nghĩa, giác quan) kết hợp với hậu tố tính từ '-ical' và trạng từ '-ly'. 'Sense' bắt nguồn từ 'sensus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là cảm giác hay ý nghĩa. Tiền tố 'non-' cũng có gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa phủ định. Vậy, 'nonsensically' mô tả hành động không có ý nghĩa, vô lý hoặc ngớ ngẩn.

Usage Note

Nonsensically diễn tả cách thức một hành động hoặc phát ngôn được thực hiện một cách vô nghĩa, phi lý hoặc ngu ngốc. Nó nhấn mạnh sự thiếu logic, hợp lý hoặc ý nghĩa của điều đó. Nó thường được dùng để mô tả những hành vi hoặc lời nói kỳ lạ, ngớ ngẩn hoặc không thể hiểu được. Khác với 'foolishly' (ngu ngốc) hoặc 'irrationally' (phi lý), 'nonsensically' tập trung vào sự thiếu ý nghĩa hơn là động cơ hoặc kết quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nonsensically
  • talk talk nonsensically
    (nói chuyện vô lý, lảm nhảm)
  • act act nonsensically
    (hành động vô lý, ngớ ngẩn)
  • behave behave nonsensically
    (cư xử vô lý, ngớ ngẩn)
  • dress dress nonsensically
    (ăn mặc kỳ cục, không phù hợp một cách vô lý)
  • argue argue nonsensically
    (tranh cãi một cách vô lý, không có căn cứ)

Idioms

  • talk nonsensically

    Nói chuyện vô lý, lảm nhảm, nói linh tinh

    "He often talks nonsensically after a few drinks."

    (Anh ấy thường nói chuyện vô lý/lảm nhảm sau khi uống vài ly.)

  • act nonsensically

    Hành động vô lý, ngớ ngẩn, không suy nghĩ

    "Don't act nonsensically; think before you speak."

    (Đừng hành động ngớ ngẩn/vô lý; hãy suy nghĩ trước khi nói.)

  • dress nonsensically

    Ăn mặc kỳ cục, không phù hợp một cách vô lý

    "She always dresses nonsensically for formal events, like wearing a clown nose to a wedding."

    (Cô ấy luôn ăn mặc kỳ cục/không phù hợp một cách vô lý cho các sự kiện trang trọng, ví dụ đeo mũi hề đi đám cưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonsensically

Trạng từ
Lật mặt

Một cách vô nghĩa; một cách phi lý; không có ý nghĩa gì cả.

"He was muttering nonsensically to himself."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been laughing nonsensically at the TV show before she realized it was a serious documentary.
Cô ấy đã cười một cách vô nghĩa vào chương trình TV trước khi nhận ra đó là một bộ phim tài liệu nghiêm túc.
Phủ định
They hadn't been arguing nonsensically; they were actually performing a bizarre improv scene.
Họ đã không tranh cãi một cách vô nghĩa; họ thực sự đang biểu diễn một cảnh ứng tác kỳ lạ.
Nghi vấn
Had he been behaving nonsensically all evening, or was it just when the boss arrived?
Có phải anh ấy đã cư xử một cách vô nghĩa cả buổi tối, hay chỉ khi ông chủ đến?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He acts nonsensically when he is nervous.
Anh ấy hành động một cách vô nghĩa khi anh ấy lo lắng.
Phủ định
She does not behave nonsensically in public.
Cô ấy không cư xử một cách vô nghĩa ở nơi công cộng.
Nghi vấn
Does he always speak nonsensically?
Anh ấy có luôn nói một cách vô nghĩa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonsensically".

Văn học vô nghĩa (Nonsense Literature)

Khái niệm 'vô nghĩa' trong tiếng Anh không chỉ mang nghĩa tiêu cực. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn học Anh, có một thể loại gọi là 'văn học vô nghĩa' (nonsense literature) rất nổi tiếng. Các tác phẩm như 'Alice ở xứ sở thần tiên' của Lewis Carroll thường dùng những câu chuyện, vần thơ 'vô lý' một cách sáng tạo để giải trí, kích thích trí tưởng tượng và thậm chí ẩn chứa những ý nghĩa sâu sắc. Điều này cho thấy 'nonsense' cũng có thể là một hình thức nghệ thuật độc đáo.

Hài hước từ sự vô lý

Một phần lớn của hài hước trong văn hóa phương Tây đến từ việc nói hoặc làm những điều 'nonsensically' (một cách vô lý). Đây là cơ sở của nhiều vở kịch, phim hài và chương trình tạp kỹ, như các chương trình của Monty Python. Việc tạo ra những tình huống hoặc lời nói ngớ ngẩn, không logic có thể gây cười và giúp người ta thư giãn, thoát khỏi những quy tắc nghiêm ngặt của cuộc sống hàng ngày. Đây là một cách để 'chơi đùa' với ngôn ngữ và thực tế.