(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ nonsmoker
B1

nonsmoker

noun

Nghĩa tiếng Việt

người không hút thuốc người không nghiện thuốc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Nonsmoker'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Người không hút thuốc.

Definition (English Meaning)

A person who does not smoke.

Ví dụ Thực tế với 'Nonsmoker'

  • "This restaurant has a separate section for nonsmokers."

    "Nhà hàng này có khu vực riêng cho người không hút thuốc."

  • "As a nonsmoker, I appreciate smoke-free environments."

    "Là một người không hút thuốc, tôi đánh giá cao những môi trường không khói thuốc."

  • "Many airlines offer nonsmoking flights."

    "Nhiều hãng hàng không cung cấp các chuyến bay không hút thuốc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Nonsmoker'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: nonsmoker
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Sức khỏe Xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Nonsmoker'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'nonsmoker' chỉ đơn giản là người không hút thuốc lá hoặc các sản phẩm tương tự. Nó thường được dùng để chỉ những người chưa bao giờ hút hoặc đã từng hút nhưng đã bỏ. Khác với 'ex-smoker' (người đã từng hút thuốc) và 'passive smoker' (người hít phải khói thuốc thụ động).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Nonsmoker'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)