nonsmoker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who does not smoke.
Vietnamese Meaning
Người không hút thuốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This restaurant has a separate section for nonsmokers."
"Nhà hàng này có khu vực riêng cho người không hút thuốc."
-
"As a nonsmoker, I appreciate smoke-free environments."
"Là một người không hút thuốc, tôi đánh giá cao những môi trường không khói thuốc."
-
"Many airlines offer nonsmoking flights."
"Nhiều hãng hàng không cung cấp các chuyến bay không hút thuốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | smoker | người hút thuốc |
| Verb | smoke | hút thuốc |
| Noun | smoke | khói |
| Noun | smoking | việc hút thuốc |
| Adjective | non-smoking | không hút thuốc (dùng để mô tả khu vực, chính sách) |
| Adjective | smoke-free | không khói thuốc |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'nonsmoker' chỉ đơn giản là người không hút thuốc lá hoặc các sản phẩm tương tự. Nó thường được dùng để chỉ những người chưa bao giờ hút hoặc đã từng hút nhưng đã bỏ. Khác với 'ex-smoker' (người đã từng hút thuốc) và 'passive smoker' (người hít phải khói thuốc thụ động).
Collocations (Từ đi kèm)
-
designated a designated nonsmoker (một người không hút thuốc được chỉ định (ở một khu vực, vị trí nào đó))
-
strict a strict nonsmoker (một người hoàn toàn không hút thuốc, rất nghiêm túc trong việc không hút thuốc)
-
proud a proud nonsmoker (một người tự hào không hút thuốc)
-
area nonsmoker area (khu vực dành cho người không hút thuốc)
-
rights nonsmoker rights (quyền của người không hút thuốc)
-
respect respect nonsmokers (tôn trọng người không hút thuốc)
-
protect protect nonsmokers (bảo vệ người không hút thuốc)
Idioms
-
a lifelong nonsmoker
một người không hút thuốc trong suốt cuộc đời
"My grandfather was a lifelong nonsmoker and lived to be 95."
(Ông tôi là một người không hút thuốc cả đời và sống đến 95 tuổi.)
-
a nonsmoker by choice
một người không hút thuốc do lựa chọn cá nhân
"She is a nonsmoker by choice, never having touched a cigarette."
(Cô ấy là người không hút thuốc do lựa chọn cá nhân, chưa bao giờ chạm vào điếu thuốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nonsmoker
nounNgười không hút thuốc.
"This restaurant has a separate section for nonsmokers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonsmoker".
