(Top Banner Ad)
nonsmoker
B1
noun B1 Sức khỏe, Xã hội

nonsmoker

UK: /ˌnɒnˈsməʊkər/ • US: /ˌnɑːnˈsmoʊkər/

Nghĩa tiếng Việt

người không hút thuốc người không nghiện thuốc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who does not smoke.

Vietnamese Meaning

Người không hút thuốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This restaurant has a separate section for nonsmokers."

    "Nhà hàng này có khu vực riêng cho người không hút thuốc."

  • "As a nonsmoker, I appreciate smoke-free environments."

    "Là một người không hút thuốc, tôi đánh giá cao những môi trường không khói thuốc."

  • "Many airlines offer nonsmoking flights."

    "Nhiều hãng hàng không cung cấp các chuyến bay không hút thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smoker người hút thuốc
Verb smoke hút thuốc
Noun smoke khói
Noun smoking việc hút thuốc
Adjective non-smoking không hút thuốc (dùng để mô tả khu vực, chính sách)
Adjective smoke-free không khói thuốc

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
non-
Old English
smoca
English
-er
English
smoker
English
nonsmoker

Nguồn gốc của 'nonsmoker'

Từ 'nonsmoker' là sự kết hợp của tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'không phải') và danh từ 'smoker' (người hút thuốc). 'Smoker' lại có nguồn gốc từ động từ 'smoke' (hút thuốc/khói thuốc) và hậu tố chỉ người '-er'. Vì vậy, 'nonsmoker' đơn giản có nghĩa là 'người không hút thuốc'. Đây là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh tạo ra từ mới bằng cách ghép các yếu tố sẵn có.

Usage Note

Từ 'nonsmoker' chỉ đơn giản là người không hút thuốc lá hoặc các sản phẩm tương tự. Nó thường được dùng để chỉ những người chưa bao giờ hút hoặc đã từng hút nhưng đã bỏ. Khác với 'ex-smoker' (người đã từng hút thuốc) và 'passive smoker' (người hít phải khói thuốc thụ động).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nonsmoker
  • designated a designated nonsmoker
    (một người không hút thuốc được chỉ định (ở một khu vực, vị trí nào đó))
  • strict a strict nonsmoker
    (một người hoàn toàn không hút thuốc, rất nghiêm túc trong việc không hút thuốc)
  • proud a proud nonsmoker
    (một người tự hào không hút thuốc)
Noun + nonsmoker
  • area nonsmoker area
    (khu vực dành cho người không hút thuốc)
  • rights nonsmoker rights
    (quyền của người không hút thuốc)
Verb + nonsmoker
  • respect respect nonsmokers
    (tôn trọng người không hút thuốc)
  • protect protect nonsmokers
    (bảo vệ người không hút thuốc)

Idioms

  • a lifelong nonsmoker

    một người không hút thuốc trong suốt cuộc đời

    "My grandfather was a lifelong nonsmoker and lived to be 95."

    (Ông tôi là một người không hút thuốc cả đời và sống đến 95 tuổi.)

  • a nonsmoker by choice

    một người không hút thuốc do lựa chọn cá nhân

    "She is a nonsmoker by choice, never having touched a cigarette."

    (Cô ấy là người không hút thuốc do lựa chọn cá nhân, chưa bao giờ chạm vào điếu thuốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonsmoker

noun
Lật mặt

Người không hút thuốc.

"This restaurant has a separate section for nonsmokers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonsmoker".

Khu vực không hút thuốc

Ở nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, việc bảo vệ quyền của người không hút thuốc đã dẫn đến việc quy định các 'khu vực không hút thuốc' (non-smoking areas) ở nơi công cộng như nhà hàng, văn phòng, phương tiện giao thông. Điều này nhằm đảm bảo không khí trong lành và sức khỏe cho những người không hút thuốc, phản ánh sự thay đổi lớn trong thái độ xã hội đối với thuốc lá.

Ưu tiên sức khỏe và lối sống lành mạnh

Trở thành 'nonsmoker' thường được coi là một phần của lối sống lành mạnh, đặc biệt khi các chiến dịch nâng cao nhận thức về tác hại của thuốc lá ngày càng phổ biến. Nhiều người tự hào về việc không hút thuốc, xem đó là một lựa chọn cá nhân có lợi cho sức khỏe và góp phần vào một môi trường xã hội tốt đẹp hơn. Điều này cũng ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội và sự ưu tiên trong hẹn hò, tìm bạn đời ở một số nền văn hóa.