nonsmoking
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Nonsmoking'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Không cho phép hoặc không tham gia hút thuốc lá.
Definition (English Meaning)
Not allowing or participating in smoking tobacco.
Ví dụ Thực tế với 'Nonsmoking'
-
"This is a nonsmoking section of the restaurant."
"Đây là khu vực cấm hút thuốc của nhà hàng."
-
"We requested a nonsmoking room at the hotel."
"Chúng tôi yêu cầu một phòng không hút thuốc tại khách sạn."
-
"The new law prohibits smoking in all nonsmoking areas."
"Luật mới cấm hút thuốc ở tất cả các khu vực cấm hút thuốc."
Từ loại & Từ liên quan của 'Nonsmoking'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: nonsmoking
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Nonsmoking'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'nonsmoking' thường được dùng để mô tả địa điểm, khu vực hoặc chính sách cấm hút thuốc. Nó nhấn mạnh việc không có hoạt động hút thuốc được chấp nhận. So với 'smoke-free', 'nonsmoking' có thể ám chỉ một quy định chính thức hoặc một khu vực được chỉ định cụ thể, trong khi 'smoke-free' có thể rộng hơn, mang tính khái niệm về một môi trường không có khói thuốc.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'in' thường được sử dụng để chỉ địa điểm: 'This is a nonsmoking area in the restaurant.' ('area' thường đi kèm để mô tả loại địa điểm)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Nonsmoking'
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If they had known the restaurant was nonsmoking, they would have chosen to dine there.
|
Nếu họ biết nhà hàng là khu vực không hút thuốc, họ đã chọn ăn ở đó. |
| Phủ định |
If the hotel hadn't been nonsmoking, I would have booked a different room.
|
Nếu khách sạn không phải là khách sạn không hút thuốc, tôi đã đặt một phòng khác. |
| Nghi vấn |
If the train were nonsmoking, would you have enjoyed the journey more?
|
Nếu tàu là tàu không hút thuốc, bạn có thích chuyến đi hơn không? |