(Top Banner Ad)
nonsmoking
B1
Tính từ B1 Sức khỏe, Xã hội

nonsmoking

UK: /ˌnɒnˈsməʊkɪŋ/ • US: /ˌnɑːnˈsmoʊkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cấm hút thuốc không hút thuốc khu vực cấm hút thuốc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not allowing or participating in smoking tobacco.

Vietnamese Meaning

Không cho phép hoặc không tham gia hút thuốc lá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a nonsmoking section of the restaurant."

    "Đây là khu vực cấm hút thuốc của nhà hàng."

  • "We requested a nonsmoking room at the hotel."

    "Chúng tôi yêu cầu một phòng không hút thuốc tại khách sạn."

  • "The new law prohibits smoking in all nonsmoking areas."

    "Luật mới cấm hút thuốc ở tất cả các khu vực cấm hút thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smoke
Verb smoke
Noun smoker
Adjective smoking
Noun smoking
Noun nonsmoker
Adjective nonsmoking

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Old French
non-
Proto-Germanic
*smaukan
Old English
smoca (noun), smocian (verb)
Middle English
smoke
English (14th Century)
-ing (suffix)
English (20th Century)
nonsmoking

Sự ra đời của một không gian trong lành

Từ 'nonsmoking' là sự kết hợp của tiền tố 'non-' (nghĩa là 'không' hoặc 'không phải') có nguồn gốc từ tiếng Latin, và từ 'smoking' (hút thuốc). 'Smoking' lại bắt nguồn từ 'smoke' (khói), một từ cổ trong tiếng Anh. 'Nonsmoking' ra đời vào thế kỷ 20, phản ánh sự thay đổi lớn trong nhận thức xã hội về sức khỏe và nhu cầu tạo ra những không gian không khói thuốc lá, nơi mọi người có thể tận hưởng không khí trong lành mà không bị ảnh hưởng bởi thuốc lá. Nó đánh dấu một bước tiến quan trọng trong văn hóa công cộng.

Usage Note

Từ 'nonsmoking' thường được dùng để mô tả địa điểm, khu vực hoặc chính sách cấm hút thuốc. Nó nhấn mạnh việc không có hoạt động hút thuốc được chấp nhận. So với 'smoke-free', 'nonsmoking' có thể ám chỉ một quy định chính thức hoặc một khu vực được chỉ định cụ thể, trong khi 'smoke-free' có thể rộng hơn, mang tính khái niệm về một môi trường không có khói thuốc.

Prepositions

in area

'in' thường được sử dụng để chỉ địa điểm: 'This is a nonsmoking area in the restaurant.' ('area' thường đi kèm để mô tả loại địa điểm)

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns with 'nonsmoking'
  • area nonsmoking area
    (khu vực không hút thuốc)
  • room nonsmoking room
    (phòng không hút thuốc)
  • section nonsmoking section
    (khu vực/phần không hút thuốc)
  • flight nonsmoking flight
    (chuyến bay không hút thuốc)
  • policy nonsmoking policy
    (chính sách cấm hút thuốc)
  • restaurant nonsmoking restaurant
    (nhà hàng cấm hút thuốc)
  • hotel nonsmoking hotel
    (khách sạn không hút thuốc)
Adjectives/Verbs describing 'nonsmoking' places/policies
  • designated designated nonsmoking area
    (khu vực được chỉ định cấm hút thuốc)
  • strictly strictly nonsmoking
    (nghiêm cấm hút thuốc)
  • maintain maintain a nonsmoking environment
    (duy trì môi trường không hút thuốc)

Idioms

  • a nonsmoking area

    khu vực được chỉ định cấm hút thuốc

    "Please ensure you are in a nonsmoking area before lighting up."

    (Vui lòng đảm bảo bạn đang ở khu vực không hút thuốc trước khi châm thuốc.)

  • a nonsmoking policy

    chính sách/quy định cấm hút thuốc

    "The company enforces a strict nonsmoking policy throughout its premises."

    (Công ty áp dụng chính sách cấm hút thuốc nghiêm ngặt trong toàn bộ khuôn viên.)

  • a nonsmoking establishment

    cơ sở/địa điểm cấm hút thuốc (như nhà hàng, quán bar, khách sạn)

    "This is a nonsmoking establishment; please do not smoke inside."

    (Đây là cơ sở cấm hút thuốc; xin đừng hút thuốc bên trong.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonsmoking

Tính từ
Lật mặt

Không cho phép hoặc không tham gia hút thuốc lá.

"This is a nonsmoking section of the restaurant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had known the restaurant was nonsmoking, they would have chosen to dine there.
Nếu họ biết nhà hàng là khu vực không hút thuốc, họ đã chọn ăn ở đó.
Phủ định
If the hotel hadn't been nonsmoking, I would have booked a different room.
Nếu khách sạn không phải là khách sạn không hút thuốc, tôi đã đặt một phòng khác.
Nghi vấn
If the train were nonsmoking, would you have enjoyed the journey more?
Nếu tàu là tàu không hút thuốc, bạn có thích chuyến đi hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonsmoking".

Phong trào không khói thuốc lá toàn cầu

Khái niệm 'nonsmoking' gắn liền với phong trào sức khỏe cộng đồng toàn cầu nhằm giảm thiểu tác hại của thuốc lá, đặc biệt là hút thuốc thụ động. Vào những năm cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, nhiều quốc gia đã ban hành luật cấm hút thuốc ở nơi công cộng như nhà hàng, quán bar, văn phòng và trên các phương tiện giao thông. Điều này không chỉ bảo vệ sức khỏe cho người không hút thuốc mà còn thay đổi đáng kể văn hóa xã hội, biến việc hút thuốc ở nơi công cộng trở thành điều không được chấp nhận.

Quyền được hít thở không khí trong lành

Sự xuất hiện của các khu vực 'nonsmoking' phản ánh một giá trị văn hóa ngày càng được đề cao ở phương Tây và nhiều nơi trên thế giới: quyền được hít thở không khí trong lành mà không bị ảnh hưởng bởi khói thuốc lá. Điều này không chỉ là vấn đề sức khỏe cá nhân mà còn là sự tôn trọng lẫn nhau trong cộng đồng, nơi những người không hút thuốc không phải chịu đựng khói thuốc của người khác. Nó đã trở thành một phần của quy tắc ứng xử xã hội hiện đại.