(Top Banner Ad)
nonvirulent
C1
tính từ C1 Y học/Sinh học

nonvirulent

UK: /ˌnɒnˈvɪrələnt/ • US: /ˌnɒnˈvɪrələnt/

Nghĩa tiếng Việt

không độc hại không gây bệnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not virulent; not capable of causing disease.

Vietnamese Meaning

Không độc hại; không có khả năng gây bệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researchers developed a nonvirulent strain of the virus for use in the vaccine."

    "Các nhà nghiên cứu đã phát triển một chủng virus không độc hại để sử dụng trong vắc-xin."

  • "The nonvirulent bacteria were used to study the immune response."

    "Vi khuẩn không độc hại đã được sử dụng để nghiên cứu phản ứng miễn dịch."

  • "The patient was infected with a nonvirulent form of the disease."

    "Bệnh nhân bị nhiễm một dạng bệnh không độc hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun virulence độc tính, khả năng gây bệnh
Adjective virulent có độc tính cao, gây bệnh nặng
Adverb virulently một cách độc hại, với độc tính cao
Noun non-virulence tính không độc hại, tình trạng không gây bệnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
virus
Latin
virulentus
English
virulent
English
nonvirulent

Nguồn gốc của 'Nonvirulent'

Từ 'nonvirulent' được ghép từ tiền tố 'non-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'không' hoặc 'không phải', và tính từ 'virulent'. Bản thân 'virulent' có nguồn gốc từ 'virus' (tiếng Latin có nghĩa là 'chất độc, nọc độc'). Vì vậy, 'nonvirulent' có nghĩa đen là 'không độc hại' hoặc 'không có khả năng gây bệnh'. Nó thường được dùng trong y học và sinh học để mô tả các chủng vi khuẩn, vi rút hoặc mầm bệnh khác đã mất khả năng gây hại hoặc gây bệnh.

Usage Note

Từ 'nonvirulent' được sử dụng để mô tả các vi sinh vật (ví dụ: vi khuẩn, virus) hoặc các chất mà chúng không gây bệnh. Khác với 'avirulent' có nghĩa là mất hoàn toàn khả năng gây bệnh, 'nonvirulent' đơn giản chỉ là không gây bệnh trong những điều kiện cụ thể hoặc với một vật chủ cụ thể. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu y học, sinh học và dược phẩm để mô tả các chủng vi sinh vật đã được làm suy yếu hoặc không có khả năng gây bệnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nonvirulent
  • nonvirulent nonvirulent strain
    (chủng không gây bệnh)
  • nonvirulent nonvirulent bacteria
    (vi khuẩn không gây bệnh)
  • nonvirulent nonvirulent virus
    (vi rút không gây bệnh)
  • nonvirulent nonvirulent form
    (dạng không gây bệnh)
  • nonvirulent nonvirulent pathogen
    (mầm bệnh không gây độc)
Verb + nonvirulent
  • become become nonvirulent
    (trở nên không gây bệnh)
  • remain remain nonvirulent
    (duy trì trạng thái không gây bệnh)
  • render render nonvirulent
    (làm cho không gây bệnh)

Idioms

  • nonvirulent attenuated vaccine

    vắc-xin giảm độc lực (không gây bệnh)

    "Many live-attenuated vaccines use a nonvirulent attenuated vaccine to induce immunity without causing the disease."

    (Nhiều vắc-xin sống giảm độc lực sử dụng một loại vắc-xin giảm độc lực không gây bệnh để tạo miễn dịch mà không gây ra bệnh.)

  • nonvirulent variant

    biến thể không gây bệnh

    "Scientists are studying a new nonvirulent variant of the virus to understand its evolution."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu một biến thể mới không gây bệnh của vi rút để hiểu sự tiến hóa của nó.)

  • nonvirulent mutant

    biến thể đột biến không gây bệnh

    "A nonvirulent mutant was intentionally created to investigate gene function."

    (Một biến thể đột biến không gây bệnh đã được tạo ra có chủ ý để nghiên cứu chức năng gen.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonvirulent

tính từ
Lật mặt

Không độc hại; không có khả năng gây bệnh.

"The researchers developed a nonvirulent strain of the virus for use in the vaccine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist used to think all bacteria were dangerous, but now he knows some are nonvirulent.
Nhà khoa học từng nghĩ tất cả vi khuẩn đều nguy hiểm, nhưng giờ ông ấy biết một số loại không độc hại.
Phủ định
Researchers didn't use to have the technology to identify nonvirulent strains of the virus.
Các nhà nghiên cứu đã không có công nghệ để xác định các chủng vi rút không độc hại.
Nghi vấn
Did doctors use to worry more about every strain of the flu, even the nonvirulent ones?
Các bác sĩ đã từng lo lắng hơn về mọi chủng cúm, ngay cả những chủng không độc hại phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonvirulent".

Vắc-xin và Sức khỏe Cộng đồng

Khái niệm 'không gây bệnh' (nonvirulent) đóng vai trò trung tâm trong phát triển vắc-xin. Nhiều loại vắc-xin hoạt động bằng cách đưa vào cơ thể các mầm bệnh đã được làm suy yếu hoặc biến đổi để chúng không còn khả năng gây bệnh (nonvirulent), nhưng vẫn đủ để hệ miễn dịch tạo ra kháng thể. Điều này giúp con người phát triển khả năng miễn dịch mà không phải trải qua bệnh tật nghiêm trọng. Đây là một thành tựu khoa học vĩ đại, cứu sống hàng triệu người và định hình các chiến dịch y tế công cộng toàn cầu.

An toàn Sinh học và Công nghệ Gen

Trong lĩnh vực công nghệ sinh học và kỹ thuật di truyền, các nhà khoa học thường cố gắng tạo ra các sinh vật biến đổi gen (GMO) hoặc vi sinh vật có đặc tính 'nonvirulent' cho mục đích nghiên cứu, y tế hoặc nông nghiệp. Việc đảm bảo các sinh vật này không gây hại là một yếu tố then chốt trong an toàn sinh học, ngăn ngừa rủi ro cho sức khỏe con người và môi trường. Đây là một phần quan trọng của đạo đức khoa học và quy định pháp luật trong nghiên cứu sinh học hiện đại.