virulence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The severity or harmfulness of a disease or poison; the degree to which a pathogen can cause disease.
Vietnamese Meaning
Mức độ nghiêm trọng hoặc độc hại của một bệnh hoặc chất độc; mức độ mà một mầm bệnh có thể gây ra bệnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The virulence of the new strain of influenza is a major concern."
"Mức độ độc hại của chủng cúm mới là một mối lo ngại lớn."
-
"Scientists are studying the factors that contribute to the virulence of the bacteria."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu các yếu tố góp phần vào độc lực của vi khuẩn."
-
"The high virulence of the Ebola virus makes it a deadly disease."
"Độc lực cao của virus Ebola làm cho nó trở thành một căn bệnh chết người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | virulent | độc hại, có độc lực cao |
| Adverb | virulently | một cách độc hại, một cách có độc lực cao |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'virulence' thường được dùng để mô tả khả năng gây bệnh và mức độ gây hại của vi sinh vật (như virus, vi khuẩn) hoặc các chất độc. Nó nhấn mạnh tính chất gây chết người hoặc gây suy yếu sức khỏe nghiêm trọng. Cần phân biệt với 'infectivity' (khả năng lây nhiễm), chỉ khả năng xâm nhập và nhân lên trong cơ thể vật chủ.
Prepositions
'Virulence of': Mức độ độc hại của một tác nhân cụ thể (ví dụ: virulence of the virus). 'Virulence in': Mức độ độc hại trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: virulence in immunocompromised patients).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high virulence (độc lực cao)
-
increased virulence (độc lực gia tăng)
-
extreme virulence (độc lực cực cao)
-
reduce virulence (giảm độc lực)
-
increase virulence (tăng độc lực)
-
test virulence (kiểm tra độc lực)
Idioms
-
The virulence of the rumors spread like wildfire.
Sự độc hại của những tin đồn lan nhanh như cháy rừng.
"The virulence of the rumors spread like wildfire, destroying his reputation."
(Sự độc hại của những tin đồn lan nhanh như cháy rừng, phá hủy danh tiếng của anh ta.)
-
The virulence of the disease caused widespread panic.
Độc lực của căn bệnh gây ra sự hoảng loạn trên diện rộng.
"The virulence of the disease caused widespread panic and forced the city into lockdown."
(Độc lực của căn bệnh gây ra sự hoảng loạn trên diện rộng và buộc thành phố phải phong tỏa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
virulence
NounMức độ nghiêm trọng hoặc độc hại của một bệnh hoặc chất độc; mức độ mà một mầm bệnh có thể gây ra bệnh.
"The virulence of the new strain of influenza is a major concern."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the virus's virulence increases, the pandemic will become more severe. |
Nếu độc lực của virus tăng lên, đại dịch sẽ trở nên nghiêm trọng hơn. |
| Phủ định | If the bacteria aren't virulent, they won't cause serious infections. |
Nếu vi khuẩn không độc hại, chúng sẽ không gây ra nhiễm trùng nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Will the disease spread rapidly if its virulence is high? |
Bệnh có lây lan nhanh chóng nếu độc lực của nó cao không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The virulence of the disease is alarming, isn't it? |
Mức độ độc hại của căn bệnh đang báo động, phải không? |
| Phủ định | The infection isn't virulent anymore, is it? |
Sự nhiễm trùng không còn độc hại nữa, phải không? |
| Nghi vấn | The virus is virulent, isn't it? |
Virus này độc hại, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virulence".
