(Top Banner Ad)
nonvolatile
C1
adjective C1 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

nonvolatile

UK: /ˌnɒnˈvɒlətaɪl/ • US: /ˌnɑːnˈvɑːlətl/

Nghĩa tiếng Việt

không khả biến bất biến không bay hơi (dữ liệu) bộ nhớ không bay hơi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of computer memory: retaining data even when power is switched off.

Vietnamese Meaning

Về bộ nhớ máy tính: giữ lại dữ liệu ngay cả khi tắt nguồn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Flash memory is a nonvolatile type of memory."

    "Bộ nhớ flash là một loại bộ nhớ không khả biến."

  • "Nonvolatile memory is essential for storing the operating system."

    "Bộ nhớ không khả biến rất cần thiết để lưu trữ hệ điều hành."

  • "The use of nonvolatile storage devices has greatly improved data security."

    "Việc sử dụng các thiết bị lưu trữ không khả biến đã cải thiện đáng kể tính bảo mật của dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective volatile dễ bay hơi; không ổn định, dễ thay đổi
Noun volatility tính dễ bay hơi; sự không ổn định, sự biến động
Noun nonvolatility tính không bay hơi; sự ổn định (ít dùng ngoài ngữ cảnh kỹ thuật)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
volatilis
Old French
volatil
English
volatile
English
nonvolatile

Nguồn gốc của 'Nonvolatile'

Từ 'nonvolatile' là sự kết hợp của tiền tố 'non-' và tính từ 'volatile'. Tiền tố 'non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'non', nghĩa là 'không'. Tính từ 'volatile' bắt nguồn từ tiếng Latin 'volatilis', có nghĩa là 'bay, thoáng qua' thông qua tiếng Pháp cổ 'volatil'. Ban đầu, 'volatile' dùng để chỉ những chất dễ bay hơi hoặc thứ gì đó không ổn định, dễ thay đổi. Khi kết hợp với 'non-', từ 'nonvolatile' mang nghĩa 'không dễ bay hơi' hoặc 'ổn định, không bị mất đi'.

Usage Note

Từ 'nonvolatile' thường được sử dụng để mô tả các loại bộ nhớ như ROM (Read-Only Memory), flash memory, và các loại lưu trữ dữ liệu khác mà không yêu cầu nguồn điện liên tục để duy trì thông tin. Khác với 'volatile' (dễ bay hơi) chỉ bộ nhớ mất dữ liệu khi không có điện (ví dụ: RAM).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • memory nonvolatile memory
    (bộ nhớ không bay hơi (giữ dữ liệu khi tắt nguồn))
  • storage nonvolatile storage
    (thiết bị/hệ thống lưu trữ không bay hơi)
  • RAM nonvolatile RAM (NVRAM)
    (RAM không bay hơi)
  • data nonvolatile data
    (dữ liệu không bay hơi (không bị mất khi mất điện))
  • compounds nonvolatile compounds
    (hợp chất không bay hơi (hóa học))

Idioms

  • nonvolatile memory (NVM)

    Bộ nhớ không bay hơi (loại bộ nhớ máy tính có khả năng giữ lại thông tin đã lưu ngay cả khi không có nguồn điện)

    "Solid-state drives (SSDs) utilize nonvolatile memory technology."

    (Ổ đĩa thể rắn (SSD) sử dụng công nghệ bộ nhớ không bay hơi.)

  • nonvolatile storage solution

    Giải pháp lưu trữ không bay hơi (một phương pháp hoặc hệ thống được thiết kế để lưu giữ dữ liệu một cách lâu dài, không bị mất khi mất điện)

    "Enterprises often invest in robust nonvolatile storage solutions for critical data backup."

    (Các doanh nghiệp thường đầu tư vào các giải pháp lưu trữ không bay hơi mạnh mẽ để sao lưu dữ liệu quan trọng.)

  • nonvolatile residue

    Cặn không bay hơi (phần vật chất còn lại sau khi một chất lỏng hoặc dung dịch bay hơi hoàn toàn, thường dùng trong hóa học hoặc phân tích)

    "The lab test measured the amount of nonvolatile residue left after evaporation."

    (Bài kiểm tra phòng thí nghiệm đã đo lượng cặn không bay hơi còn lại sau khi bay hơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonvolatile

adjective
Lật mặt

Về bộ nhớ máy tính: giữ lại dữ liệu ngay cả khi tắt nguồn.

"Flash memory is a nonvolatile type of memory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, nonvolatile memory retains data even when power is removed.
Ồ, bộ nhớ không khả biến giữ lại dữ liệu ngay cả khi mất điện.
Phủ định
Alas, nonvolatile storage isn't always the fastest option.
Than ôi, bộ nhớ không khả biến không phải lúc nào cũng là lựa chọn nhanh nhất.
Nghi vấn
Hey, is this memory chip nonvolatile?
Này, chip nhớ này có phải là loại không khả biến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonvolatile".

Tầm quan trọng trong Kỷ nguyên số

'Nonvolatile' là một khái niệm trung tâm trong công nghệ thông tin hiện đại. Khả năng lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn, không bị mất khi thiết bị tắt nguồn (nhờ bộ nhớ không bay hơi) là nền tảng của mọi thứ, từ điện thoại thông minh, máy tính, USB cho đến các trung tâm dữ liệu khổng lồ. Nếu không có bộ nhớ không bay hơi, mỗi khi bạn tắt máy tính hoặc điện thoại, tất cả dữ liệu sẽ biến mất, khiến chúng ta không thể sử dụng các thiết bị điện tử như hiện nay.