nor'west
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of or relating to the northwest.
Vietnamese Meaning
Thuộc về hướng tây bắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The nor'west wind brought heavy rain."
"Gió tây bắc mang đến mưa lớn."
-
"The ship sailed into a strong nor'west gale."
"Con tàu đi vào một cơn bão tây bắc mạnh."
-
"The nor'west coast is known for its rugged beauty."
"Bờ biển tây bắc nổi tiếng với vẻ đẹp gồ ghề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | northwest | hướng tây bắc; vùng tây bắc |
| Adjective | northwest | thuộc tây bắc; từ phía tây bắc |
| Adverb | northwest | về phía tây bắc |
| Adjective | northwesterly | hướng tây bắc; từ phía tây bắc (thường dùng cho gió) |
| Adjective | north-western | thuộc tây bắc; ở phía tây bắc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ hướng gió hoặc vị trí địa lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong nor'west wind (một cơn gió tây bắc mạnh)
-
fresh a fresh nor'west breeze (một làn gió tây bắc mát lành)
-
from the wind blew from the nor'west (gió thổi từ phía tây bắc)
-
to head to the nor'west (hướng về phía tây bắc)
-
in located in the nor'west (nằm ở phía tây bắc)
-
sail sail nor'west (chèo thuyền về phía tây bắc)
-
blow the wind will blow nor'west (gió sẽ thổi hướng tây bắc)
Idioms
-
the nor'west wind
gió tây bắc (thường chỉ một loại gió đặc trưng ở một số vùng)
"The farmers hoped for rain, but only the dry nor'west wind arrived."
(Người nông dân hy vọng mưa, nhưng chỉ có gió tây bắc khô hanh thổi đến.)
-
blow nor'west
thổi về hướng tây bắc (dùng cho gió)
"The forecast says it will blow nor'west all day."
(Dự báo cho biết gió sẽ thổi về hướng tây bắc cả ngày.)
-
head nor'west
đi về hướng tây bắc; nhắm hướng tây bắc
"We decided to head nor'west to avoid the storm."
(Chúng tôi quyết định đi về hướng tây bắc để tránh cơn bão.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nor'west
tính từThuộc về hướng tây bắc.
"The nor'west wind brought heavy rain."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Nor'west winds, the sails are full! |
Gió tây bắc kìa, cánh buồm căng phồng rồi! |
| Phủ định | Nor'wester, not another storm! |
Gió tây bắc, đừng thêm một cơn bão nào nữa! |
| Nghi vấn | Nor'west, is that the direction we should go? |
Hướng tây bắc kìa, đó có phải là hướng chúng ta nên đi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nor'west".
