(Top Banner Ad)
nor'west
B2
tính từ B2 Địa lý, Hàng hải, Khí tượng

nor'west

UK: /nɔːˈwɛst/ • US: /nɔrˈwɛst/

Nghĩa tiếng Việt

tây bắc gió tây bắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of or relating to the northwest.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hướng tây bắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nor'west wind brought heavy rain."

    "Gió tây bắc mang đến mưa lớn."

  • "The ship sailed into a strong nor'west gale."

    "Con tàu đi vào một cơn bão tây bắc mạnh."

  • "The nor'west coast is known for its rugged beauty."

    "Bờ biển tây bắc nổi tiếng với vẻ đẹp gồ ghề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun northwest hướng tây bắc; vùng tây bắc
Adjective northwest thuộc tây bắc; từ phía tây bắc
Adverb northwest về phía tây bắc
Adjective northwesterly hướng tây bắc; từ phía tây bắc (thường dùng cho gió)
Adjective north-western thuộc tây bắc; ở phía tây bắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Hàng hải, Khí tượng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
norþwest
Middle English
northwest
English
northwest
English
nor'west

Sự Ra Đời của 'Nor'west'

'Nor'west' là một dạng rút gọn và thân mật của từ 'northwest' (tây bắc). Cách viết này loại bỏ âm 'th' và nguyên âm ở giữa, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh không chính thức, đặc biệt là trong hàng hải, khi nói về hướng gió hoặc phương hướng một cách nhanh gọn và tiện lợi.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ hướng gió hoặc vị trí địa lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nor'west
  • strong a strong nor'west wind
    (một cơn gió tây bắc mạnh)
  • fresh a fresh nor'west breeze
    (một làn gió tây bắc mát lành)
Preposition + nor'west
  • from the wind blew from the nor'west
    (gió thổi từ phía tây bắc)
  • to head to the nor'west
    (hướng về phía tây bắc)
  • in located in the nor'west
    (nằm ở phía tây bắc)
Verb + nor'west
  • sail sail nor'west
    (chèo thuyền về phía tây bắc)
  • blow the wind will blow nor'west
    (gió sẽ thổi hướng tây bắc)

Idioms

  • the nor'west wind

    gió tây bắc (thường chỉ một loại gió đặc trưng ở một số vùng)

    "The farmers hoped for rain, but only the dry nor'west wind arrived."

    (Người nông dân hy vọng mưa, nhưng chỉ có gió tây bắc khô hanh thổi đến.)

  • blow nor'west

    thổi về hướng tây bắc (dùng cho gió)

    "The forecast says it will blow nor'west all day."

    (Dự báo cho biết gió sẽ thổi về hướng tây bắc cả ngày.)

  • head nor'west

    đi về hướng tây bắc; nhắm hướng tây bắc

    "We decided to head nor'west to avoid the storm."

    (Chúng tôi quyết định đi về hướng tây bắc để tránh cơn bão.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nor'west

tính từ
Lật mặt

Thuộc về hướng tây bắc.

"The nor'west wind brought heavy rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Nor'west winds, the sails are full!
Gió tây bắc kìa, cánh buồm căng phồng rồi!
Phủ định
Nor'wester, not another storm!
Gió tây bắc, đừng thêm một cơn bão nào nữa!
Nghi vấn
Nor'west, is that the direction we should go?
Hướng tây bắc kìa, đó có phải là hướng chúng ta nên đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nor'west".

Gió Nor'wester ở New Zealand

Ở New Zealand, 'Nor'wester' là tên gọi đặc trưng cho một loại gió ấm, khô và mạnh thổi từ phía tây bắc, thường gây ra hiệu ứng Foehn khi vượt qua dãy núi Southern Alps. Gió này thường gắn liền với thời tiết nắng nóng ở bờ biển phía đông của Đảo Nam, tạo nên một hiện tượng thời tiết độc đáo trong khu vực.

Sử dụng trong Hàng hải và Địa lý

'Nor'west' là một thuật ngữ thường được dùng trong hàng hải và các bản đồ, biểu đồ hướng gió để chỉ hướng tây bắc một cách ngắn gọn. Nó cũng xuất hiện trong tên gọi địa lý, như 'Nor'West Australia' (vùng Tây Bắc Úc) hoặc các vùng lãnh thổ phía tây bắc, phản ánh việc sử dụng thực tế của từ này trong việc định hướng và đặt tên.