northwest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hướng tây bắc, điểm nằm giữa hướng bắc và hướng tây trên la bàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Seattle is in the northwest of the United States."
"Seattle nằm ở phía tây bắc của Hoa Kỳ."
-
"The storm is moving in a northwest direction."
"Cơn bão đang di chuyển theo hướng tây bắc."
-
"The company has a regional office in the northwest."
"Công ty có một văn phòng khu vực ở phía tây bắc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | northwestern | thuộc về phía tây bắc |
| Adjective/Adverb | northwesterly | hướng tây bắc; từ phía tây bắc |
| Noun | northwester | gió tây bắc (một loại gió mạnh thổi từ phía tây bắc) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một hướng địa lý cụ thể. Thường được sử dụng để chỉ khu vực địa lý nằm ở hướng này so với một khu vực khác.
Prepositions
'in the northwest' (nằm ở phía tây bắc), 'to the northwest' (về phía tây bắc), 'northwest of' (phía tây bắc của).
Collocations (Từ đi kèm)
-
extreme the extreme northwest of the country (cực tây bắc của đất nước)
-
far the far northwest corner (góc xa phía tây bắc)
-
central central northwest (vùng trung tây bắc)
-
to to the northwest (về phía tây bắc)
-
in in the northwest (ở phía tây bắc)
-
from from the northwest (từ phía tây bắc)
-
Pacific the Pacific Northwest (vùng Tây Bắc Thái Bình Dương (khu vực ở Bắc Mỹ bao gồm các bang và tỉnh ven biển tây bắc))
-
Northwest the Northwest Passage (Lối đi Tây Bắc (tuyến đường hàng hải qua vùng biển Bắc Cực của Bắc Mỹ))
-
wind a northwest wind (gió tây bắc)
Idioms
-
the Pacific Northwest
Vùng Tây Bắc Thái Bình Dương (một khu vực địa lý và văn hóa nổi tiếng ở Bắc Mỹ, bao gồm các bang như Washington, Oregon và British Columbia của Canada)
"Many tech companies are based in the Pacific Northwest."
(Nhiều công ty công nghệ đặt trụ sở ở vùng Tây Bắc Thái Bình Dương.)
-
the Northwest Passage
Lối đi Tây Bắc (tuyến đường biển lịch sử và chiến lược qua vùng biển Bắc Cực, nối Đại Tây Dương và Thái Bình Dương)
"Explorers sought the Northwest Passage for centuries."
(Các nhà thám hiểm đã tìm kiếm Lối đi Tây Bắc trong nhiều thế kỷ.)
-
to head northwest
đi về phía tây bắc; hướng về phía tây bắc
"We need to head northwest to reach the mountain range."
(Chúng ta cần đi về phía tây bắc để đến dãy núi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
northwest
Danh từHướng tây bắc, điểm nằm giữa hướng bắc và hướng tây trên la bàn.
"Seattle is in the northwest of the United States."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wind might shift to the northwest tomorrow. |
Gió có thể đổi hướng sang hướng tây bắc vào ngày mai. |
| Phủ định | The storm should not be moving in a northwestern direction. |
Cơn bão không nên di chuyển theo hướng tây bắc. |
| Nghi vấn | Could the northwestern states experience a drought this year? |
Liệu các bang phía tây bắc có thể trải qua hạn hán trong năm nay không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wind is blowing from the northwest: it's going to rain soon. |
Gió đang thổi từ hướng tây bắc: trời sắp mưa rồi. |
| Phủ định | The northwestern part of the country isn't heavily populated: the land is mostly mountains and forests. |
Khu vực tây bắc của đất nước không đông dân: đất đai chủ yếu là núi và rừng. |
| Nghi vấn | Is Seattle located in the northwest: is it part of Washington state? |
Seattle có nằm ở phía tây bắc không: nó có phải là một phần của bang Washington không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had invested in northwestern real estate a decade ago, they would be rich now. |
Nếu họ đã đầu tư vào bất động sản tây bắc từ một thập kỷ trước, thì giờ họ đã giàu có rồi. |
| Phủ định | If she hadn't missed the flight, she wouldn't be stranded in the northwest now. |
Nếu cô ấy không lỡ chuyến bay, thì giờ cô ấy đã không bị mắc kẹt ở vùng tây bắc. |
| Nghi vấn | If he had followed the northwestern trail, would he be lost in the woods now? |
Nếu anh ấy đã đi theo con đường mòn phía tây bắc, thì giờ anh ấy có bị lạc trong rừng không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the wind comes from the northwest, the temperature usually drops. |
Nếu gió đến từ hướng tây bắc, nhiệt độ thường giảm. |
| Phủ định | When the weather system originates in the northwest, it doesn't always bring rain to the whole region. |
Khi hệ thống thời tiết bắt nguồn từ phía tây bắc, nó không phải lúc nào cũng mang mưa đến toàn bộ khu vực. |
| Nghi vấn | If you're traveling in a northwestern direction, do you need a compass? |
Nếu bạn đang di chuyển theo hướng tây bắc, bạn có cần la bàn không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The northwestern region of the country is known for its mountains. |
Vùng tây bắc của đất nước nổi tiếng với những ngọn núi. |
| Phủ định | The prevailing winds are not from the northwest today. |
Gió thịnh hành hôm nay không thổi từ hướng tây bắc. |
| Nghi vấn | Is the northwestern part of the city undergoing rapid development? |
Liệu phần tây bắc của thành phố có đang trải qua sự phát triển nhanh chóng không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Northwest's economy is heavily reliant on forestry. |
Nền kinh tế của vùng Tây Bắc phụ thuộc nhiều vào lâm nghiệp. |
| Phủ định | The Northwest's climate isn't always as rainy as people think. |
Khí hậu của vùng Tây Bắc không phải lúc nào cũng mưa nhiều như mọi người nghĩ. |
| Nghi vấn | Is the Northwest's culture influenced by its proximity to Canada? |
Văn hóa của vùng Tây Bắc có bị ảnh hưởng bởi sự gần gũi với Canada không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "northwest".
