(Top Banner Ad)
northwest
A2
Danh từ A2 Địa lý, Phương hướng

northwest

UK: /ˌnɔːθˈwɛst/ • US: /ˌnɔːrθˈwɛst/

Nghĩa tiếng Việt

hướng tây bắc vùng tây bắc phía tây bắc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The direction or point on the compass midway between north and west.

Vietnamese Meaning

Hướng tây bắc, điểm nằm giữa hướng bắc và hướng tây trên la bàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Seattle is in the northwest of the United States."

    "Seattle nằm ở phía tây bắc của Hoa Kỳ."

  • "The storm is moving in a northwest direction."

    "Cơn bão đang di chuyển theo hướng tây bắc."

  • "The company has a regional office in the northwest."

    "Công ty có một văn phòng khu vực ở phía tây bắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective northwestern thuộc về phía tây bắc
Adjective/Adverb northwesterly hướng tây bắc; từ phía tây bắc
Noun northwester gió tây bắc (một loại gió mạnh thổi từ phía tây bắc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Phương hướng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*nurþrą
Old English
norþ
Proto-Germanic
*westrą
Old English
west
Old English
norþwest
Middle English
northwest
Modern English
northwest

Nguồn gốc từ 'northwest'

Từ 'northwest' là sự kết hợp của hai từ 'north' (phía bắc) và 'west' (phía tây). 'North' trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'norþ', có nguồn gốc từ một từ Proto-Germanic (*nurþrą) có thể liên quan đến ý nghĩa 'bên trái' (khi đứng quay mặt về phía mặt trời mọc). 'West' trong tiếng Anh cổ là 'west', bắt nguồn từ một từ Proto-Germanic (*westrą) có liên quan đến 'buổi tối' hoặc 'mặt trời lặn'. Do đó, 'northwest' theo nghĩa đen chỉ hướng nằm giữa 'phía trái' và 'nơi mặt trời lặn'.

Usage Note

Chỉ một hướng địa lý cụ thể. Thường được sử dụng để chỉ khu vực địa lý nằm ở hướng này so với một khu vực khác.

Prepositions

in to of

'in the northwest' (nằm ở phía tây bắc), 'to the northwest' (về phía tây bắc), 'northwest of' (phía tây bắc của).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + northwest
  • extreme the extreme northwest of the country
    (cực tây bắc của đất nước)
  • far the far northwest corner
    (góc xa phía tây bắc)
  • central central northwest
    (vùng trung tây bắc)
Preposition + northwest
  • to to the northwest
    (về phía tây bắc)
  • in in the northwest
    (ở phía tây bắc)
  • from from the northwest
    (từ phía tây bắc)
Noun + northwest
  • Pacific the Pacific Northwest
    (vùng Tây Bắc Thái Bình Dương (khu vực ở Bắc Mỹ bao gồm các bang và tỉnh ven biển tây bắc))
  • Northwest the Northwest Passage
    (Lối đi Tây Bắc (tuyến đường hàng hải qua vùng biển Bắc Cực của Bắc Mỹ))
  • wind a northwest wind
    (gió tây bắc)

Idioms

  • the Pacific Northwest

    Vùng Tây Bắc Thái Bình Dương (một khu vực địa lý và văn hóa nổi tiếng ở Bắc Mỹ, bao gồm các bang như Washington, Oregon và British Columbia của Canada)

    "Many tech companies are based in the Pacific Northwest."

    (Nhiều công ty công nghệ đặt trụ sở ở vùng Tây Bắc Thái Bình Dương.)

  • the Northwest Passage

    Lối đi Tây Bắc (tuyến đường biển lịch sử và chiến lược qua vùng biển Bắc Cực, nối Đại Tây Dương và Thái Bình Dương)

    "Explorers sought the Northwest Passage for centuries."

    (Các nhà thám hiểm đã tìm kiếm Lối đi Tây Bắc trong nhiều thế kỷ.)

  • to head northwest

    đi về phía tây bắc; hướng về phía tây bắc

    "We need to head northwest to reach the mountain range."

    (Chúng ta cần đi về phía tây bắc để đến dãy núi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

northwest

Danh từ
Lật mặt

Hướng tây bắc, điểm nằm giữa hướng bắc và hướng tây trên la bàn.

"Seattle is in the northwest of the United States."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wind might shift to the northwest tomorrow.
Gió có thể đổi hướng sang hướng tây bắc vào ngày mai.
Phủ định
The storm should not be moving in a northwestern direction.
Cơn bão không nên di chuyển theo hướng tây bắc.
Nghi vấn
Could the northwestern states experience a drought this year?
Liệu các bang phía tây bắc có thể trải qua hạn hán trong năm nay không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wind is blowing from the northwest: it's going to rain soon.
Gió đang thổi từ hướng tây bắc: trời sắp mưa rồi.
Phủ định
The northwestern part of the country isn't heavily populated: the land is mostly mountains and forests.
Khu vực tây bắc của đất nước không đông dân: đất đai chủ yếu là núi và rừng.
Nghi vấn
Is Seattle located in the northwest: is it part of Washington state?
Seattle có nằm ở phía tây bắc không: nó có phải là một phần của bang Washington không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had invested in northwestern real estate a decade ago, they would be rich now.
Nếu họ đã đầu tư vào bất động sản tây bắc từ một thập kỷ trước, thì giờ họ đã giàu có rồi.
Phủ định
If she hadn't missed the flight, she wouldn't be stranded in the northwest now.
Nếu cô ấy không lỡ chuyến bay, thì giờ cô ấy đã không bị mắc kẹt ở vùng tây bắc.
Nghi vấn
If he had followed the northwestern trail, would he be lost in the woods now?
Nếu anh ấy đã đi theo con đường mòn phía tây bắc, thì giờ anh ấy có bị lạc trong rừng không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the wind comes from the northwest, the temperature usually drops.
Nếu gió đến từ hướng tây bắc, nhiệt độ thường giảm.
Phủ định
When the weather system originates in the northwest, it doesn't always bring rain to the whole region.
Khi hệ thống thời tiết bắt nguồn từ phía tây bắc, nó không phải lúc nào cũng mang mưa đến toàn bộ khu vực.
Nghi vấn
If you're traveling in a northwestern direction, do you need a compass?
Nếu bạn đang di chuyển theo hướng tây bắc, bạn có cần la bàn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The northwestern region of the country is known for its mountains.
Vùng tây bắc của đất nước nổi tiếng với những ngọn núi.
Phủ định
The prevailing winds are not from the northwest today.
Gió thịnh hành hôm nay không thổi từ hướng tây bắc.
Nghi vấn
Is the northwestern part of the city undergoing rapid development?
Liệu phần tây bắc của thành phố có đang trải qua sự phát triển nhanh chóng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Northwest's economy is heavily reliant on forestry.
Nền kinh tế của vùng Tây Bắc phụ thuộc nhiều vào lâm nghiệp.
Phủ định
The Northwest's climate isn't always as rainy as people think.
Khí hậu của vùng Tây Bắc không phải lúc nào cũng mưa nhiều như mọi người nghĩ.
Nghi vấn
Is the Northwest's culture influenced by its proximity to Canada?
Văn hóa của vùng Tây Bắc có bị ảnh hưởng bởi sự gần gũi với Canada không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "northwest".

Vùng Tây Bắc Thái Bình Dương (The Pacific Northwest)

Vùng Tây Bắc Thái Bình Dương là một khu vực địa lý và văn hóa đặc biệt ở Bắc Mỹ, nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ (rừng mưa, núi non, bờ biển), văn hóa cà phê, công nghiệp công nghệ phát triển mạnh và di sản bản địa phong phú. Các thành phố lớn như Seattle (Mỹ) và Vancouver (Canada) nằm trong khu vực này.

Lối đi Tây Bắc (The Northwest Passage)

Lối đi Tây Bắc là một tuyến đường hàng hải chiến lược đi qua quần đảo Bắc Cực của Canada, nối Đại Tây Dương và Thái Bình Dương. Việc tìm kiếm lối đi này đã thúc đẩy nhiều cuộc thám hiểm lớn trong lịch sử. Với biến đổi khí hậu, tuyến đường này ngày càng trở nên khả thi cho giao thông vận tải, kéo theo những tác động địa chính trị và môi trường đáng kể.