(Top Banner Ad)
and not
B1
Conjunctional Phrase B1 General

and not

UK: ænd nɒt • US: ænd nɑːt

Nghĩa tiếng Việt

chứ không chứ không phải thay vì thay vì là
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to introduce a negative condition or exception; indicating something that is not the case or is excluded.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để giới thiệu một điều kiện phủ định hoặc ngoại lệ; chỉ ra một điều gì đó không đúng hoặc bị loại trừ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can choose any color, and not just the standard options."

    "Bạn có thể chọn bất kỳ màu nào, chứ không chỉ các tùy chọn tiêu chuẩn."

  • "She enjoys reading books, and not watching TV."

    "Cô ấy thích đọc sách, chứ không thích xem TV."

  • "The meeting will be held on Monday, and not Tuesday."

    "Cuộc họp sẽ được tổ chức vào thứ Hai, chứ không phải thứ Ba."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Conjunction and Và; cùng với
Adverb/Particle not Không; chưa
Conjunction Phrase but not Nhưng không phải (thường mang tính đối lập hơn 'and not')
Adverb indeed Thật vậy, quả thật (đôi khi được dùng để nhấn mạnh ý phủ định đi kèm)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*h₂énti
Proto-Germanic
*andi (for 'and')
Old English
and (conjunction), nāwiht (negation, origin of 'not')
Modern English
and not

Sức mạnh của Sự Loại Trừ

Cụm từ 'and not' được hình thành từ hai từ cơ bản: 'and' (và) và 'not' (không). Khi kết hợp, chúng không chỉ đơn thuần là liệt kê mà còn tạo ra sự tương phản và loại trừ mạnh mẽ. Nó buộc người nghe hoặc người đọc phải tập trung vào một lựa chọn duy nhất, gạt bỏ lựa chọn còn lại. Điều này giúp tăng cường sự chính xác và rõ ràng của thông điệp.

Usage Note

The phrase 'and not' typically follows a positive statement and introduces a condition that must be excluded. It's often used for clarification or emphasis on what isn't included. It is similar to 'but not' or 'except' but is more forceful in excluding something. Consider the subtle differences: 'I like apples but not oranges' (simple preference), 'I like apples, and not oranges' (stronger exclusion of oranges), 'I like apples except oranges' (oranges are an exception to my preference for apples).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + and not + Noun
  • She She, and not I, is responsible for the mistake.
    (Chính cô ấy, chứ không phải tôi, là người chịu trách nhiệm về sai lầm đó.)
  • Science We rely on science, and not superstition, for answers.
    (Chúng ta dựa vào khoa học, chứ không phải sự mê tín, để tìm kiếm câu trả lời.)
Adverb/Adjective + and not + Adverb/Adjective
  • quickly Please move quickly and not slowly.
    (Làm ơn di chuyển nhanh lên, chứ không phải chậm chạp.)
  • important The message was clear and important, and not confusing.
    (Thông điệp rõ ràng và quan trọng, chứ không phải khó hiểu.)
Verb + Object + and not + Verb
  • choose I chose the difficult path, and not the easy one.
    (Tôi đã chọn con đường khó khăn, chứ không phải con đường dễ dàng.)
  • work He decided to work, and not to quit.
    (Anh ấy quyết định làm việc, chứ không phải bỏ cuộc.)

Idioms

  • A, and not B

    Chính A, chứ không phải B (cấu trúc nhấn mạnh sự loại trừ rõ ràng)

    "They elected the expert, and not the popular figure."

    (Họ đã bầu chọn chuyên gia, chứ không phải nhân vật nổi tiếng.)

  • It is this, and not that, that matters.

    Điều này mới quan trọng, chứ không phải điều kia.

    "It is competence, and not wealth, that truly matters in leadership."

    (Điều thực sự quan trọng trong vai trò lãnh đạo là năng lực, chứ không phải sự giàu có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

and not

Conjunctional Phrase
Lật mặt

Được sử dụng để giới thiệu một điều kiện phủ định hoặc ngoại lệ; chỉ ra một điều gì đó không đúng hoặc bị loại trừ.

"You can choose any color, and not just the standard options."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "and not".

Công cụ Pháp lý và Học thuật

Trong tiếng Anh, đặc biệt trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc nghiên cứu học thuật, việc sử dụng 'and not' là rất quan trọng để loại trừ mọi hiểu lầm. Nó giúp thiết lập ranh giới chính xác (ví dụ: 'Điều khoản này áp dụng cho tài sản cá nhân, và không phải tài sản công ty'). Sự chính xác này phản ánh nhu cầu cao về tính minh bạch trong các hệ thống phương Tây.

Nhấn mạnh Quan điểm Cá nhân

Cụm từ này được sử dụng thường xuyên trong các cuộc tranh luận hoặc khi bày tỏ ý kiến cá nhân để tạo ra sự tương phản mạnh mẽ (antithesis). Khi nói 'I believe X, and not Y,' người nói không chỉ khẳng định X là đúng mà còn chủ động phủ định Y, giúp làm nổi bật lập trường và tăng tính thuyết phục của họ.