normal corneal shape
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
maintain maintain a normal corneal shape (duy trì hình dạng giác mạc bình thường)
-
achieve achieve a normal corneal shape (đạt được hình dạng giác mạc bình thường)
-
restore restore a normal corneal shape (khôi phục hình dạng giác mạc bình thường)
-
preserve preserve a normal corneal shape (bảo tồn hình dạng giác mạc bình thường)
-
deviate from deviate from a normal corneal shape (lệch khỏi hình dạng giác mạc bình thường)
-
perfect perfect normal corneal shape (hình dạng giác mạc bình thường hoàn hảo)
-
ideal ideal normal corneal shape (hình dạng giác mạc bình thường lý tưởng)
Idioms
-
A normal corneal shape is crucial for clear vision.
Hình dạng giác mạc bình thường là rất quan trọng đối với thị lực rõ ràng.
"Without a normal corneal shape, light cannot focus correctly on the retina, making a normal corneal shape crucial for clear vision."
(Nếu không có hình dạng giác mạc bình thường, ánh sáng không thể tập trung chính xác vào võng mạc, khiến hình dạng giác mạc bình thường là rất quan trọng đối với thị lực rõ ràng.)
-
Maintaining a normal corneal shape is key to eye health.
Duy trì hình dạng giác mạc bình thường là chìa khóa cho sức khỏe mắt.
"Proper eye care and protection contribute to maintaining a normal corneal shape, which is key to eye health."
(Chăm sóc và bảo vệ mắt đúng cách góp phần duy trì hình dạng giác mạc bình thường, đây là chìa khóa cho sức khỏe mắt.)
-
Restoring normal corneal shape is the goal of many refractive surgeries.
Phục hồi hình dạng giác mạc bình thường là mục tiêu của nhiều ca phẫu thuật khúc xạ.
"LASIK surgery effectively works by reshaping the cornea, thus restoring normal corneal shape and improving vision."
(Phẫu thuật LASIK hoạt động hiệu quả bằng cách định hình lại giác mạc, do đó phục hồi hình dạng giác mạc bình thường và cải thiện thị lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
normal corneal shape
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal corneal shape".
