(Top Banner Ad)
normality
B2
noun B2 Tổng quát/Xã hội học/Thống kê

normality

UK: /nɔːˈmæləti/ • US: /nɔːrˈmæləti/

Nghĩa tiếng Việt

trạng thái bình thường tính bình thường sự bình thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being normal; the fact of being usual, typical, or expected.

Vietnamese Meaning

Trạng thái bình thường; thực tế là thông thường, điển hình hoặc được mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to restore normality after the riots."

    "Chính phủ đang cố gắng khôi phục lại trạng thái bình thường sau các cuộc bạo loạn."

  • "Everyone longs for a return to normality."

    "Mọi người đều mong muốn trở lại trạng thái bình thường."

  • "The city is slowly returning to normality after the earthquake."

    "Thành phố đang dần trở lại trạng thái bình thường sau trận động đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj normal bình thường, thông thường
Noun normal người hoặc vật bình thường, tiêu chuẩn
Adv normally một cách bình thường, thông thường
Verb normalize bình thường hóa
Adj abnormal bất thường, không bình thường
Noun abnormality sự bất thường
Adv abnormally một cách bất thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Xã hội học/Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
norma
Latin
normalis
English
normal
English
normality

Từ Cái Thước Thợ Mộc Đến Khái Niệm Bình Thường

Từ 'normality' (sự bình thường) bắt nguồn từ tiếng Latin 'norma', có nghĩa là 'thước thợ mộc' hoặc 'quy tắc'. Ban đầu, nó dùng để chỉ sự chính xác, theo đúng tiêu chuẩn. Về sau, tính từ 'normal' phát triển để mô tả những gì phổ biến, thông thường, phù hợp với số đông. Vì vậy, 'normality' mang ý nghĩa là trạng thái hoặc điều kiện được coi là bình thường, tiêu chuẩn.

Usage Note

'Normality' thường dùng để chỉ trạng thái ổn định, không có biến động bất thường, hoặc tuân theo quy tắc chung. Khác với 'norm', chỉ tiêu chuẩn hoặc quy tắc, 'normality' nhấn mạnh vào trạng thái, tình hình thực tế.

Prepositions

to of

'Return to normality': Trở lại trạng thái bình thường. 'Normality of distribution': Tính chất phân phối chuẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + normality
  • relative relative normality
    (sự bình thường tương đối)
  • a degree of a degree of normality
    (một mức độ bình thường nào đó)
  • greater greater normality
    (sự bình thường hơn)
  • apparent apparent normality
    (vẻ bình thường bên ngoài)
Verb + normality
  • return to return to normality
    (trở lại trạng thái bình thường)
  • restore restore normality
    (khôi phục sự bình thường)
  • disrupt disrupt normality
    (phá vỡ sự bình thường)
  • resume resume normality
    (tiếp tục sự bình thường)
  • establish establish normality
    (thiết lập sự bình thường)
Noun phrase + normality
  • sense of a sense of normality
    (cảm giác bình thường)
  • semblance of a semblance of normality
    (một vẻ bình thường (bề ngoài))
  • appearance of an appearance of normality
    (vẻ bề ngoài bình thường)

Idioms

  • a return to normality

    sự trở lại trạng thái bình thường

    "After the storm, everyone hoped for a swift return to normality."

    (Sau cơn bão, mọi người đều hy vọng nhanh chóng trở lại trạng thái bình thường.)

  • to restore normality

    khôi phục sự bình thường

    "The police worked hard to restore normality in the area after the protest."

    (Cảnh sát đã làm việc cật lực để khôi phục sự bình thường trong khu vực sau cuộc biểu tình.)

  • a semblance of normality

    một vẻ bình thường (thường là bên ngoài, không hoàn toàn thật)

    "Despite the ongoing crisis, they tried to maintain a semblance of normality for the children."

    (Dù cuộc khủng hoảng vẫn tiếp diễn, họ cố gắng duy trì một vẻ bình thường cho lũ trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

normality

noun
Lật mặt

Trạng thái bình thường; thực tế là thông thường, điển hình hoặc được mong đợi.

"The government is trying to restore normality after the riots."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, returning to normality after the pandemic feels amazing.
Ồ, trở lại cuộc sống bình thường sau đại dịch thật tuyệt vời.
Phủ định
Alas, the situation is not normally this chaotic; something must have happened.
Than ôi, tình hình thường không hỗn loạn như vậy; chắc hẳn đã có chuyện gì xảy ra.
Nghi vấn
Hey, is this normal, or should we be concerned?
Này, điều này có bình thường không, hay chúng ta nên lo lắng?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Life returned to normality after the storm.
Cuộc sống trở lại bình thường sau cơn bão.
Phủ định
Why didn't anyone question the lack of normality in his behaviour?
Tại sao không ai nghi ngờ sự thiếu bình thường trong hành vi của anh ta?
Nghi vấn
What does normality even mean in this situation?
Bình thường có nghĩa là gì trong tình huống này?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are fully implemented, the company will have been operating normally for over a decade.
Vào thời điểm các quy định mới được thực hiện đầy đủ, công ty sẽ đã vận hành một cách bình thường trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
By the end of the year, we won't have been experiencing such market normality; changes are expected.
Đến cuối năm, chúng ta sẽ không còn trải qua sự bình thường của thị trường như vậy nữa; những thay đổi đang được mong đợi.
Nghi vấn
Will the patients have been returning to normality after such an extensive rehabilitation program?
Liệu các bệnh nhân sẽ đã trở lại trạng thái bình thường sau một chương trình phục hồi chức năng chuyên sâu như vậy không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Society's definition of normality can be very subjective.
Định nghĩa về sự bình thường của xã hội có thể rất chủ quan.
Phủ định
The children's insistence on routine didn't guarantee their lives' normality.
Sự khăng khăng đòi hỏi thói quen của những đứa trẻ không đảm bảo sự bình thường trong cuộc sống của chúng.
Nghi vấn
Is the company's return to normality expected after the crisis?
Sự trở lại trạng thái bình thường của công ty có được mong đợi sau cuộc khủng hoảng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normality".

Khái Niệm 'Bình Thường' và Xã Hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'normality' (sự bình thường) thường được gắn liền với sự phù hợp, chấp nhận được trong xã hội. Có một áp lực ngầm để mọi người phải 'bình thường' về hành vi, ngoại hình, và lối sống. Bất cứ điều gì đi chệch khỏi chuẩn mực này có thể bị coi là 'bất thường' hoặc 'lạ', dù các chuẩn mực này có thể thay đổi theo thời gian và bối cảnh.

Sự Bình Thường Mới (The New Normal)

Cụm từ 'new normal' (sự bình thường mới) đã trở nên phổ biến, đặc biệt sau các sự kiện toàn cầu lớn như đại dịch COVID-19. Nó dùng để mô tả một trạng thái mà những gì từng được coi là bất thường hoặc tạm thời (như đeo khẩu trang, làm việc từ xa) trở thành một phần cố định, chấp nhận được trong cuộc sống hàng ngày, định hình lại khái niệm 'bình thường' của xã hội.