normality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trạng thái bình thường; thực tế là thông thường, điển hình hoặc được mong đợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is trying to restore normality after the riots."
"Chính phủ đang cố gắng khôi phục lại trạng thái bình thường sau các cuộc bạo loạn."
-
"Everyone longs for a return to normality."
"Mọi người đều mong muốn trở lại trạng thái bình thường."
-
"The city is slowly returning to normality after the earthquake."
"Thành phố đang dần trở lại trạng thái bình thường sau trận động đất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | normal | bình thường, thông thường |
| Noun | normal | người hoặc vật bình thường, tiêu chuẩn |
| Adv | normally | một cách bình thường, thông thường |
| Verb | normalize | bình thường hóa |
| Adj | abnormal | bất thường, không bình thường |
| Noun | abnormality | sự bất thường |
| Adv | abnormally | một cách bất thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Normality' thường dùng để chỉ trạng thái ổn định, không có biến động bất thường, hoặc tuân theo quy tắc chung. Khác với 'norm', chỉ tiêu chuẩn hoặc quy tắc, 'normality' nhấn mạnh vào trạng thái, tình hình thực tế.
Prepositions
'Return to normality': Trở lại trạng thái bình thường. 'Normality of distribution': Tính chất phân phối chuẩn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
relative relative normality (sự bình thường tương đối)
-
a degree of a degree of normality (một mức độ bình thường nào đó)
-
greater greater normality (sự bình thường hơn)
-
apparent apparent normality (vẻ bình thường bên ngoài)
-
return to return to normality (trở lại trạng thái bình thường)
-
restore restore normality (khôi phục sự bình thường)
-
disrupt disrupt normality (phá vỡ sự bình thường)
-
resume resume normality (tiếp tục sự bình thường)
-
establish establish normality (thiết lập sự bình thường)
-
sense of a sense of normality (cảm giác bình thường)
-
semblance of a semblance of normality (một vẻ bình thường (bề ngoài))
-
appearance of an appearance of normality (vẻ bề ngoài bình thường)
Idioms
-
a return to normality
sự trở lại trạng thái bình thường
"After the storm, everyone hoped for a swift return to normality."
(Sau cơn bão, mọi người đều hy vọng nhanh chóng trở lại trạng thái bình thường.)
-
to restore normality
khôi phục sự bình thường
"The police worked hard to restore normality in the area after the protest."
(Cảnh sát đã làm việc cật lực để khôi phục sự bình thường trong khu vực sau cuộc biểu tình.)
-
a semblance of normality
một vẻ bình thường (thường là bên ngoài, không hoàn toàn thật)
"Despite the ongoing crisis, they tried to maintain a semblance of normality for the children."
(Dù cuộc khủng hoảng vẫn tiếp diễn, họ cố gắng duy trì một vẻ bình thường cho lũ trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
normality
nounTrạng thái bình thường; thực tế là thông thường, điển hình hoặc được mong đợi.
"The government is trying to restore normality after the riots."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, returning to normality after the pandemic feels amazing. |
Ồ, trở lại cuộc sống bình thường sau đại dịch thật tuyệt vời. |
| Phủ định | Alas, the situation is not normally this chaotic; something must have happened. |
Than ôi, tình hình thường không hỗn loạn như vậy; chắc hẳn đã có chuyện gì xảy ra. |
| Nghi vấn | Hey, is this normal, or should we be concerned? |
Này, điều này có bình thường không, hay chúng ta nên lo lắng? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Life returned to normality after the storm. |
Cuộc sống trở lại bình thường sau cơn bão. |
| Phủ định | Why didn't anyone question the lack of normality in his behaviour? |
Tại sao không ai nghi ngờ sự thiếu bình thường trong hành vi của anh ta? |
| Nghi vấn | What does normality even mean in this situation? |
Bình thường có nghĩa là gì trong tình huống này? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new regulations are fully implemented, the company will have been operating normally for over a decade. |
Vào thời điểm các quy định mới được thực hiện đầy đủ, công ty sẽ đã vận hành một cách bình thường trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | By the end of the year, we won't have been experiencing such market normality; changes are expected. |
Đến cuối năm, chúng ta sẽ không còn trải qua sự bình thường của thị trường như vậy nữa; những thay đổi đang được mong đợi. |
| Nghi vấn | Will the patients have been returning to normality after such an extensive rehabilitation program? |
Liệu các bệnh nhân sẽ đã trở lại trạng thái bình thường sau một chương trình phục hồi chức năng chuyên sâu như vậy không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Society's definition of normality can be very subjective. |
Định nghĩa về sự bình thường của xã hội có thể rất chủ quan. |
| Phủ định | The children's insistence on routine didn't guarantee their lives' normality. |
Sự khăng khăng đòi hỏi thói quen của những đứa trẻ không đảm bảo sự bình thường trong cuộc sống của chúng. |
| Nghi vấn | Is the company's return to normality expected after the crisis? |
Sự trở lại trạng thái bình thường của công ty có được mong đợi sau cuộc khủng hoảng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normality".
