(Top Banner Ad)
normosmia
C1
danh từ C1 Y học

normosmia

UK: /nɔːˈzɒzmiə/ • US: /nɔːrˈzɒzmiə/

Nghĩa tiếng Việt

khứu giác bình thường trạng thái khứu giác bình thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of having a normal sense of smell.

Vietnamese Meaning

Trạng thái có khứu giác bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was confirmed to be in normosmia after the olfactory test."

    "Bệnh nhân được xác nhận là có khứu giác bình thường sau khi kiểm tra khứu giác."

  • "The researchers studied individuals with normosmia to establish a baseline for olfactory function."

    "Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu những cá nhân có khứu giác bình thường để thiết lập đường cơ sở cho chức năng khứu giác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun normosmia trạng thái khứu giác bình thường
Noun anosmia mất khứu giác hoàn toàn
Noun hyposmia giảm khứu giác
Noun hyperosmia khứu giác nhạy bén quá mức
Noun parosmia khứu giác bị méo mó, nhận biết mùi sai
Noun dysosmia rối loạn khứu giác
Adjective olfactory thuộc về khứu giác
Noun olfaction quá trình ngửi, sự ngửi

Synonyms

normal olfaction (khứu giác bình thường)

Antonyms

Related Words

olfaction (khứu giác)olfactory nerve (dây thần kinh khứu giác)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
norma
Latin
norma
Greek
osmē
Modern English
normosmia

Nguồn gốc của 'normosmia'

Từ 'normosmia' là một thuật ngữ y học hiện đại, được ghép từ hai gốc Hy Lạp cổ đại. 'Normo-' bắt nguồn từ 'norma' (thông qua tiếng Latin) có nghĩa là 'tiêu chuẩn' hoặc 'bình thường'. Còn '-osmia' xuất phát từ 'osmē' có nghĩa là 'mùi' hoặc 'khứu giác'. Ghép lại, nó mô tả trạng thái có khứu giác bình thường, không bị suy giảm hay quá nhạy bén.

Usage Note

Normosmia là một thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng khứu giác hoạt động bình thường, không bị suy giảm hoặc rối loạn. Nó được sử dụng trong chẩn đoán và theo dõi các bệnh liên quan đến khứu giác. Trái ngược với các tình trạng như anosmia (mất khứu giác) hoặc hyposmia (suy giảm khứu giác) và parosmia (rối loạn khứu giác).

Prepositions

in with

Sử dụng 'in' để chỉ tình trạng: 'in normosmia' (trong trạng thái khứu giác bình thường). Sử dụng 'with' khi kết hợp với một người hoặc vật: 'a patient with normosmia' (một bệnh nhân có khứu giác bình thường).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + normosmia
  • maintain maintain normosmia
    (duy trì khứu giác bình thường)
  • regain regain normosmia
    (khôi phục khứu giác bình thường)
  • achieve achieve normosmia
    (đạt được trạng thái khứu giác bình thường)
Prepositional Phrase
  • with patients with normosmia
    (bệnh nhân có khứu giác bình thường)
  • return to return to normosmia
    (trở lại trạng thái khứu giác bình thường)

Idioms

  • have normosmia

    có khứu giác bình thường

    "Most healthy individuals have normosmia and can enjoy a full range of scents."

    (Hầu hết các cá nhân khỏe mạnh đều có khứu giác bình thường và có thể tận hưởng trọn vẹn các loại mùi hương.)

  • restore normosmia

    phục hồi khứu giác bình thường

    "The goal of the treatment is to restore normosmia after the nasal inflammation subsides."

    (Mục tiêu của việc điều trị là phục hồi khứu giác bình thường sau khi tình trạng viêm mũi giảm bớt.)

  • assess normosmia

    đánh giá khứu giác bình thường

    "Doctors often assess normosmia using specific smell identification tests during a check-up."

    (Các bác sĩ thường đánh giá khứu giác bình thường bằng cách sử dụng các bài kiểm tra nhận dạng mùi cụ thể trong quá trình khám sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

normosmia

danh từ
Lật mặt

Trạng thái có khứu giác bình thường.

"The patient was confirmed to be in normosmia after the olfactory test."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normosmia".

Tầm quan trọng của khứu giác trong đời sống

Mặc dù 'normosmia' là một thuật ngữ y học, nhưng trạng thái khứu giác bình thường lại cực kỳ quan trọng đối với chất lượng cuộc sống hàng ngày. Khứu giác giúp chúng ta thưởng thức hương vị thức ăn một cách trọn vẹn, nhận biết các nguy hiểm tiềm tàng (như rò rỉ khí gas, cháy), và gợi lại những ký ức sâu sắc. Việc mất khứu giác (anosmia) có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến an toàn, dinh dưỡng và thậm chí là sức khỏe tinh thần của một người.

Khứu giác và kết nối xã hội

Khứu giác còn đóng vai trò tinh tế trong giao tiếp xã hội và các mối quan hệ cá nhân. Ví dụ, việc nhận biết mùi cơ thể tự nhiên hoặc nước hoa của người khác có thể ảnh hưởng đến sự thu hút và cách chúng ta tương tác. Do đó, 'normosmia' không chỉ là một trạng thái sinh lý đơn thuần mà còn là nền tảng cho nhiều trải nghiệm cá nhân và xã hội phong phú.