(Top Banner Ad)
norms
B2
noun B2 Xã hội học, Thống kê, Kinh tế

norms

UK: /nɔːmz/ • US: /nɔːrmz/

Nghĩa tiếng Việt

chuẩn mực quy tắc ứng xử tiêu chuẩn xã hội thông lệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Standards of behavior that are typical of or accepted within a particular group or society.

Vietnamese Meaning

Các chuẩn mực hành vi điển hình hoặc được chấp nhận trong một nhóm hoặc xã hội cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These companies have successfully established new norms of corporate behavior."

    "Các công ty này đã thành công trong việc thiết lập các chuẩn mực mới về hành vi của công ty."

  • "Social norms dictate that we shake hands when we meet someone new."

    "Các chuẩn mực xã hội quy định rằng chúng ta bắt tay khi gặp một người mới."

  • "Breaking social norms can lead to disapproval or even ostracism."

    "Phá vỡ các chuẩn mực xã hội có thể dẫn đến sự không tán thành hoặc thậm chí bị tẩy chay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun norm chuẩn mực, quy tắc
Adjective normal bình thường, thông thường
Adverb normally thông thường, thường lệ
Verb normalize bình thường hóa, chuẩn hóa
Noun normalization sự bình thường hóa, sự chuẩn hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Thống kê, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
norma
Old French
norme
English
norm

Nguồn gốc của 'norm'

Từ 'norm' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin muộn 'norma', có nghĩa là 'thước thợ mộc' hoặc 'khuôn mẫu, quy tắc'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một công cụ giúp đảm bảo mọi thứ thẳng hàng và đúng chuẩn. Dần dần, nghĩa của từ này được mở rộng để chỉ một tiêu chuẩn, quy tắc hoặc hành vi được chấp nhận rộng rãi trong một xã hội hoặc nhóm cụ thể.

Usage Note

Từ 'norms' thường được sử dụng để chỉ các quy tắc, tiêu chuẩn, hoặc kỳ vọng không chính thức chi phối hành vi của con người trong một cộng đồng, tổ chức, hoặc xã hội. Nó nhấn mạnh tính phổ biến và được chấp nhận rộng rãi của một hành vi nhất định. Phân biệt với 'rules' (luật lệ) thường có tính chính thức và được quy định rõ ràng, còn 'norms' mang tính ngầm hiểu và được duy trì thông qua sự tuân thủ tự nguyện hoặc áp lực xã hội.

Prepositions

within of

'within' (trong): nhấn mạnh phạm vi áp dụng của chuẩn mực (ví dụ: 'norms within a company'). 'of' (của): chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính (ví dụ: 'norms of society').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + norms
  • social social norms
    (các chuẩn mực xã hội)
  • cultural cultural norms
    (các chuẩn mực văn hóa)
  • ethical ethical norms
    (các chuẩn mực đạo đức)
  • gender gender norms
    (các chuẩn mực giới tính)
  • established established norms
    (các chuẩn mực đã được thiết lập)
Verb + norms
  • conform to conform to norms
    (tuân thủ các chuẩn mực)
  • challenge challenge norms
    (thách thức các chuẩn mực)
  • violate violate norms
    (vi phạm các chuẩn mực)
  • defy defy norms
    (bất chấp các chuẩn mực)
  • set set norms
    (thiết lập các chuẩn mực)
Noun + of + norms
  • deviation deviation from norms
    (sự lệch lạc khỏi các chuẩn mực)
  • violation violation of norms
    (sự vi phạm các chuẩn mực)

Idioms

  • conform to social norms

    tuân thủ các chuẩn mực xã hội

    "Many people feel pressured to conform to social norms, even if they disagree with them."

    (Nhiều người cảm thấy bị áp lực phải tuân thủ các chuẩn mực xã hội, ngay cả khi họ không đồng tình với chúng.)

  • challenge the norms

    thách thức các chuẩn mực (đã có)

    "Artists often challenge the norms of society through their provocative works."

    (Các nghệ sĩ thường thách thức các chuẩn mực của xã hội thông qua các tác phẩm khiêu khích của họ.)

  • break with norms

    phá vỡ/làm khác đi so với các chuẩn mực

    "Her decision to pursue an unconventional career broke with traditional norms in her family."

    (Quyết định theo đuổi một sự nghiệp khác thường của cô ấy đã phá vỡ các chuẩn mực truyền thống trong gia đình cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

norms

noun
Lật mặt

Các chuẩn mực hành vi điển hình hoặc được chấp nhận trong một nhóm hoặc xã hội cụ thể.

"These companies have successfully established new norms of corporate behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Social norms dictate that you shouldn't talk loudly on the phone in a library.
Các chuẩn mực xã hội quy định rằng bạn không nên nói to qua điện thoại trong thư viện.
Phủ định
He doesn't understand the unwritten norms of this office.
Anh ấy không hiểu những quy tắc bất thành văn của văn phòng này.
Nghi vấn
Are these norms still relevant in modern society?
Liệu những chuẩn mực này vẫn còn phù hợp trong xã hội hiện đại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "norms".

Chuẩn mực xã hội là gì?

Các chuẩn mực xã hội (social norms) là những quy tắc bất thành văn hướng dẫn hành vi của con người trong một xã hội hoặc nhóm cụ thể. Chúng quy định những gì được coi là phù hợp hoặc không phù hợp, giúp duy trì trật tự và sự hòa nhập xã hội. Ví dụ, việc xếp hàng chờ đến lượt là một chuẩn mực xã hội phổ biến.

Sự đa dạng của chuẩn mực

Các chuẩn mực không phải là bất biến mà thay đổi tùy theo văn hóa, thời gian và hoàn cảnh. Điều được coi là chuẩn mực ở một nền văn hóa này có thể bị coi là bất thường ở một nền văn hóa khác. Chẳng hạn, khoảng cách cá nhân khi giao tiếp ở các nước phương Tây thường lớn hơn so với một số nền văn hóa phương Đông.