(Top Banner Ad)
conventions
B2
noun B2 Xã hội học, Ngôn ngữ học, Chính trị, Kinh doanh

conventions

UK: /kənˈvenʃənz/ • US: /kənˈvenʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

thông lệ quy ước tập quán hội nghị đại hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way in which something is usually done, especially within a particular area or activity.

Vietnamese Meaning

Một cách thức mà một điều gì đó thường được thực hiện, đặc biệt là trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is a convention that the bride wears white."

    "Theo thông lệ, cô dâu mặc váy trắng."

  • "Breaking with convention, she wore a black dress to her wedding."

    "Phá vỡ thông lệ, cô ấy mặc một chiếc váy đen đến đám cưới của mình."

  • "The teacher emphasized the importance of following grammatical conventions."

    "Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân theo các quy tắc ngữ pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convention hội nghị, quy ước, tục lệ
Adjective conventional thông thường, theo quy ước
Adverb conventionally một cách thông thường, theo quy ước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conventio
Old French
convent
English
convention

Nguồn gốc của 'Convention'

Từ 'convention' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conventio', có nghĩa là 'sự thỏa thuận' hoặc 'sự tụ họp'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ các cuộc họp chính thức hoặc các thỏa thuận giữa các nhóm người. Sau đó, nó phát triển để bao gồm cả những tập quán hoặc quy tắc được xã hội chấp nhận rộng rãi. Ý nghĩa 'trung tâm hội nghị' phát triển sau này.

Usage Note

Từ 'convention' ám chỉ một quy tắc, tiêu chuẩn, hoặc cách thực hành được chấp nhận rộng rãi và tuân theo trong một cộng đồng, lĩnh vực, hoặc xã hội nhất định. Nó có thể liên quan đến các quy tắc ứng xử, quy tắc ngôn ngữ, quy tắc đạo đức, hoặc các quy tắc kỹ thuật. Sự khác biệt giữa 'convention' và 'rule' là 'convention' thường mang tính chất ngầm hiểu, không được quy định một cách chính thức như 'rule'. So với 'norm', 'convention' có thể liên quan đến các hoạt động cụ thể hơn, trong khi 'norm' thường ám chỉ các hành vi chung của xã hội.

Prepositions

of in on

- 'of': đề cập đến bản chất hoặc nguồn gốc của convention (e.g., 'conventions of grammar').
- 'in': đề cập đến lĩnh vực hoặc bối cảnh mà convention tồn tại (e.g., 'conventions in business').
- 'on': đề cập đến một chủ đề cụ thể mà convention liên quan (e.g., 'conventions on human rights').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conventions
  • international conventions
    (các công ước quốc tế)
  • political conventions
    (các đại hội chính trị)
  • social conventions
    (các quy ước xã hội)
Verb + conventions
  • attend conventions
    (tham dự các hội nghị)
  • break conventions
    (phá vỡ các quy ước)
  • follow conventions
    (tuân theo các quy ước)

Idioms

  • social conventions

    những quy tắc ứng xử xã hội, những điều nên và không nên làm trong một xã hội

    "He doesn't care about social conventions."

    (Anh ấy không quan tâm đến các quy tắc ứng xử xã hội.)

  • a matter of convention

    một vấn đề thuộc về quy ước, một điều gì đó được chấp nhận do quy ước chứ không phải do luật lệ

    "It's a matter of convention that men wear ties to formal events."

    (Việc đàn ông đeo cà vạt đến các sự kiện trang trọng là một vấn đề thuộc về quy ước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conventions

noun
Lật mặt

Một cách thức mà một điều gì đó thường được thực hiện, đặc biệt là trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.

"It is a convention that the bride wears white."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The annual tech convention, which attracts thousands of developers, is where new technologies are showcased.
Hội nghị công nghệ thường niên, thu hút hàng ngàn nhà phát triển, là nơi các công nghệ mới được trưng bày.
Phủ định
That's not a conventional approach to problem-solving, which often relies on tried-and-true methods.
Đó không phải là một cách tiếp cận thông thường để giải quyết vấn đề, mà thường dựa vào các phương pháp đã được thử nghiệm và đúng.
Nghi vấn
Is this the convention center where the international trade fair, which brings in billions in revenue, is held every year?
Đây có phải là trung tâm hội nghị nơi hội chợ thương mại quốc tế, mang lại hàng tỷ đô doanh thu, được tổ chức hàng năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventions".

Vai trò của các quy ước xã hội

Các quy ước xã hội giúp duy trì trật tự và sự hài hòa trong xã hội. Chúng là những quy tắc ứng xử ngầm mà mọi người mong đợi tuân theo. Việc hiểu và tôn trọng các quy ước xã hội là rất quan trọng để hòa nhập và tránh gây khó chịu cho người khác.

Các trung tâm hội nghị lớn

Các trung tâm hội nghị lớn trên thế giới thường là địa điểm tổ chức các sự kiện quốc tế quan trọng, thu hút hàng ngàn người tham gia. Ví dụ, Las Vegas ở Mỹ nổi tiếng với các trung tâm hội nghị lớn và các sự kiện quy mô lớn.