conventions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A way in which something is usually done, especially within a particular area or activity.
Vietnamese Meaning
Một cách thức mà một điều gì đó thường được thực hiện, đặc biệt là trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is a convention that the bride wears white."
"Theo thông lệ, cô dâu mặc váy trắng."
-
"Breaking with convention, she wore a black dress to her wedding."
"Phá vỡ thông lệ, cô ấy mặc một chiếc váy đen đến đám cưới của mình."
-
"The teacher emphasized the importance of following grammatical conventions."
"Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân theo các quy tắc ngữ pháp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | convention | hội nghị, quy ước, tục lệ |
| Adjective | conventional | thông thường, theo quy ước |
| Adverb | conventionally | một cách thông thường, theo quy ước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'convention' ám chỉ một quy tắc, tiêu chuẩn, hoặc cách thực hành được chấp nhận rộng rãi và tuân theo trong một cộng đồng, lĩnh vực, hoặc xã hội nhất định. Nó có thể liên quan đến các quy tắc ứng xử, quy tắc ngôn ngữ, quy tắc đạo đức, hoặc các quy tắc kỹ thuật. Sự khác biệt giữa 'convention' và 'rule' là 'convention' thường mang tính chất ngầm hiểu, không được quy định một cách chính thức như 'rule'. So với 'norm', 'convention' có thể liên quan đến các hoạt động cụ thể hơn, trong khi 'norm' thường ám chỉ các hành vi chung của xã hội.
Prepositions
- 'of': đề cập đến bản chất hoặc nguồn gốc của convention (e.g., 'conventions of grammar').
- 'in': đề cập đến lĩnh vực hoặc bối cảnh mà convention tồn tại (e.g., 'conventions in business').
- 'on': đề cập đến một chủ đề cụ thể mà convention liên quan (e.g., 'conventions on human rights').
Collocations (Từ đi kèm)
-
international conventions (các công ước quốc tế)
-
political conventions (các đại hội chính trị)
-
social conventions (các quy ước xã hội)
-
attend conventions (tham dự các hội nghị)
-
break conventions (phá vỡ các quy ước)
-
follow conventions (tuân theo các quy ước)
Idioms
-
social conventions
những quy tắc ứng xử xã hội, những điều nên và không nên làm trong một xã hội
"He doesn't care about social conventions."
(Anh ấy không quan tâm đến các quy tắc ứng xử xã hội.)
-
a matter of convention
một vấn đề thuộc về quy ước, một điều gì đó được chấp nhận do quy ước chứ không phải do luật lệ
"It's a matter of convention that men wear ties to formal events."
(Việc đàn ông đeo cà vạt đến các sự kiện trang trọng là một vấn đề thuộc về quy ước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conventions
nounMột cách thức mà một điều gì đó thường được thực hiện, đặc biệt là trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.
"It is a convention that the bride wears white."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The annual tech convention, which attracts thousands of developers, is where new technologies are showcased. |
Hội nghị công nghệ thường niên, thu hút hàng ngàn nhà phát triển, là nơi các công nghệ mới được trưng bày. |
| Phủ định | That's not a conventional approach to problem-solving, which often relies on tried-and-true methods. |
Đó không phải là một cách tiếp cận thông thường để giải quyết vấn đề, mà thường dựa vào các phương pháp đã được thử nghiệm và đúng. |
| Nghi vấn | Is this the convention center where the international trade fair, which brings in billions in revenue, is held every year? |
Đây có phải là trung tâm hội nghị nơi hội chợ thương mại quốc tế, mang lại hàng tỷ đô doanh thu, được tổ chức hàng năm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventions".
