(Top Banner Ad)
northwestern
B1
Tính từ B1 Địa lý, Phương hướng

northwestern

UK: /ˌnɔːθˈwɛstən/ • US: /ˌnɔːrθˈwɛstərn/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về phía tây bắc ở tây bắc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Located in or characteristic of the northwest.

Vietnamese Meaning

Nằm ở hoặc có đặc điểm của vùng tây bắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The northwestern part of the country is known for its mountains."

    "Phần tây bắc của đất nước nổi tiếng với những ngọn núi."

  • "A northwestern wind was blowing."

    "Một cơn gió tây bắc đang thổi."

  • "They live in the northwestern suburbs of the city."

    "Họ sống ở vùng ngoại ô phía tây bắc của thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun north phía bắc, phương bắc
Adjective north thuộc phía bắc
Adverb north về phía bắc
Noun west phía tây, phương tây
Adjective west thuộc phía tây
Adverb west về phía tây
Noun northwest phía tây bắc
Adjective northwest thuộc phía tây bắc
Adjective northwesterly hướng về phía tây bắc (thường dùng cho gió)
Noun northwesterner người dân vùng tây bắc

Related Words

Subject Area

Địa lý, Phương hướng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁nérteros (north), *wésteros (west)
Proto-Germanic
*nurþrą (north), *west (west), *westrōnaz (western)
Old English
norþ (north), west (west), westerne (western)
English
north, west, western
English (compound)
northwestern (late 17th century)

Nguồn gốc 'northwestern'

Từ 'northwestern' là sự kết hợp của 'north' (phía bắc) và 'western' (phía tây). 'North' có nguồn gốc từ từ 'norþ' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn là từ gốc Proto-Germanic và Proto-Indo-European chỉ sự 'bên dưới' hoặc 'bên trái' (khi quay mặt về phía mặt trời mọc). 'Western' đến từ 'westerne' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'liên quan đến phía tây', nơi mặt trời lặn. Hai từ này được ghép lại để mô tả một hướng cụ thể trên la bàn, thể hiện sự kết hợp của các khái niệm về hướng từ thời xa xưa.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ vị trí địa lý, khu vực, hoặc các đặc điểm liên quan đến hướng tây bắc. Nó không mang sắc thái nghĩa đặc biệt nào ngoài việc chỉ phương hướng và vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • region northwestern region
    (khu vực tây bắc)
  • part northwestern part
    (phần tây bắc)
  • Europe northwestern Europe
    (tây bắc châu Âu)
  • coast northwestern coast
    (bờ biển tây bắc)
  • corner northwestern corner
    (góc tây bắc)

Idioms

  • the Northwestern Passage

    Tuyến đường Tây Bắc (tuyến đường biển qua Bắc Băng Dương nối Đại Tây Dương và Thái Bình Dương)

    "Explorers searched for the Northwestern Passage for centuries."

    (Các nhà thám hiểm đã tìm kiếm Tuyến đường Tây Bắc trong nhiều thế kỷ.)

  • in the northwestern part of...

    ở phần tây bắc của...

    "The city is located in the northwestern part of the country."

    (Thành phố nằm ở phần tây bắc của đất nước.)

  • from the northwestern region

    từ vùng tây bắc

    "Goods are often transported from the northwestern region to the capital."

    (Hàng hóa thường được vận chuyển từ vùng tây bắc về thủ đô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

northwestern

Tính từ
Lật mặt

Nằm ở hoặc có đặc điểm của vùng tây bắc.

"The northwestern part of the country is known for its mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The northwestern region of the country is known for its agriculture.
Vùng tây bắc của đất nước nổi tiếng về nông nghiệp.
Phủ định
Not only did the storm devastate the coastal towns, but also the northwestern farms suffered heavy losses.
Không chỉ cơn bão tàn phá các thị trấn ven biển, mà cả các trang trại phía tây bắc cũng phải chịu những thiệt hại nặng nề.
Nghi vấn
Should the northwestern states experience another drought, the economy will suffer significantly.
Nếu các bang tây bắc trải qua một đợt hạn hán khác, nền kinh tế sẽ bị ảnh hưởng đáng kể.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "northwestern".

Tuyến đường Tây Bắc

Tuyến đường Tây Bắc là một tuyến đường biển lịch sử và đầy thử thách đi qua quần đảo Bắc Cực của Canada, nối Đại Tây Dương và Thái Bình Dương. Việc tìm kiếm và chinh phục tuyến đường này đã thúc đẩy nhiều cuộc thám hiểm vĩ đại trong lịch sử. Ngày nay, biến đổi khí hậu đang làm tan băng, khiến tuyến đường này có thể sử dụng dễ dàng hơn, mở ra những cơ hội và thách thức mới về vận tải và địa chính trị.

Ý nghĩa vùng tây bắc

Trong nhiều nền văn hóa và địa lý, các vùng 'tây bắc' thường mang những đặc điểm riêng biệt. Ví dụ, ở nhiều quốc gia phương Tây, các vùng tây bắc thường có khí hậu ôn hòa, ẩm ướt hơn, với cảnh quan xanh tươi hoặc đồi núi. Thuật ngữ 'northwestern' có thể gợi lên hình ảnh về những khu vực biên giới, xa xôi hoặc những vùng có truyền thống văn hóa đặc trưng, tùy thuộc vào bối cảnh cụ thể của từng quốc gia hoặc lục địa.