(Top Banner Ad)
southwestern
B1
adjective B1 Địa lý, Phương hướng

southwestern

UK: /ˌsaʊθˈwestən/ • US: /ˌsaʊθˈwɛstərn/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc tây nam ở phía tây nam hướng tây nam
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Located in or oriented toward the southwest.

Vietnamese Meaning

Nằm ở hoặc hướng về phía tây nam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They live in the southwestern United States."

    "Họ sống ở khu vực tây nam Hoa Kỳ."

  • "The southwestern style of architecture is popular in Arizona."

    "Kiến trúc theo phong cách tây nam rất phổ biến ở Arizona."

  • "The company has a southwestern regional office."

    "Công ty có một văn phòng khu vực tây nam."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun south phía nam
Noun west phía tây
Adjective southern thuộc về phía nam
Adjective western thuộc về phía tây
Noun / Adjective southwest phía tây nam; thuộc tây nam
Adjective southwesterly thuộc về hướng tây nam (thường dùng cho gió, bão)
Adverb southwards về phía nam
Adverb westwards về phía tây

Related Words

Subject Area

Địa lý, Phương hướng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sūþ (south)
Old English
west (west)
Modern English
south + west → southwest (compound direction)
Modern English
southwest + -ern → southwestern (adjectival suffix)

Nguồn Gốc Của Từ 'Southwestern'

Từ 'southwestern' là một tính từ ghép được tạo ra từ hai hướng cơ bản: 'south' (phía nam) và 'west' (phía tây), cùng với hậu tố '-ern' để biến nó thành tính từ. 'South' trong tiếng Anh cổ là 'sūþ', và 'west' là 'west'. Khi kết hợp lại, chúng mô tả một hướng hoặc khu vực nằm giữa phía nam và phía tây. Đây là một cách đơn giản và trực quan để xác định vị trí địa lý, thường dùng để chỉ các vùng cụ thể trên bản đồ hoặc trong một quốc gia.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả vị trí địa lý, phong cách kiến trúc, hoặc văn hóa của một khu vực nằm ở phía tây nam của một địa điểm hoặc khu vực cụ thể. Cần phân biệt với 'southwest' (phía tây nam) vốn là một danh từ chỉ hướng.

Prepositions

of in

‘of’ dùng để chỉ vị trí tương đối so với một địa điểm cụ thể (ví dụ: the southwestern part of the country). ‘in’ dùng để chỉ sự nằm trong một khu vực tây nam lớn hơn (ví dụ: the southwestern region).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + southwestern (Noun)
  • region southwestern region
    (khu vực tây nam)
  • states southwestern states
    (các bang tây nam)
  • cuisine southwestern cuisine
    (ẩm thực tây nam)
  • culture southwestern culture
    (văn hóa tây nam)
  • art southwestern art
    (nghệ thuật tây nam)
  • desert southwestern desert
    (sa mạc tây nam)
  • border southwestern border
    (biên giới tây nam)

Idioms

  • the Southwestern United States

    Miền Tây Nam Hoa Kỳ (một khu vực địa lý và văn hóa đặc trưng)

    "The climate in the Southwestern United States is typically arid."

    (Khí hậu ở Miền Tây Nam Hoa Kỳ thường khô cằn.)

  • Southwestern style

    phong cách Tây Nam (chỉ kiến trúc, thiết kế, thời trang đặc trưng của vùng Tây Nam)

    "Her house is decorated in a distinct Southwestern style, with a lot of earthy tones and natural materials."

    (Ngôi nhà của cô ấy được trang trí theo phong cách Tây Nam đặc trưng, với nhiều tông màu đất và vật liệu tự nhiên.)

  • Southwestern influence

    ảnh hưởng của văn hóa Tây Nam

    "You can see strong Native American and Mexican Southwestern influence in the local art."

    (Bạn có thể thấy rõ ảnh hưởng văn hóa thổ dân châu Mỹ và Mexico của vùng Tây Nam trong nghệ thuật địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

southwestern

adjective
Lật mặt

Nằm ở hoặc hướng về phía tây nam.

"They live in the southwestern United States."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Located in Arizona, a state known for its southwestern culture, the museum boasts an impressive collection of Native American art, historical artifacts, and unique crafts.
Nằm ở Arizona, một bang nổi tiếng với văn hóa tây nam, bảo tàng tự hào có một bộ sưu tập ấn tượng về nghệ thuật của người Mỹ bản địa, các hiện vật lịch sử và các đồ thủ công độc đáo.
Phủ định
Unlike the traditional styles, which often incorporate bright colors, the designer's collection, although inspired by the southwestern desert, did not feature any turquoise or coral.
Không giống như các phong cách truyền thống, thường kết hợp các màu sắc tươi sáng, bộ sưu tập của nhà thiết kế, mặc dù được lấy cảm hứng từ sa mạc tây nam, không có bất kỳ màu ngọc lam hoặc san hô nào.
Nghi vấn
Given its popularity, does the southwestern cuisine, with its rich flavors and diverse ingredients, appeal to international palates, or is it primarily appreciated within the region?
Với sự nổi tiếng của nó, ẩm thực tây nam, với hương vị đậm đà và các thành phần đa dạng, có hấp dẫn khẩu vị quốc tế không, hay nó chủ yếu được đánh giá cao trong khu vực?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "southwestern".

Vùng Tây Nam Hoa Kỳ: Một Nền Văn Hóa Độc Đáo

Vùng Tây Nam Hoa Kỳ (Southwestern United States) là một khu vực địa lý và văn hóa phong phú, bao gồm các bang như Arizona, New Mexico, một phần Texas, California, Nevada, Utah và Colorado. Nơi đây nổi tiếng với phong cảnh sa mạc ngoạn mục, kiến trúc Adobe truyền thống, và sự pha trộn độc đáo giữa các nền văn hóa bản địa (Native American), Tây Ban Nha/Mexico và Mỹ. Ẩm thực Tây Nam, như Tex-Mex hay New Mexican cuisine, cũng rất được ưa chuộng, với các món ăn đặc trưng như tacos, burritos, và ớt xanh Hatch.

Kiến Trúc và Nghệ Thuật Tây Nam

Kiến trúc Tây Nam thường được nhận diện bởi việc sử dụng vật liệu tự nhiên như đất sét (adobe), đá, và gỗ, với các bức tường dày, mái bằng hoặc mái thấp, và tông màu ấm áp. Nghệ thuật Tây Nam cũng mang đậm dấu ấn của các bộ lạc bản địa châu Mỹ, nổi bật với đồ gốm, trang sức bạc và ngọc lam (turquoise), dệt may (như thảm Navajo), và tranh vẽ mô tả cảnh quan sa mạc cùng đời sống hoang dã.