southwestern
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nằm ở hoặc hướng về phía tây nam.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They live in the southwestern United States."
"Họ sống ở khu vực tây nam Hoa Kỳ."
-
"The southwestern style of architecture is popular in Arizona."
"Kiến trúc theo phong cách tây nam rất phổ biến ở Arizona."
-
"The company has a southwestern regional office."
"Công ty có một văn phòng khu vực tây nam."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | south | phía nam |
| Noun | west | phía tây |
| Adjective | southern | thuộc về phía nam |
| Adjective | western | thuộc về phía tây |
| Noun / Adjective | southwest | phía tây nam; thuộc tây nam |
| Adjective | southwesterly | thuộc về hướng tây nam (thường dùng cho gió, bão) |
| Adverb | southwards | về phía nam |
| Adverb | westwards | về phía tây |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả vị trí địa lý, phong cách kiến trúc, hoặc văn hóa của một khu vực nằm ở phía tây nam của một địa điểm hoặc khu vực cụ thể. Cần phân biệt với 'southwest' (phía tây nam) vốn là một danh từ chỉ hướng.
Prepositions
‘of’ dùng để chỉ vị trí tương đối so với một địa điểm cụ thể (ví dụ: the southwestern part of the country). ‘in’ dùng để chỉ sự nằm trong một khu vực tây nam lớn hơn (ví dụ: the southwestern region).
Collocations (Từ đi kèm)
-
region southwestern region (khu vực tây nam)
-
states southwestern states (các bang tây nam)
-
cuisine southwestern cuisine (ẩm thực tây nam)
-
culture southwestern culture (văn hóa tây nam)
-
art southwestern art (nghệ thuật tây nam)
-
desert southwestern desert (sa mạc tây nam)
-
border southwestern border (biên giới tây nam)
Idioms
-
the Southwestern United States
Miền Tây Nam Hoa Kỳ (một khu vực địa lý và văn hóa đặc trưng)
"The climate in the Southwestern United States is typically arid."
(Khí hậu ở Miền Tây Nam Hoa Kỳ thường khô cằn.)
-
Southwestern style
phong cách Tây Nam (chỉ kiến trúc, thiết kế, thời trang đặc trưng của vùng Tây Nam)
"Her house is decorated in a distinct Southwestern style, with a lot of earthy tones and natural materials."
(Ngôi nhà của cô ấy được trang trí theo phong cách Tây Nam đặc trưng, với nhiều tông màu đất và vật liệu tự nhiên.)
-
Southwestern influence
ảnh hưởng của văn hóa Tây Nam
"You can see strong Native American and Mexican Southwestern influence in the local art."
(Bạn có thể thấy rõ ảnh hưởng văn hóa thổ dân châu Mỹ và Mexico của vùng Tây Nam trong nghệ thuật địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
southwestern
adjectiveNằm ở hoặc hướng về phía tây nam.
"They live in the southwestern United States."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Located in Arizona, a state known for its southwestern culture, the museum boasts an impressive collection of Native American art, historical artifacts, and unique crafts. |
Nằm ở Arizona, một bang nổi tiếng với văn hóa tây nam, bảo tàng tự hào có một bộ sưu tập ấn tượng về nghệ thuật của người Mỹ bản địa, các hiện vật lịch sử và các đồ thủ công độc đáo. |
| Phủ định | Unlike the traditional styles, which often incorporate bright colors, the designer's collection, although inspired by the southwestern desert, did not feature any turquoise or coral. |
Không giống như các phong cách truyền thống, thường kết hợp các màu sắc tươi sáng, bộ sưu tập của nhà thiết kế, mặc dù được lấy cảm hứng từ sa mạc tây nam, không có bất kỳ màu ngọc lam hoặc san hô nào. |
| Nghi vấn | Given its popularity, does the southwestern cuisine, with its rich flavors and diverse ingredients, appeal to international palates, or is it primarily appreciated within the region? |
Với sự nổi tiếng của nó, ẩm thực tây nam, với hương vị đậm đà và các thành phần đa dạng, có hấp dẫn khẩu vị quốc tế không, hay nó chủ yếu được đánh giá cao trong khu vực? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "southwestern".
