north
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The direction to the left of a person facing east, or the part of the world lying in that direction.
Vietnamese Meaning
Hướng bắc, phía bắc; phần của thế giới nằm ở hướng đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Canada is to the north of the United States."
"Canada nằm ở phía bắc Hoa Kỳ."
-
"The north wind is very cold."
"Gió bắc rất lạnh."
-
"She lives in the north of England."
"Cô ấy sống ở miền bắc nước Anh."
Word Family (Họ từ)
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một trong bốn hướng chính (bắc, nam, đông, tây). Thường dùng để chỉ một khu vực địa lý hoặc một quốc gia nằm ở phía bắc của một khu vực hoặc quốc gia khác. 'The North' (viết hoa) thường được dùng để chỉ miền Bắc của một quốc gia, đặc biệt là trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị. Cần phân biệt với 'northern' (tính từ).
Prepositions
* 'to the north of' nhấn mạnh vị trí tương đối: Hà Nội is to the north of Huế (Hà Nội ở phía bắc Huế).
* 'in the north of' nhấn mạnh vị trí bên trong một khu vực: Sapa is in the north of Vietnam (Sapa ở miền bắc Việt Nam).
Collocations (Từ đi kèm)
-
far far north (cực bắc, rất xa về phía bắc)
-
true true north (phương bắc thật, la bàn chuẩn (nghĩa bóng))
-
North North Pole (Bắc Cực)
-
head head north (đi về phía bắc)
-
go go north (đi về phía bắc)
-
travel travel north (du lịch về phía bắc)
-
to to the north (về phía bắc)
-
in in the north (ở phía bắc)
-
towards towards the north (hướng về phía bắc)
-
north north wind (gió bắc)
-
North North Star (Sao Bắc Đẩu)
-
North North Face (mặt bắc (của núi))
Idioms
-
Go north
Tăng lên, đi lên (thường chỉ giá cả, số liệu)
"House prices in the city have been going north for the past few years."
(Giá nhà ở thành phố đã tăng lên trong vài năm qua.)
-
North of (something)
Phía bắc của; nhiều hơn, hơn (một con số, độ tuổi)
"The temperature is north of 30 degrees Celsius today."
(Hôm nay nhiệt độ hơn 30 độ C.)
-
True North
Phương bắc thật (địa lý); kim chỉ nam đạo đức, định hướng sống đúng đắn
"She always follows her true north, no matter the challenges."
(Cô ấy luôn đi theo kim chỉ nam đạo đức của mình, bất kể khó khăn nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
north
nounHướng bắc, phía bắc; phần của thế giới nằm ở hướng đó.
"Canada is to the north of the United States."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wind blew strongly from the north yesterday. |
Gió thổi mạnh từ hướng bắc ngày hôm qua. |
| Phủ định | She didn't travel northwards last summer. |
Cô ấy đã không đi về hướng bắc vào mùa hè năm ngoái. |
| Nghi vấn | Was the northern part of the country affected by the storm? |
Liệu phần phía bắc của đất nước có bị ảnh hưởng bởi cơn bão không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been travelling north for three days. |
Họ đã đi về hướng bắc được ba ngày rồi. |
| Phủ định | She hasn't been living in the northern part of the country for very long. |
Cô ấy đã không sống ở phía bắc của đất nước lâu lắm. |
| Nghi vấn | Have you been looking northwards to see the Northern Lights? |
Bạn đã nhìn về hướng bắc để xem cực quang chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "north".
