(Top Banner Ad)
north
A1
noun A1 Địa lý, Phương hướng

north

UK: /nɔːθ/ • US: /nɔːrθ/

Nghĩa tiếng Việt

phía bắc miền bắc hướng bắc
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The direction to the left of a person facing east, or the part of the world lying in that direction.

Vietnamese Meaning

Hướng bắc, phía bắc; phần của thế giới nằm ở hướng đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Canada is to the north of the United States."

    "Canada nằm ở phía bắc Hoa Kỳ."

  • "The north wind is very cold."

    "Gió bắc rất lạnh."

  • "She lives in the north of England."

    "Cô ấy sống ở miền bắc nước Anh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective northern thuộc về phía bắc, ở phía bắc
Adjective northerly hướng về phía bắc, từ phía bắc tới
Adverb northward về phía bắc, hướng bắc
Noun northerner người sống ở phía bắc

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Phương hướng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ner-
Proto-Germanic
*nurþrą
Old English
norþ

Hướng Bắc và Mặt Trời Mọc

Từ 'north' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European *ner-, mang nghĩa là 'trái' hoặc 'dưới'. Điều này được cho là do khi người xưa định hướng bằng cách quay mặt về phía mặt trời mọc (hướng Đông), phía bên trái của họ sẽ là hướng Bắc.

Usage Note

Chỉ một trong bốn hướng chính (bắc, nam, đông, tây). Thường dùng để chỉ một khu vực địa lý hoặc một quốc gia nằm ở phía bắc của một khu vực hoặc quốc gia khác. 'The North' (viết hoa) thường được dùng để chỉ miền Bắc của một quốc gia, đặc biệt là trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị. Cần phân biệt với 'northern' (tính từ).

Prepositions

to the north of in the north of

* 'to the north of' nhấn mạnh vị trí tương đối: Hà Nội is to the north of Huế (Hà Nội ở phía bắc Huế).
* 'in the north of' nhấn mạnh vị trí bên trong một khu vực: Sapa is in the north of Vietnam (Sapa ở miền bắc Việt Nam).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + north
  • far far north
    (cực bắc, rất xa về phía bắc)
  • true true north
    (phương bắc thật, la bàn chuẩn (nghĩa bóng))
  • North North Pole
    (Bắc Cực)
Verb + north
  • head head north
    (đi về phía bắc)
  • go go north
    (đi về phía bắc)
  • travel travel north
    (du lịch về phía bắc)
Preposition + north
  • to to the north
    (về phía bắc)
  • in in the north
    (ở phía bắc)
  • towards towards the north
    (hướng về phía bắc)
Noun + north
  • north north wind
    (gió bắc)
  • North North Star
    (Sao Bắc Đẩu)
  • North North Face
    (mặt bắc (của núi))

Idioms

  • Go north

    Tăng lên, đi lên (thường chỉ giá cả, số liệu)

    "House prices in the city have been going north for the past few years."

    (Giá nhà ở thành phố đã tăng lên trong vài năm qua.)

  • North of (something)

    Phía bắc của; nhiều hơn, hơn (một con số, độ tuổi)

    "The temperature is north of 30 degrees Celsius today."

    (Hôm nay nhiệt độ hơn 30 độ C.)

  • True North

    Phương bắc thật (địa lý); kim chỉ nam đạo đức, định hướng sống đúng đắn

    "She always follows her true north, no matter the challenges."

    (Cô ấy luôn đi theo kim chỉ nam đạo đức của mình, bất kể khó khăn nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

north

noun
Lật mặt

Hướng bắc, phía bắc; phần của thế giới nằm ở hướng đó.

"Canada is to the north of the United States."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wind blew strongly from the north yesterday.
Gió thổi mạnh từ hướng bắc ngày hôm qua.
Phủ định
She didn't travel northwards last summer.
Cô ấy đã không đi về hướng bắc vào mùa hè năm ngoái.
Nghi vấn
Was the northern part of the country affected by the storm?
Liệu phần phía bắc của đất nước có bị ảnh hưởng bởi cơn bão không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been travelling north for three days.
Họ đã đi về hướng bắc được ba ngày rồi.
Phủ định
She hasn't been living in the northern part of the country for very long.
Cô ấy đã không sống ở phía bắc của đất nước lâu lắm.
Nghi vấn
Have you been looking northwards to see the Northern Lights?
Bạn đã nhìn về hướng bắc để xem cực quang chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "north".

Sao Bắc Đẩu và Định Hướng

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, Sao Bắc Đẩu (North Star) là ngôi sao quan trọng nhất để định hướng vào ban đêm. Nó được biết đến vì luôn nằm gần cực bắc thiên thể, giúp thủy thủ và lữ khách tìm đường.

Bắc Cực và Khám Phá

Bắc Cực (North Pole) không chỉ là một điểm địa lý mà còn là biểu tượng của sự khám phá, phiêu lưu và thử thách giới hạn của con người trong môi trường khắc nghiệt. Đây là nơi cực bắc của Trái Đất.