nasal passage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Either of the two channels, beginning at the nostrils and ending in the nasopharynx, that provide passage for air from the nose to the throat.
Vietnamese Meaning
Một trong hai ống dẫn, bắt đầu từ lỗ mũi và kết thúc ở vòm mũi họng, cung cấp đường dẫn khí từ mũi đến họng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor examined the nasal passage to check for any obstructions."
"Bác sĩ kiểm tra đường mũi để kiểm tra xem có tắc nghẽn nào không."
-
"Allergies can cause inflammation of the nasal passage."
"Dị ứng có thể gây viêm đường mũi."
-
"The air is warmed and humidified as it passes through the nasal passage."
"Không khí được làm ấm và làm ẩm khi nó đi qua đường mũi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một phần của hệ hô hấp, cụ thể là đường dẫn không khí qua mũi. Nó bao gồm các cấu trúc như hốc mũi, các xương xoăn mũi và niêm mạc mũi. Chú trọng đến chức năng dẫn khí, làm ấm và lọc không khí trước khi vào phổi.
Prepositions
‘In the nasal passage’ chỉ vị trí bên trong đường mũi. ‘Through the nasal passage’ chỉ sự di chuyển hoặc đi qua đường mũi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
blocked blocked nasal passages (đường mũi bị tắc nghẽn)
-
clear clear nasal passages (đường mũi thông thoáng)
-
irritated irritated nasal passages (đường mũi bị kích ứng)
-
narrow narrow nasal passages (đường mũi hẹp)
-
swollen swollen nasal passages (đường mũi sưng lên)
-
clear clear one's nasal passages (làm thông thoáng đường mũi)
-
irrigate irrigate the nasal passages (rửa sạch đường mũi)
-
obstruct obstruct the nasal passages (làm tắc nghẽn đường mũi)
-
widen widen the nasal passages (làm rộng đường mũi)
Idioms
-
clear one's nasal passages
Làm thông thoáng đường mũi (thường để thở dễ hơn khi bị cảm hoặc dị ứng)
"She used a saline spray to clear her nasal passages."
(Cô ấy dùng xịt nước muối sinh lý để làm thông thoáng đường mũi.)
-
blocked nasal passages
Đường mũi bị tắc nghẽn (do cảm lạnh, dị ứng hoặc sưng viêm)
"His blocked nasal passages made it hard for him to breathe at night."
(Đường mũi bị tắc nghẽn khiến anh ấy khó thở vào ban đêm.)
-
irritated nasal passages
Đường mũi bị kích ứng (do dị ứng, khói bụi hoặc chất gây kích thích)
"The pollen in the air caused her irritated nasal passages."
(Phấn hoa trong không khí khiến đường mũi của cô ấy bị kích ứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nasal passage
nounMột trong hai ống dẫn, bắt đầu từ lỗ mũi và kết thúc ở vòm mũi họng, cung cấp đường dẫn khí từ mũi đến họng.
"The doctor examined the nasal passage to check for any obstructions."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The nasal passage allows air to flow into the lungs. |
Đường mũi cho phép không khí lưu thông vào phổi. |
| Phủ định | Inflammation does not allow the nasal passage to function properly. |
Viêm nhiễm không cho phép đường mũi hoạt động bình thường. |
| Nghi vấn | Does the nasal passage filter out dust and allergens? |
Đường mũi có lọc bụi và chất gây dị ứng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nasal passage".
