(Top Banner Ad)
nosy
B2
adjective B2 Tính cách, Hành vi

nosy

UK: /ˈnəʊ.zi/ • US: /ˈnoʊ.zi/

Nghĩa tiếng Việt

tọc mạch xía vào hay hóng hớt thích xen vào chuyện người khác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Too interested in what other people are doing and wanting to discover too much about them.

Vietnamese Meaning

Tọc mạch, hay xía vào chuyện người khác, thích khám phá quá nhiều về người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was getting a little nosy about my personal life."

    "Cô ấy đang hơi tọc mạch về đời tư của tôi."

  • "Don't be so nosy, it's none of your business."

    "Đừng có tọc mạch như vậy, đó không phải là việc của bạn."

  • "My neighbor is a very nosy woman."

    "Hàng xóm của tôi là một người phụ nữ rất hay tọc mạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nose Mũi (bộ phận cơ thể)
Noun nosiness Sự tò mò, sự táy máy
Adverb nosily Một cách tò mò, táy máy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*nas-
Proto-Germanic
*nusō
Old English
nosu
Middle English
nose
English
nose
English
nosy

Nguồn gốc 'nosy'

Từ 'nosy' bắt nguồn từ danh từ 'nose' (mũi) và hậu tố '-y'. Hậu tố này thường mang nghĩa 'đầy rẫy' hoặc 'có đặc tính'. Vì vậy, 'nosy' nghĩa đen là 'liên quan nhiều đến mũi', hàm ý một người dùng mũi (hoặc sự tò mò của họ) để chọc ngoáy vào chuyện người khác, giống như cách một con vật đánh hơi tìm kiếm.

Usage Note

Từ 'nosy' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc một người quá tò mò và xâm phạm quyền riêng tư của người khác. Nó thường được dùng để phê phán hành vi này. So với 'curious' (tò mò), 'nosy' mang sắc thái mạnh hơn và tiêu cực hơn. 'Curious' đơn giản chỉ là muốn tìm hiểu, trong khi 'nosy' là xâm phạm và có thể gây khó chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nosy
  • very very nosy
    (Rất tò mò, quá táy máy)
  • too too nosy
    (Quá tò mò, quá táy máy)
  • a bit a bit nosy
    (Hơi tò mò một chút, hơi táy máy)
Verb + nosy
  • be be nosy
    (Tò mò, táy máy)
  • get get nosy
    (Trở nên tò mò, bắt đầu táy máy)
Nosy + Noun
  • nosy nosy neighbor
    (Người hàng xóm tò mò/tọc mạch)
  • nosy nosy person
    (Người tọc mạch/táy máy)
  • nosy nosy questions
    (Những câu hỏi tọc mạch)

Idioms

  • nosy parker

    Người tọc mạch, người táy máy chuyện người khác

    "Don't be such a nosy parker! It's none of your business."

    (Đừng có tọc mạch như vậy! Đó không phải chuyện của bạn.)

  • have a nosy (UK informal)

    Liếc nhìn, xem lướt qua (một cách tò mò)

    "Let's have a nosy round the new shop later."

    (Lát nữa chúng ta hãy ghé xem cửa hàng mới một chút nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nosy

adjective
Lật mặt

Tọc mạch, hay xía vào chuyện người khác, thích khám phá quá nhiều về người khác.

"She was getting a little nosy about my personal life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her neighbor was nosy.
Cô ấy nói rằng người hàng xóm của cô ấy tọc mạch.
Phủ định
He said that he wasn't being nosy, just curious.
Anh ấy nói rằng anh ấy không tọc mạch, chỉ là tò mò thôi.
Nghi vấn
She asked if I thought her brother was being nosy.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghĩ anh trai cô ấy đang tọc mạch không.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was nosy about her neighbor's business last week.
Cô ấy đã tọc mạch về chuyện của hàng xóm vào tuần trước.
Phủ định
He wasn't nosy when I asked him to keep a secret.
Anh ấy đã không tọc mạch khi tôi yêu cầu anh ấy giữ bí mật.
Nghi vấn
Were they nosy about the gift before it was opened?
Họ có tọc mạch về món quà trước khi nó được mở không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nosy".

Quyền riêng tư và Không gian cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc hỏi quá nhiều câu hỏi cá nhân về tài chính, các mối quan hệ, hoặc kế hoạch tương lai được coi là xâm phạm và 'nosy' (tò mò, tọc mạch). Điều này có thể khác biệt so với một số nền văn hóa đề cao tính cộng đồng, nơi những câu hỏi như vậy có thể được coi là biểu hiện của sự quan tâm.

“Lo chuyện của mình đi!”

Cụm từ phổ biến 'Mind your own business' (Hãy lo chuyện của bạn đi) phản ánh giá trị được coi trọng là không can thiệp vào công việc của người khác, trái ngược trực tiếp với hành vi 'nosy'. Đây là một cách để cảnh báo hoặc khiển trách những người quá tò mò.