(Top Banner Ad)
prying
B2
Tính từ B2 Hành vi, Quan hệ xã hội

prying

UK: /ˈpraɪɪŋ/ • US: /ˈpraɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tọc mạch xoi mói hay dòm ngó thọc mạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessively interested in a person's private affairs; nosy.

Vietnamese Meaning

Tò mò quá mức về chuyện riêng tư của người khác; hay tọc mạch, xoi mói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She didn't like her prying neighbors."

    "Cô ấy không thích những người hàng xóm hay tọc mạch của mình."

  • "I don't appreciate her prying questions about my relationship."

    "Tôi không thích những câu hỏi tọc mạch của cô ấy về mối quan hệ của tôi."

  • "Stop prying into my personal life!"

    "Đừng có tọc mạch vào đời tư của tôi nữa!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pry Dò xét, can thiệp (một cách tò mò, soi mói)
Noun prier Người hay tò mò, soi mói
Adjective prying Tò mò, hay dò xét, soi mói
Adverb pryingly Một cách tò mò, dò xét
Noun prying Hành động dò xét, soi mói

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
pry (v.)

Sự tò mò bí ẩn của từ 'prying'

Từ 'prying' (tò mò, soi mói) bắt nguồn từ động từ 'pry' xuất hiện vào khoảng những năm 1540. Nguồn gốc chính xác của từ này vẫn còn khá mơ hồ đối với các nhà ngôn ngữ học. Một số người cho rằng nó có thể liên quan đến từ 'peer' (nhìn chăm chú, nhìn kỹ), gợi lên hình ảnh một người cố gắng nhìn hoặc tìm hiểu những điều riêng tư. Dù nguồn gốc không rõ ràng, ý nghĩa của 'prying' đã gắn liền với sự tò mò quá mức, can thiệp vào chuyện người khác.

Usage Note

Tính từ "prying" mô tả hành động hoặc thái độ của một người cố gắng thu thập thông tin cá nhân hoặc bí mật của người khác một cách không được hoan nghênh hoặc cho phép. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự xâm phạm quyền riêng tư. So với "curious" (tò mò), "prying" mạnh hơn và mang ý nghĩa tiêu cực hơn nhiều. "Curious" đơn thuần chỉ sự mong muốn tìm hiểu, trong khi "prying" thể hiện sự can thiệp không phù hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Prying (adjective) + Noun
  • prying prying eyes
    (những con mắt soi mói)
  • prying prying questions
    (những câu hỏi soi mói)
  • prying prying journalists
    (những nhà báo soi mói)
Adjective + Prying (noun/gerund)
  • unwanted unwanted prying
    (sự soi mói không mong muốn)
  • constant constant prying
    (sự soi mói liên tục)
  • intrusive intrusive prying
    (sự soi mói xâm phạm)
Verb + Prying (gerund/noun)
  • stop stop prying
    (ngừng soi mói)
  • resent resent prying
    (bực tức vì bị soi mói)
  • discourage discourage prying
    (không khuyến khích/ngăn cản sự soi mói)

Idioms

  • prying eyes

    Những con mắt tò mò, soi mói (thường ám chỉ việc xâm phạm sự riêng tư)

    "She tried to hide her diary from prying eyes."

    (Cô ấy cố giấu nhật ký của mình khỏi những con mắt tò mò.)

  • pry into someone's affairs/life/business

    Dò xét, can thiệp vào chuyện riêng tư của người khác

    "It's rude to pry into other people's business."

    (Thật thô lỗ khi dò xét vào chuyện riêng của người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prying

Tính từ
Lật mặt

Tò mò quá mức về chuyện riêng tư của người khác; hay tọc mạch, xoi mói.

"She didn't like her prying neighbors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prying".

Quyền riêng tư trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quyền riêng tư cá nhân được đánh giá rất cao. Hành vi 'prying' (soi mói, dò xét) vào đời tư của người khác thường bị coi là thô lỗ, thiếu tôn trọng và vi phạm ranh giới cá nhân. Người ta thường kỳ vọng rằng các cuộc trò chuyện và thông tin cá nhân sẽ được giữ kín trừ khi được chia sẻ một cách tự nguyện.

Sự tò mò và giới hạn đạo đức

Cụm từ 'Curiosity killed the cat' (Tò mò giết chết mèo) là một thành ngữ tiếng Anh nổi tiếng, thường được dùng để cảnh báo về những mối nguy hiểm khi quá tò mò. Nó phản ánh một quan niệm văn hóa rằng mặc dù tò mò là bản năng tự nhiên, nhưng việc 'prying' (soi mói) một cách quá mức hoặc không phù hợp có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực hoặc gây khó chịu cho người khác.