not affect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
personally personally not affect (không ảnh hưởng đến cá nhân)
-
directly directly not affect (không ảnh hưởng trực tiếp)
-
significantly significantly not affect (không ảnh hưởng đáng kể)
-
financially financially not affect (không ảnh hưởng về mặt tài chính)
-
seriously seriously not affect (không ảnh hưởng nghiêm trọng)
-
outcome not affect the outcome (không ảnh hưởng đến kết quả)
-
decision not affect your decision (không ảnh hưởng đến quyết định của bạn)
-
rights not affect your rights (không ảnh hưởng đến quyền của bạn)
-
validity not affect the validity of... (không ảnh hưởng đến tính hợp lệ/giá trị của...)
-
anyone not affect anyone (không ảnh hưởng đến bất kỳ ai)
Idioms
-
not affect one iota
không ảnh hưởng một chút nào, không mảy may ảnh hưởng
"His criticism did not affect my confidence one iota."
(Lời chỉ trích của anh ấy không làm ảnh hưởng đến sự tự tin của tôi một chút nào.)
-
not affect the validity of something
không ảnh hưởng đến tính hợp lệ/hiệu lực của điều gì đó
"Minor errors in the report do not affect the validity of the overall findings."
(Những lỗi nhỏ trong báo cáo không ảnh hưởng đến tính hợp lệ của những phát hiện chung.)
-
not affect you in the slightest
không ảnh hưởng đến bạn một chút nào cả
"Don't worry about their opinions; they will not affect you in the slightest."
(Đừng lo lắng về ý kiến của họ; chúng sẽ không ảnh hưởng đến bạn một chút nào cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not affect
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not affect".
