(Top Banner Ad)
not affect
Tổng quát

not affect

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun effect tác động, hiệu quả
Noun affection tình cảm, sự yêu mến
Noun affectation sự giả tạo, vẻ kiểu cách
Adjective effective hiệu quả, có tác dụng
Adjective affective thuộc về cảm xúc, tình cảm
Adjective affected bị ảnh hưởng; giả tạo, kiểu cách

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ne-
Proto-Germanic
*niw-t
Old English
nāwiht
Middle English
not
Proto-Indo-European
*doh₁-
Latin
facere
Latin
afficere
Old French
affecter
Middle English
affecten
Modern English
not affect

Gốc rễ của Sự Phủ định: 'Not'

Từ 'not' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'nāwiht' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'không chút nào' hoặc 'không cái gì'. Nó là một cách mạnh mẽ để biểu thị sự phủ định, phát triển qua thời gian để trở thành từ phủ định cơ bản mà chúng ta sử dụng ngày nay.

Câu chuyện Latin của 'Ảnh hưởng': 'Affect'

Động từ 'affect' bắt nguồn từ 'afficere' trong tiếng Latin, một từ ghép của 'ad-' (nghĩa là 'đến, hướng tới') và 'facere' (nghĩa là 'làm, tạo ra'). Vì vậy, 'afficere' có nghĩa đen là 'làm điều gì đó đối với' hoặc 'tác động lên'. Qua tiếng Pháp cổ 'affecter', nó đến với tiếng Anh, mang theo ý nghĩa 'tác động, ảnh hưởng' đến một ai đó hoặc cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + không ảnh hưởng
  • personally personally not affect
    (không ảnh hưởng đến cá nhân)
  • directly directly not affect
    (không ảnh hưởng trực tiếp)
  • significantly significantly not affect
    (không ảnh hưởng đáng kể)
  • financially financially not affect
    (không ảnh hưởng về mặt tài chính)
  • seriously seriously not affect
    (không ảnh hưởng nghiêm trọng)
Không ảnh hưởng đến + Danh từ/Cụm danh từ
  • outcome not affect the outcome
    (không ảnh hưởng đến kết quả)
  • decision not affect your decision
    (không ảnh hưởng đến quyết định của bạn)
  • rights not affect your rights
    (không ảnh hưởng đến quyền của bạn)
  • validity not affect the validity of...
    (không ảnh hưởng đến tính hợp lệ/giá trị của...)
  • anyone not affect anyone
    (không ảnh hưởng đến bất kỳ ai)

Idioms

  • not affect one iota

    không ảnh hưởng một chút nào, không mảy may ảnh hưởng

    "His criticism did not affect my confidence one iota."

    (Lời chỉ trích của anh ấy không làm ảnh hưởng đến sự tự tin của tôi một chút nào.)

  • not affect the validity of something

    không ảnh hưởng đến tính hợp lệ/hiệu lực của điều gì đó

    "Minor errors in the report do not affect the validity of the overall findings."

    (Những lỗi nhỏ trong báo cáo không ảnh hưởng đến tính hợp lệ của những phát hiện chung.)

  • not affect you in the slightest

    không ảnh hưởng đến bạn một chút nào cả

    "Don't worry about their opinions; they will not affect you in the slightest."

    (Đừng lo lắng về ý kiến của họ; chúng sẽ không ảnh hưởng đến bạn một chút nào cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not affect

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not affect".

Triết lý Khắc kỷ (Stoicism)

Trong triết lý Khắc kỷ cổ đại (Stoicism), một giá trị cốt lõi là việc không để những yếu tố bên ngoài hoặc cảm xúc tiêu cực ảnh hưởng đến sự bình yên nội tâm. Quan điểm 'không ảnh hưởng' này nhấn mạnh sự tự chủ và khả năng kiểm soát phản ứng của bản thân trước nghịch cảnh, thay vì để nghịch cảnh kiểm soát mình. Đây là một khái niệm sâu sắc về sức mạnh tinh thần và sự kiên cường.

Tinh thần 'Stiff Upper Lip' của Anh

Thành ngữ 'stiff upper lip' (môi trên cứng đờ) là một biểu tượng văn hóa Anh, thể hiện việc giữ bình tĩnh, kiên cường và không để lộ cảm xúc, đặc biệt trong những hoàn cảnh khó khăn. Nó ám chỉ một thái độ không để những khó khăn hoặc nỗi buồn ảnh hưởng đến vẻ bề ngoài hoặc cách ứng xử của một người, khuyến khích sự tự chủ và khả năng chịu đựng thầm lặng.