dentate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having teeth or tooth-like projections; toothed.
Vietnamese Meaning
Có răng hoặc các phần nhô ra giống răng; có răng cưa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The leaf margin is dentate."
"Mép lá có răng cưa."
-
"The dentate leaves of the plant are easily identifiable."
"Lá có răng cưa của cây này rất dễ nhận biết."
-
"The scientist observed the dentate structure under the microscope."
"Nhà khoa học quan sát cấu trúc có răng cưa dưới kính hiển vi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dentate' thường được sử dụng trong sinh học để mô tả các cấu trúc có răng cưa hoặc hình răng cưa. Nó khác với 'serrated' ở chỗ 'dentate' thường ám chỉ các răng cưa lớn hơn và rõ ràng hơn. 'Serrated' có thể được sử dụng để mô tả các răng cưa nhỏ hơn và đều đặn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strongly strongly dentate (có răng cưa rõ rệt, sắc nét)
-
finely finely dentate (có răng cưa nhỏ, mịn)
-
sharply sharply dentate (có răng cưa sắc nhọn)
-
leaves dentate leaves (lá có răng cưa)
-
margins dentate margins (mép có răng cưa (của lá, cánh hoa...))
-
processes dentate processes (các mấu lồi hình răng)
-
gyrus dentate gyrus (hồi răng (một phần của hồi hải mã trong não))
-
nucleus dentate nucleus (nhân răng (một nhóm neuron trong tiểu não))
Idioms
-
dentate gyrus
hồi răng (một phần của hồi hải mã trong não, liên quan đến trí nhớ)
"The dentate gyrus is essential for forming new memories."
(Hồi răng rất cần thiết cho việc hình thành ký ức mới.)
-
dentate margin
mép có răng cưa (chỉ mép lá, cánh hoa, v.v. có hình dạng giống răng cưa)
"Many species of oak trees have leaves with a characteristic dentate margin."
(Nhiều loài cây sồi có lá với mép răng cưa đặc trưng.)
-
dentate nucleus
nhân răng (một cấu trúc quan trọng trong tiểu não, ảnh hưởng đến sự phối hợp vận động)
"Damage to the dentate nucleus can impair fine motor skills."
(Tổn thương nhân răng có thể làm suy giảm các kỹ năng vận động tinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dentate
Tính từCó răng hoặc các phần nhô ra giống răng; có răng cưa.
"The leaf margin is dentate."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This leaf is dentate. |
Chiếc lá này có răng cưa. |
| Phủ định | Not only is this leaf dentate, but also it has a vibrant color. |
Không chỉ chiếc lá này có răng cưa, mà nó còn có màu sắc rực rỡ. |
| Nghi vấn | Should this leaf be dentate, we'll need to research its species. |
Nếu chiếc lá này có răng cưa, chúng ta sẽ cần nghiên cứu loài của nó. |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The edge of that leaf used to be dentate, but now it's smooth. |
Cạnh của chiếc lá đó từng có răng cưa, nhưng giờ nó đã nhẵn. |
| Phủ định | The gardener didn't use to prefer dentate leaves; he always chose smooth ones. |
Người làm vườn đã không từng thích lá có răng cưa; anh ấy luôn chọn lá nhẵn. |
| Nghi vấn | Did the fossilized fern used to have dentate fronds? |
Cây dương xỉ hóa thạch có từng có lá có răng cưa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dentate".
