noted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Well-known or famous; worthy of attention.
Vietnamese Meaning
Nổi tiếng, được biết đến rộng rãi; đáng chú ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a noted scholar in the field of astrophysics."
"Ông ấy là một học giả nổi tiếng trong lĩnh vực vật lý thiên văn."
-
"The noted author will be giving a lecture next week."
"Tác giả nổi tiếng sẽ có một bài giảng vào tuần tới."
-
"Your comments have been noted."
"Những bình luận của bạn đã được ghi nhận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | note | Ghi chú, lời chú thích, nốt nhạc, sự chú ý, danh tiếng |
| Verb | note | Ghi lại, ghi chú, chú ý, để ý |
| Adjective | noteworthy | Đáng chú ý, đáng ghi nhớ, quan trọng |
| Noun | notation | Hệ thống ký hiệu, cách ghi chú |
| Verb | denote | Biểu thị, biểu hiện, có nghĩa là |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'noted' thường được sử dụng để chỉ những người hoặc vật có danh tiếng tốt, được nhiều người biết đến và công nhận. Nó nhấn mạnh sự nổi bật và tầm quan trọng. Khác với 'famous' có thể đơn giản chỉ là nổi tiếng, 'noted' mang hàm ý được đánh giá cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
widely widely noted (được biết đến rộng rãi, được nhiều người chú ý)
-
well well noted (được ghi nhận rõ ràng, được hiểu rõ (thường dùng để xác nhận đã nhận được thông tin))
-
highly highly noted (được đánh giá cao, rất nổi tiếng)
-
be be noted for (nổi tiếng về điều gì, được biết đến vì điều gì)
-
become become noted (trở nên nổi tiếng, được biết đến)
-
a noted a noted scholar (một học giả nổi tiếng)
-
a noted a noted expert (một chuyên gia có tiếng)
-
a noted a noted artist (một nghệ sĩ danh tiếng)
Idioms
-
Noted!
Đã ghi nhận! Đã hiểu! (Dùng để xác nhận đã nhận và hiểu thông tin, thường là một cách nói ngắn gọn và chuyên nghiệp)
"Please ensure all reports are submitted by Friday. Noted!"
(Vui lòng đảm bảo tất cả báo cáo được nộp trước thứ Sáu. Đã ghi nhận!)
-
Take note of (something)
Chú ý đến điều gì, ghi nhớ điều gì
"You should take note of her advice; it's very valuable."
(Bạn nên chú ý đến lời khuyên của cô ấy; nó rất đáng giá.)
-
Be of note
Đáng chú ý, quan trọng, có ý nghĩa
"The findings were of no particular note."
(Những phát hiện này không có gì đặc biệt đáng chú ý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
noted
tính từNổi tiếng, được biết đến rộng rãi; đáng chú ý.
"He is a noted scholar in the field of astrophysics."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The editor will note all the changes before publishing the article. |
Biên tập viên sẽ ghi chú tất cả các thay đổi trước khi xuất bản bài báo. |
| Phủ định | She is not going to note down every detail during the lecture. |
Cô ấy sẽ không ghi lại mọi chi tiết trong bài giảng đâu. |
| Nghi vấn | Will they note your suggestion at the next meeting? |
Liệu họ có ghi nhận đề xuất của bạn tại cuộc họp tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noted".
