(Top Banner Ad)
noted
B2
tính từ B2 Tổng quát

noted

UK: /ˈnəʊtɪd/ • US: /ˈnoʊtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nổi tiếng đáng chú ý đã ghi nhận lưu ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Well-known or famous; worthy of attention.

Vietnamese Meaning

Nổi tiếng, được biết đến rộng rãi; đáng chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a noted scholar in the field of astrophysics."

    "Ông ấy là một học giả nổi tiếng trong lĩnh vực vật lý thiên văn."

  • "The noted author will be giving a lecture next week."

    "Tác giả nổi tiếng sẽ có một bài giảng vào tuần tới."

  • "Your comments have been noted."

    "Những bình luận của bạn đã được ghi nhận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun note Ghi chú, lời chú thích, nốt nhạc, sự chú ý, danh tiếng
Verb note Ghi lại, ghi chú, chú ý, để ý
Adjective noteworthy Đáng chú ý, đáng ghi nhớ, quan trọng
Noun notation Hệ thống ký hiệu, cách ghi chú
Verb denote Biểu thị, biểu hiện, có nghĩa là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gneh₃-
Latin
nota
Old French
note
Middle English
note
Modern English
note / noted

Nguồn gốc 'Dấu hiệu' và 'Sự nổi tiếng'

Từ 'noted' (và gốc của nó là 'note') có nguồn gốc từ từ Latin 'nota', có nghĩa là 'dấu hiệu' hoặc 'dấu vết'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một dấu hiệu dùng để ghi nhớ hoặc đánh dấu. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'chú ý, quan sát' và sau đó là 'được biết đến, nổi tiếng' nhờ sự chú ý của nhiều người. Vì vậy, một người 'noted' là người đã để lại 'dấu ấn' trong lĩnh vực của họ.

Usage Note

Tính từ 'noted' thường được sử dụng để chỉ những người hoặc vật có danh tiếng tốt, được nhiều người biết đến và công nhận. Nó nhấn mạnh sự nổi bật và tầm quan trọng. Khác với 'famous' có thể đơn giản chỉ là nổi tiếng, 'noted' mang hàm ý được đánh giá cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + noted
  • widely widely noted
    (được biết đến rộng rãi, được nhiều người chú ý)
  • well well noted
    (được ghi nhận rõ ràng, được hiểu rõ (thường dùng để xác nhận đã nhận được thông tin))
  • highly highly noted
    (được đánh giá cao, rất nổi tiếng)
Verb + noted
  • be be noted for
    (nổi tiếng về điều gì, được biết đến vì điều gì)
  • become become noted
    (trở nên nổi tiếng, được biết đến)
Noun + noted
  • a noted a noted scholar
    (một học giả nổi tiếng)
  • a noted a noted expert
    (một chuyên gia có tiếng)
  • a noted a noted artist
    (một nghệ sĩ danh tiếng)

Idioms

  • Noted!

    Đã ghi nhận! Đã hiểu! (Dùng để xác nhận đã nhận và hiểu thông tin, thường là một cách nói ngắn gọn và chuyên nghiệp)

    "Please ensure all reports are submitted by Friday. Noted!"

    (Vui lòng đảm bảo tất cả báo cáo được nộp trước thứ Sáu. Đã ghi nhận!)

  • Take note of (something)

    Chú ý đến điều gì, ghi nhớ điều gì

    "You should take note of her advice; it's very valuable."

    (Bạn nên chú ý đến lời khuyên của cô ấy; nó rất đáng giá.)

  • Be of note

    Đáng chú ý, quan trọng, có ý nghĩa

    "The findings were of no particular note."

    (Những phát hiện này không có gì đặc biệt đáng chú ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

noted

tính từ
Lật mặt

Nổi tiếng, được biết đến rộng rãi; đáng chú ý.

"He is a noted scholar in the field of astrophysics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The editor will note all the changes before publishing the article.
Biên tập viên sẽ ghi chú tất cả các thay đổi trước khi xuất bản bài báo.
Phủ định
She is not going to note down every detail during the lecture.
Cô ấy sẽ không ghi lại mọi chi tiết trong bài giảng đâu.
Nghi vấn
Will they note your suggestion at the next meeting?
Liệu họ có ghi nhận đề xuất của bạn tại cuộc họp tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noted".

Sự công nhận chuyên nghiệp

Trong môi trường làm việc hoặc giao tiếp chính thức, khi bạn nói 'Noted!' hoặc 'Your points are well-noted', đó là cách để xác nhận rằng bạn đã nhận được thông tin, đã lắng nghe hoặc đã đọc. Nó không nhất thiết có nghĩa là bạn hoàn toàn đồng ý hay sẽ hành động ngay lập tức, mà chủ yếu là bạn đã ghi nhận thông tin đó một cách tôn trọng.

Ghi chú và học hỏi

Hành động 'taking notes' (ghi chú) là một phần cốt lõi của văn hóa học tập và làm việc ở các nước phương Tây. Việc ghi chú trong các buổi học, cuộc họp, hay khi đọc sách không chỉ giúp ghi nhớ thông tin mà còn thể hiện sự chủ động, tập trung và tôn trọng người nói hay tài liệu. Một người 'noted' trong lĩnh vực nào đó thường là người đã 'ghi dấu ấn' bằng tài năng và đóng góp của mình.