(Top Banner Ad)
noticeability
C1
noun C1 General

noticeability

UK: /ˌnəʊtɪsəˈbɪləti/ • US: /ˌnoʊtɪsəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính dễ nhận thấy khả năng gây chú ý tính nổi bật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being easily noticed or attracting attention.

Vietnamese Meaning

Khả năng dễ nhận thấy, dễ gây chú ý; tính chất nổi bật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The noticeability of the new sign has significantly increased foot traffic to the store."

    "Tính dễ nhận thấy của biển hiệu mới đã làm tăng đáng kể lượng khách hàng đến cửa hàng."

  • "The bright colors increased the noticeability of the product packaging."

    "Màu sắc tươi sáng làm tăng khả năng gây chú ý của bao bì sản phẩm."

  • "The designer focused on enhancing the noticeability of the website's call-to-action buttons."

    "Nhà thiết kế tập trung vào việc tăng cường khả năng gây chú ý của các nút kêu gọi hành động trên trang web."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun notice thông báo, sự chú ý
Verb notice nhận thấy, chú ý
Adjective noticeable dễ nhận thấy, đáng chú ý
Adverb noticeably một cách đáng chú ý
Adjective unnoticeable khó nhận thấy, không đáng chú ý
Adverb unnoticeably một cách không đáng chú ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nota
Latin
notare
Old French
noter
English
notice
English
noticeable
English
noticeability

Từ dấu hiệu đến sự dễ nhận thấy

Từ gốc Latin 'nota' (dấu hiệu, vết), từ 'noticeability' đã trải qua một hành trình thú vị. Ban đầu, nó chỉ là hành động 'đánh dấu' (notare). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'noter' (quan sát, ghi nhận), rồi vào tiếng Anh thành 'notice' (nhận thấy). Thêm hậu tố '-able' tạo thành 'noticeable' (có thể nhận thấy), và cuối cùng, thêm '-ity' đã tạo ra 'noticeability' – phẩm chất của thứ dễ được nhận ra hoặc chú ý đến. Một sự tiến hóa từ một dấu hiệu nhỏ bé đến khả năng thu hút sự chú ý!

Usage Note

Từ 'noticeability' thường được sử dụng để chỉ mức độ một cái gì đó hoặc ai đó dễ được nhận ra, hoặc thu hút sự chú ý. Nó liên quan đến khả năng hiển thị, sự nổi bật và khả năng không bị bỏ qua. Khác với 'visibility' (khả năng nhìn thấy), 'noticeability' nhấn mạnh đến khả năng gây ấn tượng và thu hút sự quan tâm.

Prepositions

of

Thường được sử dụng trong cấu trúc 'the noticeability of something', ví dụ: 'the noticeability of the advertisement'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + noticeability
  • high high noticeability
    (sự dễ nhận thấy cao)
  • low low noticeability
    (sự dễ nhận thấy thấp)
  • significant significant noticeability
    (sự dễ nhận thấy đáng kể)
  • increased increased noticeability
    (sự dễ nhận thấy tăng lên)
  • decreased decreased noticeability
    (sự dễ nhận thấy giảm đi)
  • visual visual noticeability
    (sự dễ nhận thấy bằng mắt)
  • brand brand noticeability
    (sự dễ nhận thấy của thương hiệu)
Verb + noticeability
  • increase increase noticeability
    (tăng cường sự dễ nhận thấy)
  • decrease decrease noticeability
    (giảm sự dễ nhận thấy)
  • enhance enhance noticeability
    (nâng cao sự dễ nhận thấy)
  • improve improve noticeability
    (cải thiện sự dễ nhận thấy)
  • reduce reduce noticeability
    (giảm thiểu sự dễ nhận thấy)
  • affect affect noticeability
    (ảnh hưởng đến sự dễ nhận thấy)
Noun + of + noticeability
  • level the level of noticeability
    (mức độ dễ nhận thấy)
  • degree the degree of noticeability
    (mức độ/mức dễ nhận thấy)

Idioms

  • to enhance the noticeability of something

    làm tăng sự dễ nhận thấy của cái gì đó

    "Designers often use bright colors to enhance the noticeability of warning signs."

    (Các nhà thiết kế thường sử dụng màu sáng để tăng cường sự dễ nhận thấy của các biển báo cảnh báo.)

  • the noticeability of a brand/product

    sự dễ nhận thấy của một thương hiệu/sản phẩm

    "Marketing campaigns aim to improve the noticeability of new products in a crowded market."

    (Các chiến dịch tiếp thị nhằm cải thiện sự dễ nhận thấy của sản phẩm mới trong một thị trường đông đúc.)

  • lack of noticeability

    thiếu sự dễ nhận thấy

    "The prototype suffered from a lack of noticeability due to its bland design."

    (Mẫu thử nghiệm bị thiếu sự dễ nhận thấy do thiết kế nhạt nhẽo của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

noticeability

noun
Lật mặt

Khả năng dễ nhận thấy, dễ gây chú ý; tính chất nổi bật.

"The noticeability of the new sign has significantly increased foot traffic to the store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The improved lighting should increase the product's noticeability.
Ánh sáng được cải thiện sẽ làm tăng khả năng được chú ý của sản phẩm.
Phủ định
Even with the loud music, the speaker might not achieve much noticeability.
Ngay cả với âm nhạc lớn, diễn giả có thể không đạt được nhiều sự chú ý.
Nghi vấn
Could the bright color significantly enhance the noticeability of the sign?
Liệu màu sắc tươi sáng có thể tăng cường đáng kể khả năng được chú ý của biển báo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noticeability".

Tiếp thị và Quảng cáo

Trong thế giới hiện đại, 'noticeability' là yếu tố then chốt trong lĩnh vực tiếp thị và quảng cáo. Các thương hiệu đầu tư rất nhiều vào thiết kế bao bì, logo, và các chiến dịch quảng cáo sáng tạo để đảm bảo sản phẩm của họ nổi bật giữa hàng ngàn đối thủ cạnh tranh. Một sản phẩm hoặc dịch vụ có 'noticeability' cao thường dễ dàng thu hút sự chú ý của người tiêu dùng và tạo ra doanh số bán hàng tốt hơn.

Thiết kế và An toàn

Khái niệm 'noticeability' cũng cực kỳ quan trọng trong thiết kế, đặc biệt là trong các lĩnh vực liên quan đến an toàn. Ví dụ, việc sử dụng màu sắc tương phản cao, kích thước chữ lớn, và vị trí đặt rõ ràng cho các biển báo giao thông hoặc lối thoát hiểm đều nhằm mục đích tối đa hóa 'noticeability', giúp mọi người nhanh chóng nhận ra và phản ứng kịp thời trong các tình huống khẩn cấp hoặc để tuân thủ quy định.