(Top Banner Ad)
salience
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Marketing, Khoa học máy tính

salience

UK: /ˈseɪliəns/ • US: /ˈseɪliəns/

Nghĩa tiếng Việt

tính nổi bật tính quan trọng tính đáng chú ý mức độ nổi bật sức hút sự chú ý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being particularly noticeable or important; prominence.

Vietnamese Meaning

Tính nổi bật, tính quan trọng, tính đáng chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The salience of the advertising campaign was due to its controversial nature."

    "Tính nổi bật của chiến dịch quảng cáo là do bản chất gây tranh cãi của nó."

  • "The salience of climate change as a global issue is undeniable."

    "Tính nổi bật của biến đổi khí hậu như một vấn đề toàn cầu là không thể phủ nhận."

  • "In marketing, creating product salience is crucial for brand recognition."

    "Trong marketing, việc tạo ra tính nổi bật cho sản phẩm là rất quan trọng để nhận diện thương hiệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective salient nổi bật, dễ thấy, quan trọng nhất, đáng chú ý
Noun saliency sự nổi bật, sự dễ nhận thấy, sự quan trọng (đồng nghĩa với 'salience')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Marketing, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sal-
Latin
salire
Latin
saliens
Old French
salient
English
salient
English
salience

Bắt nguồn từ hành động 'nhảy vọt'

Từ 'salience' có gốc từ động từ 'salire' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'nhảy vọt' hoặc 'phóng ra'. Điều này gợi lên hình ảnh một thứ gì đó 'nổi bật lên', 'nhảy vọt ra khỏi' môi trường xung quanh, khiến nó dễ dàng được chú ý hoặc trở nên quan trọng. Ban đầu, nó mô tả những thứ lồi ra về mặt vật lý, sau đó phát triển nghĩa bóng để chỉ sự nổi bật, dễ thấy hoặc tầm quan trọng về mặt trừu tượng.

Usage Note

Salience chỉ mức độ mà một cái gì đó nổi bật so với nền, thu hút sự chú ý và được coi là quan trọng. Nó không chỉ đơn thuần là nổi bật về mặt thị giác (như 'prominent') mà còn bao hàm ý nghĩa về tầm quan trọng và ảnh hưởng. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh thông tin, nhận thức, và ảnh hưởng.

Prepositions

of in for

'Salience of': nhấn mạnh tính nổi bật của một đối tượng, thông tin hoặc ý tưởng cụ thể. Ví dụ: 'The salience of environmental issues is increasing.' ('Salience in': nhấn mạnh tính nổi bật trong một lĩnh vực, ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: 'The salience in the election was healthcare.' ('Salience for': Nhấn mạnh tính nổi bật hoặc tầm quan trọng đối với một mục tiêu hoặc nhóm người. Ví dụ: 'The salience for the company is to increase profits.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + salience
  • political political salience
    (tầm quan trọng chính trị, sự nổi bật trong chính trị)
  • high high salience
    (mức độ nổi bật/quan trọng cao)
  • low low salience
    (mức độ nổi bật/quan trọng thấp)
  • increased increased salience
    (sự nổi bật/quan trọng gia tăng)
  • cognitive cognitive salience
    (sự nổi bật trong nhận thức (dễ gây chú ý trong tâm trí))
Verb + salience
  • gain gain salience
    (trở nên nổi bật/quan trọng, thu hút sự chú ý)
  • give give salience to
    (làm nổi bật, nhấn mạnh tầm quan trọng của)
  • increase increase the salience of
    (tăng cường sự nổi bật/quan trọng của)
  • reduce reduce the salience of
    (giảm bớt sự nổi bật/quan trọng của)
Salience + Preposition / Noun
  • salience of the salience of an issue
    (tầm quan trọng/sự nổi bật của một vấn đề)
  • salience bias salience bias
    (thiên kiến nổi bật (xu hướng chú ý quá mức đến thông tin nổi bật))

Idioms

  • gain salience

    trở nên nổi bật, được chú ý, trở nên quan trọng

    "The issue of climate change has gained salience in recent years."

    (Vấn đề biến đổi khí hậu đã trở nên nổi bật hơn trong những năm gần đây.)

  • bring something to salience

    làm cho cái gì trở nên nổi bật/quan trọng, thu hút sự chú ý vào cái gì

    "The media report helped to bring the plight of refugees to public salience."

    (Bản tin truyền thông đã giúp đưa hoàn cảnh khó khăn của người tị nạn ra trước sự chú ý của công chúng.)

  • the salience of X

    tầm quan trọng/sự nổi bật của X

    "We need to understand the salience of cultural differences in negotiation."

    (Chúng ta cần hiểu rõ tầm quan trọng của sự khác biệt văn hóa trong đàm phán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

salience

noun
Lật mặt

Tính nổi bật, tính quan trọng, tính đáng chú ý.

"The salience of the advertising campaign was due to its controversial nature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salience".

Thiên kiến Nổi bật (Salience Bias)

Trong tâm lý học nhận thức, 'thiên kiến nổi bật' (salience bias) là xu hướng con người chú ý và đặt trọng tâm quá mức vào những thông tin hoặc khía cạnh nổi bật, dễ thấy nhất, thay vì xem xét toàn bộ bức tranh. Điều này có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta ra quyết định, đặc biệt khi bị truyền thông hoặc quảng cáo thao túng bằng cách làm nổi bật một số chi tiết nhất định, dù chúng có thể không phải là quan trọng nhất.

Vai trò của Truyền thông trong việc làm nổi bật vấn đề

Truyền thông đại chúng đóng một vai trò quan trọng trong việc xác định 'salience' của các vấn đề xã hội và chính trị. Bằng cách tập trung vào một chủ đề cụ thể hoặc trình bày thông tin theo một cách nhất định, truyền thông có thể làm tăng sự nổi bật của vấn đề đó trong nhận thức công chúng, từ đó ảnh hưởng đến chương trình nghị sự chính sách và dư luận xã hội.