(Top Banner Ad)
noticing
B2
Động từ (dạng V-ing/Gerund) B2 Tổng quát

noticing

UK: /ˈnəʊ.tɪ.sɪŋ/ • US: /ˈnoʊ.tɪ.sɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang nhận thấy nhận ra chú ý thấy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Paying attention to something; becoming aware of something.

Vietnamese Meaning

Chú ý đến điều gì đó; nhận thức được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was noticing how tired she looked."

    "Tôi đã nhận thấy cô ấy trông mệt mỏi như thế nào."

  • "She was noticing a strange smell."

    "Cô ấy đang nhận thấy một mùi lạ."

  • "Noticing the subtle changes in her behavior, he became worried."

    "Nhận thấy những thay đổi tinh tế trong hành vi của cô ấy, anh ấy trở nên lo lắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun notice sự chú ý; thông báo
Verb notice nhận thấy; chú ý
Adjective noticeable đáng chú ý; dễ nhận thấy
Adverb noticeably một cách đáng chú ý; rõ rệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Late Middle English
notice
Old French
notise
Latin
notitia
Latin
noscere

Gốc rễ của sự 'biết'

Từ 'noticing' có nguồn gốc từ động từ 'notice', mà 'notice' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'noscere', có nghĩa là 'biết'. Qua tiếng Pháp cổ 'notise' (kiến thức, thông tin), từ này dần phát triển để chỉ hành động 'nhận ra', 'để ý' hoặc 'chú ý đến' một điều gì đó. Vì vậy, mỗi khi bạn 'noticing' (đang nhận thấy/chú ý) một điều gì đó, bạn đang thực hiện hành động 'biết' về nó.

Usage Note

Ở dạng V-ing, "noticing" thường được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra, hoặc một quá trình dần nhận thức. Nó nhấn mạnh sự chủ động quan sát và thu thập thông tin từ môi trường xung quanh. Khác với "seeing" (chỉ đơn thuần nhìn thấy), "noticing" bao hàm sự chú ý và ý thức.

Prepositions

about of that

"Noticing about": ít phổ biến, thường dùng khi muốn nói về việc nhận thấy điều gì đó cụ thể, thường mang tính tiêu cực.
"Noticing of": thể hiện sự nhận thức về một điều gì đó, trang trọng hơn.
"Noticing that": sử dụng để giới thiệu một mệnh đề, thể hiện việc nhận ra một sự thật hoặc thông tin nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + noticing
  • start start noticing
    (bắt đầu nhận thấy/chú ý)
  • stop stop noticing
    (ngừng nhận thấy/chú ý)
  • avoid avoid noticing
    (tránh chú ý/nhận thấy)
  • keep keep noticing
    (tiếp tục nhận thấy/chú ý)
Prepositional Phrase with noticing
  • without without noticing
    (mà không hề nhận ra/chú ý)
  • by by noticing
    (bằng cách nhận thấy/chú ý)
Adjective + noticing
  • keen keen noticing
    (sự nhận thức tinh tường)
  • subtle subtle noticing
    (sự nhận ra tinh tế)
  • careful careful noticing
    (sự chú ý cẩn thận)

Idioms

  • without noticing

    mà không hề nhận ra; một cách vô thức

    "She walked past him without noticing."

    (Cô ấy đi lướt qua anh ta mà không hề nhận ra.)

  • go unnoticed

    không được chú ý; bị bỏ qua

    "His efforts often went unnoticed."

    (Những nỗ lực của anh ấy thường bị bỏ qua.)

  • have a knack for noticing

    có năng khiếu/tài trong việc nhận thấy

    "She has a knack for noticing small details."

    (Cô ấy có tài nhận thấy những chi tiết nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

noticing

Động từ (dạng V-ing/Gerund)
Lật mặt

Chú ý đến điều gì đó; nhận thức được điều gì đó.

"I was noticing how tired she looked."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She noticed the small details in the painting.
Cô ấy để ý những chi tiết nhỏ trong bức tranh.
Phủ định
He didn't notice the change in her hair.
Anh ấy đã không nhận thấy sự thay đổi trên tóc cô ấy.
Nghi vấn
Did you notice anything strange about him yesterday?
Hôm qua bạn có nhận thấy điều gì lạ về anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noticing".

Chánh niệm và sự nhận thức

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các thực hành chánh niệm (mindfulness), 'noticing' (sự chú ý có chủ đích) đóng vai trò trung tâm. Việc 'noticing' những suy nghĩ, cảm xúc, hoặc cảm giác xung quanh mà không phán xét là một kỹ năng quan trọng để tăng cường nhận thức về hiện tại và giảm căng thẳng.

Quan sát xã hội

Khả năng 'noticing' (nhận thấy) các tín hiệu phi ngôn ngữ, biểu cảm khuôn mặt, hoặc ngôn ngữ cơ thể của người khác là một phần quan trọng của trí tuệ cảm xúc và kỹ năng giao tiếp xã hội. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về người đối diện và ứng xử phù hợp trong các tình huống xã hội.