observing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Paying attention to something and taking note of it.
Vietnamese Meaning
Chú ý đến điều gì đó và ghi nhận lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was observing the birds in the garden."
"Cô ấy đang quan sát những con chim trong vườn."
-
"Observing the patient's behavior is crucial for diagnosis."
"Quan sát hành vi của bệnh nhân là rất quan trọng cho việc chẩn đoán."
-
"They spent hours observing the stars through a telescope."
"Họ đã dành hàng giờ quan sát các vì sao qua kính viễn vọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | observe | Quan sát, theo dõi; tuân thủ |
| Noun | observation | Sự quan sát, sự theo dõi; nhận xét |
| Noun | observer | Người quan sát, người theo dõi |
| Adjective | observant | Tinh ý, hay quan sát; cẩn trọng (trong việc tuân thủ) |
| Adjective | observable | Có thể quan sát được |
| Noun | observance | Sự tuân thủ, sự thực hiện (nghi lễ, luật lệ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là dạng V-ing (hiện tại phân từ) của động từ 'observe', thường được dùng trong thì tiếp diễn hoặc như một danh động từ (gerund). Khi dùng như một danh động từ, 'observing' đề cập đến hành động quan sát.
Prepositions
'Observing for' thường được dùng để chỉ việc quan sát để tìm kiếm hoặc chờ đợi điều gì đó. 'Observing on' (ít phổ biến hơn) có thể liên quan đến việc quan sát dựa trên một quan điểm hoặc chủ đề cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
changes observing changes (quan sát những thay đổi)
-
rules observing rules (tuân thủ các quy tắc)
-
traditions observing traditions (duy trì/thực hiện các truyền thống)
Idioms
-
observing the law
tuân thủ luật pháp
"Citizens are responsible for observing the law."
(Công dân có trách nhiệm tuân thủ luật pháp.)
-
observing a moment of silence
giữ một phút mặc niệm/im lặng
"The crowd was observing a moment of silence for the victims."
(Đám đông đang giữ một phút mặc niệm cho các nạn nhân.)
-
observing a holiday/festival
tổ chức/kỷ niệm một ngày lễ/lễ hội
"Many cultures enjoy observing their unique holidays."
(Nhiều nền văn hóa thích tổ chức các ngày lễ độc đáo của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
observing
Động từ (dạng V-ing/Gerund)Chú ý đến điều gì đó và ghi nhận lại.
"She was observing the birds in the garden."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the detective had observed the suspect more closely, he would have caught him sooner. |
Nếu thám tử đã quan sát nghi phạm kỹ hơn, anh ta đã có thể bắt được hắn sớm hơn. |
| Phủ định | If the scientists had not observed the anomaly, they wouldn't have understood the experiment's true potential. |
Nếu các nhà khoa học đã không quan sát sự bất thường, họ đã không thể hiểu được tiềm năng thực sự của thí nghiệm. |
| Nghi vấn | Would the outcome have been different if you had observed all the details? |
Liệu kết quả có khác đi nếu bạn đã quan sát tất cả các chi tiết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "observing".
