(Top Banner Ad)
observing
B2
Động từ (dạng V-ing/Gerund) B2 Tổng quát

observing

UK: /əbˈzɜːvɪŋ/ • US: /əbˈzɜːrvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quan sát theo dõi nhìn nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Paying attention to something and taking note of it.

Vietnamese Meaning

Chú ý đến điều gì đó và ghi nhận lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was observing the birds in the garden."

    "Cô ấy đang quan sát những con chim trong vườn."

  • "Observing the patient's behavior is crucial for diagnosis."

    "Quan sát hành vi của bệnh nhân là rất quan trọng cho việc chẩn đoán."

  • "They spent hours observing the stars through a telescope."

    "Họ đã dành hàng giờ quan sát các vì sao qua kính viễn vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb observe Quan sát, theo dõi; tuân thủ
Noun observation Sự quan sát, sự theo dõi; nhận xét
Noun observer Người quan sát, người theo dõi
Adjective observant Tinh ý, hay quan sát; cẩn trọng (trong việc tuân thủ)
Adjective observable Có thể quan sát được
Noun observance Sự tuân thủ, sự thực hiện (nghi lễ, luật lệ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
observare
Old French
observer
English
observe
English
observing

Gốc rễ Latin của 'Quan sát'

Từ 'observing' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'observare'. 'Ob-' có nghĩa là 'hướng tới, trước' và 'servare' có nghĩa là 'để canh gác, bảo vệ, giữ'. Vì vậy, ban đầu nó mang ý nghĩa là 'canh giữ cẩn thận' hoặc 'để mắt tới' điều gì đó, sau này phát triển thành 'quan sát' hoặc 'tuân thủ'.

Usage Note

Đây là dạng V-ing (hiện tại phân từ) của động từ 'observe', thường được dùng trong thì tiếp diễn hoặc như một danh động từ (gerund). Khi dùng như một danh động từ, 'observing' đề cập đến hành động quan sát.

Prepositions

for on

'Observing for' thường được dùng để chỉ việc quan sát để tìm kiếm hoặc chờ đợi điều gì đó. 'Observing on' (ít phổ biến hơn) có thể liên quan đến việc quan sát dựa trên một quan điểm hoặc chủ đề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Observing + Noun
  • changes observing changes
    (quan sát những thay đổi)
  • rules observing rules
    (tuân thủ các quy tắc)
  • traditions observing traditions
    (duy trì/thực hiện các truyền thống)

Idioms

  • observing the law

    tuân thủ luật pháp

    "Citizens are responsible for observing the law."

    (Công dân có trách nhiệm tuân thủ luật pháp.)

  • observing a moment of silence

    giữ một phút mặc niệm/im lặng

    "The crowd was observing a moment of silence for the victims."

    (Đám đông đang giữ một phút mặc niệm cho các nạn nhân.)

  • observing a holiday/festival

    tổ chức/kỷ niệm một ngày lễ/lễ hội

    "Many cultures enjoy observing their unique holidays."

    (Nhiều nền văn hóa thích tổ chức các ngày lễ độc đáo của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

observing

Động từ (dạng V-ing/Gerund)
Lật mặt

Chú ý đến điều gì đó và ghi nhận lại.

"She was observing the birds in the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the detective had observed the suspect more closely, he would have caught him sooner.
Nếu thám tử đã quan sát nghi phạm kỹ hơn, anh ta đã có thể bắt được hắn sớm hơn.
Phủ định
If the scientists had not observed the anomaly, they wouldn't have understood the experiment's true potential.
Nếu các nhà khoa học đã không quan sát sự bất thường, họ đã không thể hiểu được tiềm năng thực sự của thí nghiệm.
Nghi vấn
Would the outcome have been different if you had observed all the details?
Liệu kết quả có khác đi nếu bạn đã quan sát tất cả các chi tiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "observing".

Khoa học và Sự quan sát

Trong phương pháp khoa học, 'quan sát' là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Các nhà khoa học bắt đầu bằng cách quan sát một hiện tượng, thu thập dữ liệu để hình thành giả thuyết và thực hiện thí nghiệm. Đây là nền tảng cho mọi khám phá khoa học.

Hobby 'Ngắm chim' (Birdwatching)

'Birdwatching' là một sở thích phổ biến ở nhiều nước phương Tây, nơi người ta dành thời gian 'quan sát' các loài chim trong môi trường tự nhiên của chúng. Đây là một hoạt động giúp kết nối với thiên nhiên và học hỏi về đa dạng sinh học.