(Top Banner Ad)
overlooking
B2
Động từ (dạng V-ing, tính từ) B2 Tổng quát

overlooking

UK: /ˌəʊvəˈlʊkɪŋ/ • US: /ˌoʊvərˈlʊkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhìn ra bỏ qua giám sát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a view from above; ignoring or disregarding something; supervising.

Vietnamese Meaning

Có tầm nhìn từ trên cao; bỏ qua hoặc không để ý đến điều gì đó; giám sát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel room was overlooking the ocean."

    "Phòng khách sạn có tầm nhìn ra biển."

  • "My office is overlooking the park."

    "Văn phòng của tôi nhìn ra công viên."

  • "He was accused of overlooking safety regulations."

    "Anh ta bị buộc tội bỏ qua các quy định an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overlook Bỏ qua, bỏ sót; nhìn ra (có tầm nhìn)
Noun overlook Sự bỏ qua, sự quên sót
Noun overseer Người giám sát, đốc công (từ cổ)
Adjective/Past Participle overlooked Bị bỏ qua, bị bỏ sót; không được chú ý đến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer-
Old English
locian
Middle English
overlokken
English
overlook
English
overlooking

Nguồn gốc 'Nhìn Từ Trên Cao' và 'Bỏ Sót'

Từ 'overlooking' bắt nguồn từ động từ 'overlook', được tạo thành từ tiền tố 'over-' (trên, vượt qua) và 'look' (nhìn). Ban đầu, 'overlook' có nghĩa đen là 'nhìn từ trên cao xuống', giống như khi bạn nhìn bao quát một khung cảnh. Sau này, nó phát triển thêm hai nghĩa quan trọng: 'bỏ qua, không để ý đến' (như nhìn lướt qua mà không thấy chi tiết) và 'tha thứ, bỏ qua một lỗi lầm' (như nhìn qua mà không chấp nhặt). Cả hai nghĩa này đều liên quan đến hành động nhìn một cách tổng thể hoặc không tập trung vào chi tiết cụ thể.

Usage Note

Khi mang nghĩa 'có tầm nhìn', 'overlooking' thường được dùng để miêu tả vị trí của một địa điểm, công trình. Khi mang nghĩa 'bỏ qua', nó thể hiện sự không chú ý, có thể vô tình hoặc cố ý. Cần phân biệt với 'ignore' (cố tình lờ đi). Khi mang nghĩa 'giám sát', nó gần nghĩa với 'supervising'.

Prepositions

from of

'overlooking from': Nhấn mạnh vị trí cao hơn mà từ đó có thể nhìn xuống. Ví dụ: overlooking from a hill. 'overlooking of': Thường đi kèm với danh từ chỉ sự bỏ qua. Ví dụ: the overlooking of important details.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + overlooking (tầm nhìn, vị trí)
  • balcony a balcony overlooking the sea
    (một ban công nhìn ra biển)
  • room a room overlooking the garden
    (một căn phòng có tầm nhìn ra vườn)
  • house a house overlooking the valley
    (một ngôi nhà nhìn ra thung lũng)
  • window a window overlooking the street
    (một cửa sổ nhìn ra phố)
Verb + overlooking (bỏ qua, quên sót)
  • risk risk overlooking crucial details
    (có nguy cơ bỏ sót các chi tiết quan trọng)
  • avoid avoid overlooking any steps
    (tránh bỏ qua bất kỳ bước nào)
  • accused of accused of overlooking the warnings
    (bị buộc tội bỏ qua những lời cảnh báo)
  • guilty of guilty of overlooking the problem
    (có lỗi khi bỏ qua vấn đề)

Idioms

  • No overlooking the fact that...

    Không thể phủ nhận/phớt lờ/bỏ qua sự thật rằng...

    "There's no overlooking the fact that sales have declined sharply."

    (Không thể phủ nhận sự thật rằng doanh số đã giảm mạnh.)

  • Overlooking one's duties/responsibilities

    Sao nhãng, bỏ bê nhiệm vụ/trách nhiệm của mình

    "The manager was criticized for overlooking his responsibilities."

    (Người quản lý bị chỉ trích vì sao nhãng trách nhiệm của mình.)

  • Overlooking a golden opportunity

    Bỏ lỡ một cơ hội vàng

    "By not investing, they were overlooking a golden opportunity."

    (Bằng việc không đầu tư, họ đã bỏ lỡ một cơ hội vàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overlooking

Động từ (dạng V-ing, tính từ)
Lật mặt

Có tầm nhìn từ trên cao; bỏ qua hoặc không để ý đến điều gì đó; giám sát.

"The hotel room was overlooking the ocean."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The apartment overlooks the park, doesn't it?
Căn hộ nhìn ra công viên, phải không?
Phủ định
She doesn't overlook any details, does she?
Cô ấy không bỏ qua bất kỳ chi tiết nào, phải không?
Nghi vấn
They overlooked his mistake, didn't they?
Họ đã bỏ qua lỗi của anh ấy, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hotel room overlooked the ocean, offering a stunning view.
Phòng khách sạn nhìn ra biển, mang đến một khung cảnh tuyệt đẹp.
Phủ định
The manager didn't overlook the employee's mistake; he addressed it immediately.
Người quản lý đã không bỏ qua lỗi của nhân viên; anh ấy giải quyết nó ngay lập tức.
Nghi vấn
Did you overlook any important details in the contract before signing it?
Bạn có bỏ qua bất kỳ chi tiết quan trọng nào trong hợp đồng trước khi ký không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overlooking".

Tầm quan trọng của sự tỉ mỉ trong môi trường làm việc phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và chuyên nghiệp, việc 'overlooking' (bỏ sót hoặc không chú ý) đến các chi tiết quan trọng thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu trách nhiệm. Điều này có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, từ mất uy tín đến thiệt hại tài chính hoặc pháp lý. Khuyến khích sự cẩn thận và chú ý đến từng chi tiết nhỏ là một giá trị cốt lõi.

Giá trị của tầm nhìn trong bất động sản

Trong thị trường bất động sản phương Tây, một căn nhà, căn hộ hay phòng khách sạn 'overlooking' (có tầm nhìn ra) cảnh quan đẹp như biển, hồ, núi, công viên hoặc đường chân trời thành phố thường có giá trị cao hơn đáng kể. 'View premium' (giá trị thêm từ tầm nhìn) là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định mua và giá cả, thể hiện mong muốn của con người về một không gian sống có tính thẩm mỹ và thư giãn.