notion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A conception of or belief about something.
Vietnamese Meaning
Một ý niệm, khái niệm hoặc niềm tin về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had a vague notion of what she wanted to do."
"Cô ấy có một ý niệm mơ hồ về những gì cô ấy muốn làm."
-
"The notion that all men are created equal is fundamental to democracy."
"Ý niệm rằng mọi người sinh ra đều bình đẳng là nền tảng của dân chủ."
-
"I have no notion of what you're talking about."
"Tôi không có ý niệm gì về những gì bạn đang nói."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | notion | ý niệm, khái niệm, quan điểm |
| Adjective | notional | thuộc về ý niệm, mang tính khái niệm; không có thật, giả định |
| Adverb | notionally | theo khái niệm, về mặt lý thuyết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'notion' thường ám chỉ một ý tưởng chung chung, có thể chưa được kiểm chứng hoặc phát triển đầy đủ. Nó khác với 'idea' ở chỗ 'idea' có thể là một kế hoạch cụ thể hơn, trong khi 'notion' thường là một suy nghĩ ban đầu. 'Concept' là một thuật ngữ trừu tượng, phức tạp hơn 'notion'.
Prepositions
'Notion of' được sử dụng để chỉ ý niệm về cái gì đó (ví dụ: a notion of justice). 'Notion about' ít phổ biến hơn nhưng vẫn đúng, thường diễn tả ý niệm về một chủ đề cụ thể (ví dụ: a notion about the future).
Collocations (Từ đi kèm)
-
vague a vague notion (một ý niệm mơ hồ)
-
common a common notion (một quan niệm phổ biến)
-
preconceived a preconceived notion (một định kiến, một ý niệm có sẵn)
-
ridiculous a ridiculous notion (một ý tưởng lố bịch)
-
romantic a romantic notion (một ý niệm lãng mạn)
-
have have a notion (có một ý niệm/quan điểm)
-
grasp grasp a notion (nắm bắt một ý niệm)
-
dismiss dismiss a notion (gạt bỏ một ý niệm)
-
challenge challenge a notion (thách thức một quan niệm)
-
entertain entertain a notion (nuôi dưỡng một ý niệm (trong đầu))
Idioms
-
have a notion to do something
có ý muốn/dự định làm gì (thường là bất chợt, không chắc chắn)
"I have a notion to visit Paris next year."
(Tôi có ý định ghé thăm Paris vào năm tới.)
-
take a notion (to do something)
bỗng dưng nảy ra ý định làm gì; tự dưng muốn làm gì (thường là một cách bất chợt, không giải thích được)
"She took a notion to redecorate the entire house over the weekend."
(Cô ấy bỗng dưng nảy ra ý định trang trí lại toàn bộ ngôi nhà vào cuối tuần.)
-
quaint notion
ý niệm cổ kính, lạ lùng (thường mang ý hoài niệm hoặc hơi lỗi thời)
"The idea of writing letters by hand seems like a quaint notion to many young people today."
(Ý tưởng viết thư tay dường như là một ý niệm cổ kính đối với nhiều người trẻ ngày nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
notion
danh từMột ý niệm, khái niệm hoặc niềm tin về điều gì đó.
"She had a vague notion of what she wanted to do."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "notion".
