nourish oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To provide oneself with the food or other substances necessary for growth, health, and good condition.
Vietnamese Meaning
Nuôi dưỡng bản thân, cung cấp cho bản thân những thức ăn hoặc chất cần thiết cho sự phát triển, sức khỏe và tình trạng tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to nourish oneself with a balanced diet."
"Điều quan trọng là nuôi dưỡng bản thân bằng một chế độ ăn uống cân bằng."
-
"To truly thrive, we must nourish ourselves not just physically, but also mentally and emotionally."
"Để thực sự phát triển, chúng ta phải nuôi dưỡng bản thân không chỉ về thể chất mà còn về tinh thần và cảm xúc."
-
"She nourishes herself with positive affirmations and mindful practices."
"Cô ấy nuôi dưỡng bản thân bằng những lời khẳng định tích cực và các thực hành chánh niệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nourishment | Sự nuôi dưỡng, đồ ăn thức uống, chất bổ dưỡng |
| Noun | nutrition | Dinh dưỡng, sự dinh dưỡng |
| Adjective | nutritious | Bổ dưỡng, có dinh dưỡng |
| Noun | nutrient | Chất dinh dưỡng |
| Verb/Noun | nurture | Nuôi dưỡng, chăm sóc; sự nuôi dưỡng, sự chăm sóc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'nourish oneself' nhấn mạnh hành động chủ động chăm sóc bản thân thông qua việc ăn uống lành mạnh và đáp ứng các nhu cầu thể chất, tinh thần. Nó không chỉ đơn thuần là ăn để sống mà là ăn để khỏe mạnh và phát triển. So với 'feed oneself' (cho bản thân ăn), 'nourish oneself' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về chất lượng và mục đích của việc ăn uống. Nó cũng khác với 'take care of oneself' (chăm sóc bản thân) vì tập trung cụ thể vào khía cạnh dinh dưỡng.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường liên quan đến những gì mình dùng để nuôi dưỡng bản thân. Ví dụ: 'Nourish oneself with healthy foods' - Nuôi dưỡng bản thân bằng những thực phẩm lành mạnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
properly properly nourish oneself (tự nuôi dưỡng bản thân đúng cách)
-
adequately adequately nourish oneself (tự nuôi dưỡng bản thân đầy đủ)
-
deeply deeply nourish oneself (tự nuôi dưỡng bản thân sâu sắc (về tinh thần/tâm hồn))
-
holistically holistically nourish oneself (tự nuôi dưỡng bản thân một cách toàn diện (thể chất, tinh thần, trí tuệ))
-
with healthy food nourish oneself with healthy food (tự nuôi dưỡng bản thân bằng thực phẩm lành mạnh)
-
through reading nourish oneself through reading (tự nuôi dưỡng trí tuệ/tâm hồn qua việc đọc sách)
-
back to health nourish oneself back to health (tự tẩm bổ để hồi phục sức khỏe)
Idioms
-
Nourish oneself physically, mentally, and spiritually
Tự nuôi dưỡng bản thân về thể chất, tinh thần và tâm hồn
"It's important to take time to nourish oneself physically, mentally, and spiritually for overall well-being."
(Điều quan trọng là dành thời gian tự nuôi dưỡng bản thân về thể chất, tinh thần và tâm hồn để có một cuộc sống khỏe mạnh toàn diện.)
-
Nourish oneself with knowledge/positive experiences
Tự bồi đắp kiến thức/những trải nghiệm tích cực cho bản thân
"She made an effort to nourish herself with knowledge and positive experiences during her gap year."
(Cô ấy đã nỗ lực bồi đắp kiến thức và những trải nghiệm tích cực cho bản thân trong năm nghỉ giữa cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nourish oneself
Động từ (Verb)Nuôi dưỡng bản thân, cung cấp cho bản thân những thức ăn hoặc chất cần thiết cho sự phát triển, sức khỏe và tình trạng tốt.
"It's important to nourish oneself with a balanced diet."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She nourishes herself with healthy food. |
Cô ấy nuôi dưỡng bản thân bằng thức ăn lành mạnh. |
| Phủ định | He doesn't nourish himself properly, leading to health problems. |
Anh ấy không nuôi dưỡng bản thân đúng cách, dẫn đến các vấn đề sức khỏe. |
| Nghi vấn | Do you nourish yourself with enough fruits and vegetables? |
Bạn có nuôi dưỡng bản thân bằng đủ trái cây và rau quả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nourish oneself".
