(Top Banner Ad)
self-care
B1
noun B1 Sức khỏe và Tâm lý

self-care

UK: /ˌselfˈkeər/ • US: /ˌselfˈker/

Nghĩa tiếng Việt

tự chăm sóc bản thân chăm sóc bản thân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of taking action to preserve or improve one's own health.

Vietnamese Meaning

Việc thực hành các hành động để duy trì hoặc cải thiện sức khỏe của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Engaging in regular self-care is crucial for maintaining mental well-being."

    "Thực hiện tự chăm sóc bản thân thường xuyên là rất quan trọng để duy trì sức khỏe tinh thần."

  • "Taking a relaxing bath is a form of self-care."

    "Tắm bồn thư giãn là một hình thức tự chăm sóc bản thân."

  • "Self-care isn't selfish; it's necessary."

    "Tự chăm sóc bản thân không phải là ích kỷ; nó là cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-care Việc tự chăm sóc bản thân, sự tự chăm sóc
Adjective self-caring Biết tự chăm sóc bản thân, quan tâm đến bản thân
Noun care Sự chăm sóc, sự quan tâm (thành phần gốc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe và Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Old English
caru
20th Century English
self-care

Nguồn gốc và sự phát triển

Từ "self-care" là một từ ghép hiện đại, kết hợp từ "self" (bản thân) và "care" (sự chăm sóc). Khái niệm này trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20, ban đầu trong lĩnh vực y tế và tâm lý học, để chỉ việc cá nhân tự chịu trách nhiệm chăm sóc sức khỏe thể chất và tinh thần của mình. Ngày nay, nó đã phát triển thành một phong trào xã hội rộng lớn hơn, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì hạnh phúc và sức khỏe tinh thần cá nhân.

Usage Note

Self-care bao gồm một loạt các hoạt động như ngủ đủ giấc, ăn uống lành mạnh, tập thể dục, quản lý căng thẳng và dành thời gian cho những hoạt động yêu thích. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ưu tiên sức khỏe thể chất và tinh thần của bản thân. Khác với 'selfishness' (ích kỷ), self-care là cần thiết để duy trì sức khỏe và hạnh phúc chung, cho phép một người có khả năng chăm sóc người khác một cách hiệu quả hơn.

Prepositions

in

The phrase 'in self-care' is used to describe incorporating specific activities or practices within one's self-care routine. For instance, 'She finds solace in self-care activities like reading and meditation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + self-care
  • practice practice self-care
    (thực hành tự chăm sóc bản thân)
  • prioritize prioritize self-care
    (ưu tiên việc tự chăm sóc bản thân)
  • neglect neglect self-care
    (bỏ bê/lơ là việc tự chăm sóc bản thân)
  • integrate integrate self-care
    (tích hợp việc tự chăm sóc bản thân)
Adjective + self-care
  • radical radical self-care
    (tự chăm sóc bản thân một cách triệt để/quyết liệt)
  • essential essential self-care
    (tự chăm sóc bản thân thiết yếu)
  • daily daily self-care
    (tự chăm sóc bản thân hàng ngày)
  • holistic holistic self-care
    (tự chăm sóc bản thân toàn diện)
Self-care + Noun
  • routine self-care routine
    (thói quen tự chăm sóc bản thân)
  • tips self-care tips
    (mẹo/lời khuyên tự chăm sóc bản thân)
  • activities self-care activities
    (các hoạt động tự chăm sóc bản thân)

Idioms

  • Self-care is not selfish.

    Tự chăm sóc bản thân không phải là ích kỷ.

    "Remember, self-care is not selfish; it's necessary for your well-being."

    (Hãy nhớ rằng, tự chăm sóc bản thân không phải là ích kỷ; điều đó cần thiết cho hạnh phúc của bạn.)

  • Practice self-care.

    Thực hành/rèn luyện việc tự chăm sóc bản thân.

    "It's important to practice self-care to avoid burnout in a demanding job."

    (Điều quan trọng là thực hành tự chăm sóc bản thân để tránh kiệt sức trong một công việc đòi hỏi cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-care

noun
Lật mặt

Việc thực hành các hành động để duy trì hoặc cải thiện sức khỏe của bản thân.

"Engaging in regular self-care is crucial for maintaining mental well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been prioritizing self-care lately, focusing on meditation and exercise.
Gần đây cô ấy đã ưu tiên việc tự chăm sóc bản thân, tập trung vào thiền và tập thể dục.
Phủ định
I haven't been practicing enough self-care; I've been too focused on work.
Tôi đã không thực hành đủ việc tự chăm sóc bản thân; tôi đã quá tập trung vào công việc.
Nghi vấn
Has he been incorporating more self-care into his daily routine to manage stress?
Anh ấy có kết hợp nhiều hơn việc tự chăm sóc bản thân vào thói quen hàng ngày để kiểm soát căng thẳng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-care".

Tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, "self-care" đã vượt ra khỏi ý nghĩa y tế ban đầu để trở thành một khái niệm rộng hơn liên quan đến sức khỏe tinh thần và sự cân bằng cuộc sống. Nó được khuyến khích như một cách để quản lý căng thẳng, tránh kiệt sức và duy trì tinh thần khỏe mạnh trong cuộc sống bận rộn.

Phản ứng đối với "văn hóa hối hả" (hustle culture)

Self-care thường được xem là một sự đối lập với "hustle culture" (văn hóa hối hả) – một quan niệm đề cao làm việc không ngừng nghỉ. Việc dành thời gian cho bản thân không phải là sự lười biếng hay ích kỷ, mà là một hành động cần thiết để tái tạo năng lượng, nâng cao năng suất và đảm bảo hạnh phúc lâu dài, giúp cá nhân trở nên mạnh mẽ và kiên cường hơn.