starve oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To deliberately deprive oneself of food, often to a dangerous extent, leading to severe malnourishment or death. It implies an active and intentional refusal to eat.
Vietnamese Meaning
Cố tình bỏ đói bản thân, thường đến mức nguy hiểm, dẫn đến suy dinh dưỡng nghiêm trọng hoặc tử vong. Nó ngụ ý một sự từ chối ăn uống chủ động và có chủ ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was starving herself in an attempt to lose weight."
"Cô ấy đang bỏ đói bản thân trong một nỗ lực để giảm cân."
-
"The prisoners were starved by their captors."
"Các tù nhân bị những người bắt giữ bỏ đói."
-
"He starved himself to protest the government's policies."
"Anh ấy bỏ đói bản thân để phản đối các chính sách của chính phủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | starve | chết đói, làm cho ai đói khát, bỏ đói |
| Noun | starvation | sự chết đói, nạn đói |
| Adjective | starving | đang chết đói, rất đói |
| Adverb | starvingly | một cách đói khát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh hành động tự gây ra tình trạng đói khát cho bản thân. Nó khác với 'go hungry' (bị đói) vì 'starve oneself' là một hành động có chủ đích. Cần phân biệt với 'fast', việc nhịn ăn có thể vì lý do tôn giáo hoặc sức khỏe, và thường được kiểm soát và có giới hạn thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberately deliberately starve oneself (cố tình bỏ đói bản thân)
-
intentionally intentionally starve oneself (cố ý bỏ đói bản thân)
-
willingly willingly starve oneself (tự nguyện bỏ đói bản thân)
-
choose to choose to starve oneself (chọn cách bỏ đói bản thân)
-
decide to decide to starve oneself (quyết định bỏ đói bản thân)
-
refuse to refuse to starve oneself (từ chối bỏ đói bản thân)
-
for a cause starve oneself for a cause (tự bỏ đói bản thân vì một lý do/mục đích)
-
to protest starve oneself to protest (tự bỏ đói bản thân để phản đối)
-
of something starve oneself of sleep/affection (tự tước đoạt giấc ngủ/tình cảm của bản thân)
Idioms
-
starve oneself to death
tự làm mình chết đói
"She was so desperate after losing everything that she considered starving herself to death."
(Cô ấy tuyệt vọng đến mức mất hết tất cả mà còn nghĩ đến việc tự làm mình chết đói.)
-
starve oneself for attention
tự bỏ đói bản thân để gây sự chú ý
"Some teenagers might starve themselves for attention or as a cry for help."
(Một số thanh thiếu niên có thể tự bỏ đói bản thân để gây sự chú ý hoặc như một lời kêu cứu.)
-
starve oneself of something
tự tước đoạt thứ gì đó cần thiết cho bản thân (không chỉ đồ ăn, ví dụ: giấc ngủ, tình cảm, tri thức)
"Don't starve yourself of sleep; it's crucial for your health and concentration."
(Đừng tự tước đoạt giấc ngủ của mình; nó rất quan trọng cho sức khỏe và sự tập trung của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
starve oneself
Động từ phản thânCố tình bỏ đói bản thân, thường đến mức nguy hiểm, dẫn đến suy dinh dưỡng nghiêm trọng hoặc tử vong. Nó ngụ ý một sự từ chối ăn uống chủ động và có chủ ý.
"She was starving herself in an attempt to lose weight."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She decided to starve herself to fit into the dress. |
Cô ấy quyết định nhịn ăn để mặc vừa chiếc váy. |
| Phủ định | They didn't starve themselves despite the food shortage. |
Họ đã không để mình chết đói dù thiếu lương thực. |
| Nghi vấn | Would you starve yourself rather than eat that? |
Bạn thà nhịn đói còn hơn ăn cái đó sao? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had decided to starve herself, she would have become extremely ill. |
Nếu cô ấy đã quyết định bỏ đói bản thân, cô ấy đã trở nên cực kỳ ốm yếu. |
| Phủ định | If the prisoners had not starved themselves in protest, they might not have gained the public's sympathy. |
Nếu những người tù không tự bỏ đói để phản đối, họ có lẽ đã không nhận được sự đồng cảm của công chúng. |
| Nghi vấn | Would she have survived if she had not starved herself for so long? |
Liệu cô ấy có sống sót nếu cô ấy không bỏ đói bản thân quá lâu không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In some cultures, prolonged fasting rituals are believed to bring spiritual enlightenment, so the body is deliberately starved. |
Ở một số nền văn hóa, các nghi lễ nhịn ăn kéo dài được cho là mang lại sự giác ngộ tâm linh, vì vậy cơ thể bị bỏ đói một cách có chủ ý. |
| Phủ định | The rescued animals were severely malnourished, but thankfully they weren't starved to death. |
Những con vật được giải cứu bị suy dinh dưỡng nghiêm trọng, nhưng may mắn thay chúng không bị bỏ đói đến chết. |
| Nghi vấn | Will the plants be starved of nutrients if the soil isn't fertilized? |
Liệu cây cối có bị thiếu chất dinh dưỡng nếu đất không được bón phân không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She starves herself because she thinks she is overweight. |
Cô ấy tự bỏ đói mình vì cô ấy nghĩ mình thừa cân. |
| Phủ định | He does not starve himself even though he wants to lose weight quickly. |
Anh ấy không tự bỏ đói mình mặc dù anh ấy muốn giảm cân nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Do they starve themselves before a competition? |
Họ có tự bỏ đói mình trước một cuộc thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "starve oneself".
