(Top Banner Ad)
starve oneself
B2
Động từ phản thân B2 Sức khỏe/Tâm lý học

starve oneself

UK: /stɑːv wʌnˈsɛlf/ • US: /stɑːrv wʌnˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ đói bản thân nhịn ăn đến chết tự bỏ đói mình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deliberately deprive oneself of food, often to a dangerous extent, leading to severe malnourishment or death. It implies an active and intentional refusal to eat.

Vietnamese Meaning

Cố tình bỏ đói bản thân, thường đến mức nguy hiểm, dẫn đến suy dinh dưỡng nghiêm trọng hoặc tử vong. Nó ngụ ý một sự từ chối ăn uống chủ động và có chủ ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was starving herself in an attempt to lose weight."

    "Cô ấy đang bỏ đói bản thân trong một nỗ lực để giảm cân."

  • "The prisoners were starved by their captors."

    "Các tù nhân bị những người bắt giữ bỏ đói."

  • "He starved himself to protest the government's policies."

    "Anh ấy bỏ đói bản thân để phản đối các chính sách của chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb starve chết đói, làm cho ai đói khát, bỏ đói
Noun starvation sự chết đói, nạn đói
Adjective starving đang chết đói, rất đói
Adverb starvingly một cách đói khát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sterbaną
Old English
steorfan
Middle English
sterven
Modern English
starve

Nguồn gốc của từ "starve"

Ban đầu, trong tiếng Proto-Germanic và Old English, từ '*sterbaną' (sau này là 'steorfan') có nghĩa chung là 'chết'. Tuy nhiên, vào thời Middle English, nghĩa của từ này bắt đầu hẹp lại, đặc biệt được dùng để chỉ việc 'chết vì lạnh' hoặc 'chết vì đói'. Đến tiếng Anh hiện đại, 'starve' chủ yếu được dùng để diễn tả sự đau khổ hoặc chết vì thiếu thức ăn. Khi thêm 'oneself', nó nhấn mạnh hành động tự làm cho bản thân bị đói.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh hành động tự gây ra tình trạng đói khát cho bản thân. Nó khác với 'go hungry' (bị đói) vì 'starve oneself' là một hành động có chủ đích. Cần phân biệt với 'fast', việc nhịn ăn có thể vì lý do tôn giáo hoặc sức khỏe, và thường được kiểm soát và có giới hạn thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + starve oneself
  • deliberately deliberately starve oneself
    (cố tình bỏ đói bản thân)
  • intentionally intentionally starve oneself
    (cố ý bỏ đói bản thân)
  • willingly willingly starve oneself
    (tự nguyện bỏ đói bản thân)
Verb + starve oneself
  • choose to choose to starve oneself
    (chọn cách bỏ đói bản thân)
  • decide to decide to starve oneself
    (quyết định bỏ đói bản thân)
  • refuse to refuse to starve oneself
    (từ chối bỏ đói bản thân)
starve oneself + Prepositional Phrase (purpose/deprivation)
  • for a cause starve oneself for a cause
    (tự bỏ đói bản thân vì một lý do/mục đích)
  • to protest starve oneself to protest
    (tự bỏ đói bản thân để phản đối)
  • of something starve oneself of sleep/affection
    (tự tước đoạt giấc ngủ/tình cảm của bản thân)

Idioms

  • starve oneself to death

    tự làm mình chết đói

    "She was so desperate after losing everything that she considered starving herself to death."

    (Cô ấy tuyệt vọng đến mức mất hết tất cả mà còn nghĩ đến việc tự làm mình chết đói.)

  • starve oneself for attention

    tự bỏ đói bản thân để gây sự chú ý

    "Some teenagers might starve themselves for attention or as a cry for help."

    (Một số thanh thiếu niên có thể tự bỏ đói bản thân để gây sự chú ý hoặc như một lời kêu cứu.)

  • starve oneself of something

    tự tước đoạt thứ gì đó cần thiết cho bản thân (không chỉ đồ ăn, ví dụ: giấc ngủ, tình cảm, tri thức)

    "Don't starve yourself of sleep; it's crucial for your health and concentration."

    (Đừng tự tước đoạt giấc ngủ của mình; nó rất quan trọng cho sức khỏe và sự tập trung của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

starve oneself

Động từ phản thân
Lật mặt

Cố tình bỏ đói bản thân, thường đến mức nguy hiểm, dẫn đến suy dinh dưỡng nghiêm trọng hoặc tử vong. Nó ngụ ý một sự từ chối ăn uống chủ động và có chủ ý.

"She was starving herself in an attempt to lose weight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She decided to starve herself to fit into the dress.
Cô ấy quyết định nhịn ăn để mặc vừa chiếc váy.
Phủ định
They didn't starve themselves despite the food shortage.
Họ đã không để mình chết đói dù thiếu lương thực.
Nghi vấn
Would you starve yourself rather than eat that?
Bạn thà nhịn đói còn hơn ăn cái đó sao?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had decided to starve herself, she would have become extremely ill.
Nếu cô ấy đã quyết định bỏ đói bản thân, cô ấy đã trở nên cực kỳ ốm yếu.
Phủ định
If the prisoners had not starved themselves in protest, they might not have gained the public's sympathy.
Nếu những người tù không tự bỏ đói để phản đối, họ có lẽ đã không nhận được sự đồng cảm của công chúng.
Nghi vấn
Would she have survived if she had not starved herself for so long?
Liệu cô ấy có sống sót nếu cô ấy không bỏ đói bản thân quá lâu không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In some cultures, prolonged fasting rituals are believed to bring spiritual enlightenment, so the body is deliberately starved.
Ở một số nền văn hóa, các nghi lễ nhịn ăn kéo dài được cho là mang lại sự giác ngộ tâm linh, vì vậy cơ thể bị bỏ đói một cách có chủ ý.
Phủ định
The rescued animals were severely malnourished, but thankfully they weren't starved to death.
Những con vật được giải cứu bị suy dinh dưỡng nghiêm trọng, nhưng may mắn thay chúng không bị bỏ đói đến chết.
Nghi vấn
Will the plants be starved of nutrients if the soil isn't fertilized?
Liệu cây cối có bị thiếu chất dinh dưỡng nếu đất không được bón phân không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She starves herself because she thinks she is overweight.
Cô ấy tự bỏ đói mình vì cô ấy nghĩ mình thừa cân.
Phủ định
He does not starve himself even though he wants to lose weight quickly.
Anh ấy không tự bỏ đói mình mặc dù anh ấy muốn giảm cân nhanh chóng.
Nghi vấn
Do they starve themselves before a competition?
Họ có tự bỏ đói mình trước một cuộc thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "starve oneself".

Nhịn ăn trong tôn giáo và tâm linh

Nhiều tôn giáo và thực hành tâm linh trên thế giới có các giai đoạn nhịn ăn hoặc tự kiêng khem (ví dụ: tháng Ramadan của người Hồi giáo, Mùa Chay của người Công giáo). Đây được coi là một cách để đạt được sự thanh lọc tâm linh, rèn luyện tính kỷ luật, sám hối hoặc kết nối sâu sắc hơn với thần linh.

Tuyệt thực như một hình thức phản đối

Tuyệt thực là một phương pháp phản đối bất bạo động, trong đó các cá nhân cố tình bỏ đói bản thân để thu hút sự chú ý của công chúng hoặc chính quyền đến một vấn đề chính trị, yêu cầu hoặc sự bất công. Hình thức này thường được sử dụng trong các cuộc đấu tranh đòi nhân quyền hoặc công lý xã hội.

Rối loạn ăn uống và các vấn đề sức khỏe tâm thần

Trong một số tình trạng tâm lý nghiêm trọng như chứng chán ăn tâm thần (anorexia nervosa), các cá nhân có thể cố ý tự bỏ đói bản thân do hình ảnh cơ thể bị méo mó và nỗi sợ hãi mãnh liệt khi tăng cân. Đây là một vấn đề sức khỏe tâm thần cần được điều trị chuyên nghiệp vì có thể dẫn đến những hậu quả sức khỏe vô cùng nghiêm trọng và nguy hiểm đến tính mạng.