nowhere near
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not at all close to; not nearly.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn không gần; không hề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project is nowhere near completion."
"Dự án còn lâu mới hoàn thành."
-
"His performance was nowhere near as good as last year."
"Màn trình diễn của anh ấy không hề tốt bằng năm ngoái."
-
"The repairs cost nowhere near what I expected."
"Chi phí sửa chữa không hề cao như tôi mong đợi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'nowhere near' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt lớn hoặc sự không tương đồng giữa hai thứ. Nó mang sắc thái phủ định mạnh mẽ hơn so với 'not close' hoặc 'not nearly'. Thường dùng để so sánh một cái gì đó thấp hơn nhiều so với mong đợi, tiêu chuẩn, hoặc một cái gì đó khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ready nowhere near ready (chưa sẵn sàng chút nào (còn lâu mới sẵn sàng))
-
finished nowhere near finished (chưa hoàn thành chút nào (còn lâu mới xong))
-
good nowhere near as good (không hề tốt bằng, kém xa)
-
enough nowhere near enough (không đủ chút nào (còn thiếu nhiều))
-
target nowhere near the target (không hề gần mục tiêu (còn xa mới đạt mục tiêu))
-
expectation nowhere near my expectation (không hề đáp ứng kỳ vọng của tôi (thấp hơn nhiều so với kỳ vọng))
-
understand I'm nowhere near understanding this (tôi vẫn chưa hiểu chút nào về cái này (còn lâu mới hiểu được))
-
complete The project is nowhere near complete (Dự án còn lâu mới hoàn thành (chưa hoàn thành chút nào))
Idioms
-
nowhere near (something/doing something)
Không hề gần, còn xa lắm, không cách nào đạt được, không đạt tới mức độ mong muốn.
"The new car is nowhere near as expensive as I thought it would be."
(Chiếc xe mới không hề đắt như tôi nghĩ.)
-
nowhere near enough
Không đủ chút nào, còn thiếu rất nhiều.
"We've only collected ten dollars, which is nowhere near enough for the party."
(Chúng tôi mới chỉ quyên góp được mười đô la, số tiền này còn lâu mới đủ cho bữa tiệc.)
-
nowhere near a breakthrough
Chưa hề gần một bước đột phá, còn xa mới có thể tạo ra tiến bộ lớn.
"Scientists are nowhere near a breakthrough in finding a cure for that disease."
(Các nhà khoa học vẫn chưa hề gần một bước đột phá nào trong việc tìm ra phương pháp chữa trị căn bệnh đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nowhere near
adverbial phraseHoàn toàn không gần; không hề.
"The project is nowhere near completion."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had studied harder, he would have been nowhere near failing the exam. |
Nếu anh ấy học hành chăm chỉ hơn, anh ấy đã không gần rớt kỳ thi. |
| Phủ định | If she hadn't practiced diligently, she wouldn't have been nowhere near ready for the concert. |
Nếu cô ấy không luyện tập chăm chỉ, cô ấy đã không gần sẵn sàng cho buổi hòa nhạc. |
| Nghi vấn | Would he have been nowhere near achieving his goals if he hadn't taken that risk? |
Liệu anh ấy có không gần đạt được mục tiêu nếu anh ấy không chấp nhận rủi ro đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nowhere near".
