(Top Banner Ad)
nowhere near
B2
adverbial phrase B2 General English

nowhere near

UK: /ˌnəʊweə(r) ˈnɪə(r)/ • US: /ˌnoʊwer ˈnɪr/

Nghĩa tiếng Việt

còn lâu mới không hề xa vời còn xa lắm mới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not at all close to; not nearly.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn không gần; không hề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project is nowhere near completion."

    "Dự án còn lâu mới hoàn thành."

  • "His performance was nowhere near as good as last year."

    "Màn trình diễn của anh ấy không hề tốt bằng năm ngoái."

  • "The repairs cost nowhere near what I expected."

    "Chi phí sửa chữa không hề cao như tôi mong đợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb nowhere không nơi nào, không đâu cả
Adjective near gần, kề
Adverb near gần đây, sát nút
Preposition near gần (về địa điểm, thời gian)
Verb near đến gần, tiếp cận
Adverb nearly gần như, hầu như
Noun nearness sự gần gũi, tính gần

Synonyms

far from (còn xa mới)not close (không gần)not nearly (không hề)

Antonyms

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nān hwær (gốc từ nowhere, nghĩa là 'không ở đâu')
Old English
nēah (gốc từ near, nghĩa là 'gần, sát')
Old English
nēar (dạng so sánh của nēah, tiền thân của near)
Middle English
nouwhare (tiền thân của nowhere)
Middle English
nere (tiền thân của near)
Modern English
nowhere near (sự kết hợp thành ngữ hiện đại)

Sức mạnh của 'Không hề gần'

Cụm từ 'nowhere near' được hình thành từ hai từ riêng biệt: 'nowhere' (không nơi nào, không đâu cả) và 'near' (gần). Trong khi 'nowhere' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'nān hwær' (nghĩa là 'không ở đâu'), 'near' lại có nguồn gốc từ 'nēah' (gần) và dạng so sánh 'nēar' trong tiếng Anh cổ. Khi kết hợp lại, 'nowhere near' tạo ra một ý nghĩa phủ định mạnh mẽ, nhấn mạnh rằng một điều gì đó hoàn toàn không đạt đến mức độ, chất lượng, hoặc khoảng cách mong đợi, chứ không chỉ là 'chưa gần' mà là 'còn xa lắm, không hề đạt tới'.

Usage Note

Cụm từ 'nowhere near' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt lớn hoặc sự không tương đồng giữa hai thứ. Nó mang sắc thái phủ định mạnh mẽ hơn so với 'not close' hoặc 'not nearly'. Thường dùng để so sánh một cái gì đó thấp hơn nhiều so với mong đợi, tiêu chuẩn, hoặc một cái gì đó khác.

Collocations (Từ đi kèm)

nowhere near + Tính từ / Trạng từ
  • ready nowhere near ready
    (chưa sẵn sàng chút nào (còn lâu mới sẵn sàng))
  • finished nowhere near finished
    (chưa hoàn thành chút nào (còn lâu mới xong))
  • good nowhere near as good
    (không hề tốt bằng, kém xa)
  • enough nowhere near enough
    (không đủ chút nào (còn thiếu nhiều))
nowhere near + Danh từ / Cụm danh từ
  • target nowhere near the target
    (không hề gần mục tiêu (còn xa mới đạt mục tiêu))
  • expectation nowhere near my expectation
    (không hề đáp ứng kỳ vọng của tôi (thấp hơn nhiều so với kỳ vọng))
nowhere near + Cụm động từ
  • understand I'm nowhere near understanding this
    (tôi vẫn chưa hiểu chút nào về cái này (còn lâu mới hiểu được))
  • complete The project is nowhere near complete
    (Dự án còn lâu mới hoàn thành (chưa hoàn thành chút nào))

Idioms

  • nowhere near (something/doing something)

    Không hề gần, còn xa lắm, không cách nào đạt được, không đạt tới mức độ mong muốn.

    "The new car is nowhere near as expensive as I thought it would be."

    (Chiếc xe mới không hề đắt như tôi nghĩ.)

  • nowhere near enough

    Không đủ chút nào, còn thiếu rất nhiều.

    "We've only collected ten dollars, which is nowhere near enough for the party."

    (Chúng tôi mới chỉ quyên góp được mười đô la, số tiền này còn lâu mới đủ cho bữa tiệc.)

  • nowhere near a breakthrough

    Chưa hề gần một bước đột phá, còn xa mới có thể tạo ra tiến bộ lớn.

    "Scientists are nowhere near a breakthrough in finding a cure for that disease."

    (Các nhà khoa học vẫn chưa hề gần một bước đột phá nào trong việc tìm ra phương pháp chữa trị căn bệnh đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nowhere near

adverbial phrase
Lật mặt

Hoàn toàn không gần; không hề.

"The project is nowhere near completion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had studied harder, he would have been nowhere near failing the exam.
Nếu anh ấy học hành chăm chỉ hơn, anh ấy đã không gần rớt kỳ thi.
Phủ định
If she hadn't practiced diligently, she wouldn't have been nowhere near ready for the concert.
Nếu cô ấy không luyện tập chăm chỉ, cô ấy đã không gần sẵn sàng cho buổi hòa nhạc.
Nghi vấn
Would he have been nowhere near achieving his goals if he hadn't taken that risk?
Liệu anh ấy có không gần đạt được mục tiêu nếu anh ấy không chấp nhận rủi ro đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nowhere near".

Diễn tả sự thất vọng và khoảng cách lớn

Trong văn hóa giao tiếp phương Tây, đặc biệt là tiếng Anh, cụm từ 'nowhere near' được dùng để nhấn mạnh sự khác biệt lớn giữa thực tế và kỳ vọng, hoặc giữa một người/vật với mục tiêu đề ra. Nó truyền tải một thông điệp rất rõ ràng về sự thiếu hụt nghiêm trọng hoặc thất bại trong việc đạt đến một tiêu chuẩn, mà không cần phải vòng vo. Việc sử dụng nó cho thấy người nói muốn làm rõ rằng tình hình *không chỉ* là 'chưa đạt' mà là 'còn rất xa mới đạt'.

Công cụ so sánh mạnh mẽ

Cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh so sánh, khi người nói muốn chỉ ra rằng một thứ gì đó kém xa, hoặc không thể so sánh được với một thứ khác. Nó là một cách hiệu quả để thể hiện sự đánh giá tiêu cực hoặc sự không tương xứng, thường được dùng trong các cuộc thảo luận về chất lượng, hiệu suất, hoặc tiến độ, phản ánh một nền văn hóa đề cao sự chính xác và thẳng thắn trong việc đánh giá.